(Top Banner Ad)
staying the course
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Tổng quát (kinh doanh, chính trị, cuộc sống)

staying the course

UK: /ˈsteɪɪŋ ðə kɔːs/ • US: /ˈsteɪɪŋ ðə kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

kiên trì đến cùng giữ vững lộ trình không bỏ cuộc bám sát mục tiêu vững chí bền gan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue doing something despite difficulties or opposition.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the setbacks, we are staying the course and believe we will succeed."

    "Mặc dù có những thất bại, chúng ta vẫn đang kiên trì và tin rằng chúng ta sẽ thành công."

  • "The company is staying the course with its long-term investment strategy."

    "Công ty đang kiên trì với chiến lược đầu tư dài hạn của mình."

  • "Staying the course will be difficult, but it's the only way to achieve our goals."

    "Kiên trì sẽ rất khó khăn, nhưng đó là cách duy nhất để đạt được mục tiêu của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, duy trì, trì hoãn
Noun stay Sự ở lại, sự trì hoãn, sự hỗ trợ
Noun stayer Người hoặc vật có sức bền, kiên trì (thường dùng trong thể thao)
Noun course Lộ trình, hướng đi, khóa học, món ăn
Verb course Chạy nhanh, di chuyển theo một hướng cụ thể
Adjective on course Đi đúng hướng, đang tiến triển tốt đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (kinh doanh, chính trị, cuộc sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
English
stay (circa 13th century)
Latin
cursus
Old French
cours
English
course (circa 13th century)
English
stay the course (literal nautical use, early 19th century; metaphorical use, 20th century)

Nguồn gốc hàng hải

Cụm từ 'stay the course' có nguồn gốc từ ngành hàng hải, nơi nó được sử dụng để chỉ việc một con tàu phải duy trì đúng hướng đi hoặc lộ trình đã định, bất kể điều kiện thời tiết hay dòng chảy có khó khăn đến đâu. Từ đó, nghĩa của cụm từ này đã mở rộng thành ẩn dụ để chỉ sự kiên trì, không thay đổi mục tiêu hay kế hoạch dù gặp phải trở ngại.

Sự phổ biến trong chính trị

Vào thế kỷ 20, 'stay the course' trở thành một khẩu hiệu phổ biến trong các diễn văn chính trị, đặc biệt là trong thời kỳ chiến tranh hoặc khủng hoảng kinh tế. Các nhà lãnh đạo thường dùng cụm từ này để kêu gọi công chúng và binh sĩ kiên định với một chiến lược hoặc mục tiêu dài hạn, bất chấp những khó khăn trước mắt.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự kiên trì, quyết tâm không từ bỏ mục tiêu ban đầu, bất chấp những trở ngại có thể xảy ra. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự bền bỉ và tin tưởng vào thành công cuối cùng. So với 'give up', 'quit', 'abandon', 'staying the course' mang ý nghĩa ngược lại hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + staying the course
  • resolutely resolutely staying the course
    (kiên quyết giữ vững lập trường/lộ trình)
  • steadfastly steadfastly staying the course
    (kiên định bám sát lộ trình)
  • firmly firmly staying the course
    (vững vàng giữ vững lộ trình)
Verb + staying the course
  • commit to commit to staying the course
    (cam kết giữ vững lộ trình/mục tiêu)
  • emphasize emphasize staying the course
    (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vững lộ trình)
  • urge urge staying the course
    (thúc giục/kêu gọi giữ vững lộ trình)
Noun + staying the course
  • importance of the importance of staying the course
    (tầm quan trọng của việc giữ vững lộ trình)
  • challenge of the challenge of staying the course
    (thách thức của việc giữ vững lộ trình)
  • commitment to a commitment to staying the course
    (sự cam kết giữ vững lộ trình)

Idioms

  • stay the course

    Kiên trì theo đuổi mục tiêu hoặc kế hoạch đã định, không thay đổi hay từ bỏ dù gặp khó khăn.

    "Despite mounting pressure, the government decided to stay the course with its economic reforms."

    (Bất chấp áp lực ngày càng tăng, chính phủ đã quyết định giữ vững lộ trình cải cách kinh tế của mình.)

