staying the course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue doing something despite difficulties or opposition.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the setbacks, we are staying the course and believe we will succeed."
"Mặc dù có những thất bại, chúng ta vẫn đang kiên trì và tin rằng chúng ta sẽ thành công."
-
"The company is staying the course with its long-term investment strategy."
"Công ty đang kiên trì với chiến lược đầu tư dài hạn của mình."
-
"Staying the course will be difficult, but it's the only way to achieve our goals."
"Kiên trì sẽ rất khó khăn, nhưng đó là cách duy nhất để đạt được mục tiêu của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | Ở lại, duy trì, trì hoãn |
| Noun | stay | Sự ở lại, sự trì hoãn, sự hỗ trợ |
| Noun | stayer | Người hoặc vật có sức bền, kiên trì (thường dùng trong thể thao) |
| Noun | course | Lộ trình, hướng đi, khóa học, món ăn |
| Verb | course | Chạy nhanh, di chuyển theo một hướng cụ thể |
| Adjective | on course | Đi đúng hướng, đang tiến triển tốt đẹp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự kiên trì, quyết tâm không từ bỏ mục tiêu ban đầu, bất chấp những trở ngại có thể xảy ra. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự bền bỉ và tin tưởng vào thành công cuối cùng. So với 'give up', 'quit', 'abandon', 'staying the course' mang ý nghĩa ngược lại hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resolutely resolutely staying the course (kiên quyết giữ vững lập trường/lộ trình)
-
steadfastly steadfastly staying the course (kiên định bám sát lộ trình)
-
firmly firmly staying the course (vững vàng giữ vững lộ trình)
-
commit to commit to staying the course (cam kết giữ vững lộ trình/mục tiêu)
-
emphasize emphasize staying the course (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vững lộ trình)
-
urge urge staying the course (thúc giục/kêu gọi giữ vững lộ trình)
-
importance of the importance of staying the course (tầm quan trọng của việc giữ vững lộ trình)
-
challenge of the challenge of staying the course (thách thức của việc giữ vững lộ trình)
-
commitment to a commitment to staying the course (sự cam kết giữ vững lộ trình)
Idioms
-
stay the course
Kiên trì theo đuổi mục tiêu hoặc kế hoạch đã định, không thay đổi hay từ bỏ dù gặp khó khăn.
"Despite mounting pressure, the government decided to stay the course with its economic reforms."
(Bất chấp áp lực ngày càng tăng, chính phủ đã quyết định giữ vững lộ trình cải cách kinh tế của mình.)
-
remain committed to staying the course
Duy trì cam kết kiên trì theo đuổi mục tiêu hoặc kế hoạch đã định.
"Even with significant setbacks, the team remained committed to staying the course for the championship."
(Ngay cả khi gặp nhiều thất bại, đội vẫn cam kết kiên trì theo đuổi mục tiêu giành chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staying the course
Idiom (Thành ngữ)Tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.
"Despite the setbacks, we are staying the course and believe we will succeed."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though the project faced numerous obstacles, the team succeeded because they stayed the course. |
Mặc dù dự án gặp nhiều trở ngại, nhóm đã thành công vì họ kiên trì đến cùng. |
| Phủ định | Unless he stays the course and continues to study diligently, he won't pass the exam. |
Trừ khi anh ấy kiên trì đến cùng và tiếp tục học tập chăm chỉ, anh ấy sẽ không vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will the company achieve its long-term goals if it doesn't stay the course, even when facing short-term losses? |
Liệu công ty có đạt được các mục tiêu dài hạn nếu nó không kiên trì đến cùng, ngay cả khi đối mặt với những thua lỗ ngắn hạn? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite the challenges, the team is staying the course and working towards their goals. |
Bất chấp những thử thách, đội vẫn kiên trì và làm việc hướng tới mục tiêu của họ. |
| Phủ định | She isn't staying the course; she decided to change her career path. |
Cô ấy không kiên trì nữa; cô ấy đã quyết định thay đổi con đường sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Are they staying the course even with the new obstacles? |
Liệu họ có kiên trì ngay cả khi có những trở ngại mới không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are committed to a goal, you stay the course and achieve success. |
Nếu bạn tận tâm với một mục tiêu, bạn kiên trì theo đuổi và đạt được thành công. |
| Phủ định | When the project becomes difficult, the team doesn't stay the course; they look for easier solutions. |
Khi dự án trở nên khó khăn, nhóm không kiên trì mà tìm kiếm các giải pháp dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | If a new challenge arises, do you stay the course or change your strategy? |
Nếu một thử thách mới xuất hiện, bạn có kiên trì hay thay đổi chiến lược của mình? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was staying the course despite the difficulties. |
Cô ấy nói rằng cô ấy vẫn kiên trì vượt qua những khó khăn. |
| Phủ định | He told me that he wasn't staying the course anymore because it was too challenging. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn kiên trì nữa vì nó quá khó khăn. |
| Nghi vấn | She asked if I was staying the course with the project. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có tiếp tục kiên trì với dự án hay không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had stayed the course and finished my degree. |
Tôi ước tôi đã kiên trì và hoàn thành bằng cấp của mình. |
| Phủ định | If only she wouldn't stay the course when it's clearly not working; it's frustrating to watch. |
Giá mà cô ấy không tiếp tục cố chấp khi rõ ràng là nó không hiệu quả; thật bực bội khi nhìn thấy điều đó. |
| Nghi vấn | Do you wish you had stayed the course with your previous job? |
Bạn có ước mình đã kiên trì với công việc trước đây của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staying the course".