  • remain committed to staying the course

    Duy trì cam kết kiên trì theo đuổi mục tiêu hoặc kế hoạch đã định.

    "Even with significant setbacks, the team remained committed to staying the course for the championship."

    (Ngay cả khi gặp nhiều thất bại, đội vẫn cam kết kiên trì theo đuổi mục tiêu giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staying the course

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.

"Despite the setbacks, we are staying the course and believe we will succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the project faced numerous obstacles, the team succeeded because they stayed the course.
Mặc dù dự án gặp nhiều trở ngại, nhóm đã thành công vì họ kiên trì đến cùng.
Phủ định
Unless he stays the course and continues to study diligently, he won't pass the exam.
Trừ khi anh ấy kiên trì đến cùng và tiếp tục học tập chăm chỉ, anh ấy sẽ không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Will the company achieve its long-term goals if it doesn't stay the course, even when facing short-term losses?
Liệu công ty có đạt được các mục tiêu dài hạn nếu nó không kiên trì đến cùng, ngay cả khi đối mặt với những thua lỗ ngắn hạn?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the challenges, the team is staying the course and working towards their goals.
Bất chấp những thử thách, đội vẫn kiên trì và làm việc hướng tới mục tiêu của họ.
Phủ định
She isn't staying the course; she decided to change her career path.
Cô ấy không kiên trì nữa; cô ấy đã quyết định thay đổi con đường sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Are they staying the course even with the new obstacles?
Liệu họ có kiên trì ngay cả khi có những trở ngại mới không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are committed to a goal, you stay the course and achieve success.
Nếu bạn tận tâm với một mục tiêu, bạn kiên trì theo đuổi và đạt được thành công.
Phủ định
When the project becomes difficult, the team doesn't stay the course; they look for easier solutions.
Khi dự án trở nên khó khăn, nhóm không kiên trì mà tìm kiếm các giải pháp dễ dàng hơn.
Nghi vấn
If a new challenge arises, do you stay the course or change your strategy?
Nếu một thử thách mới xuất hiện, bạn có kiên trì hay thay đổi chiến lược của mình?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was staying the course despite the difficulties.
Cô ấy nói rằng cô ấy vẫn kiên trì vượt qua những khó khăn.
Phủ định
He told me that he wasn't staying the course anymore because it was too challenging.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn kiên trì nữa vì nó quá khó khăn.
Nghi vấn
She asked if I was staying the course with the project.
Cô ấy hỏi liệu tôi có tiếp tục kiên trì với dự án hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had stayed the course and finished my degree.
Tôi ước tôi đã kiên trì và hoàn thành bằng cấp của mình.
Phủ định
If only she wouldn't stay the course when it's clearly not working; it's frustrating to watch.
Giá mà cô ấy không tiếp tục cố chấp khi rõ ràng là nó không hiệu quả; thật bực bội khi nhìn thấy điều đó.
Nghi vấn
Do you wish you had stayed the course with your previous job?
Bạn có ước mình đã kiên trì với công việc trước đây của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staying the course".

Tinh thần kiên trì trong chính trị và kinh doanh

Cụm từ 'stay the course' thường được sử dụng rộng rãi trong các diễn văn chính trị và chiến lược kinh doanh để kêu gọi sự kiên trì, không nao núng trước những thách thức. Nó ám chỉ niềm tin rằng việc duy trì một hướng đi đã chọn, dù có khó khăn ban đầu, cuối cùng sẽ dẫn đến thành công. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về sự bền bỉ, tầm nhìn dài hạn và khả năng chịu đựng áp lực để đạt được mục tiêu.

Ẩn dụ về cuộc đua marathon

Giống như một vận động viên chạy marathon phải giữ vững tốc độ và tinh thần trong suốt chặng đường dài để về đích, 'staying the course' trở thành ẩn dụ cho mọi nỗ lực đòi hỏi sự bền bỉ trong thời gian dài. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì quyết tâm và không từ bỏ khi đối mặt với sự mệt mỏi hay nản lòng, đồng thời khuyến khích tư duy 'đường dài mới biết ngựa hay'.