(Top Banner Ad)
no change
A2
Danh từ A2 Tổng quát

no change

UK: /ˌnəʊ ˈtʃeɪndʒ/ • US: /ˌnoʊ ˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

không thay đổi giữ nguyên vẫn như cũ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where something remains the same; no alteration or modification.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một cái gì đó vẫn giữ nguyên; không có sự thay đổi hoặc điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been no change in his condition since yesterday."

    "Không có sự thay đổi nào trong tình trạng của anh ấy kể từ hôm qua."

  • "The policy remains with no change."

    "Chính sách vẫn giữ nguyên không thay đổi."

  • "We expect no change in interest rates."

    "Chúng tôi dự kiến không có sự thay đổi nào về lãi suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun change sự thay đổi, tiền thừa
Verb change thay đổi, đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanging không thay đổi, bất biến
Noun exchange sự trao đổi, sự đổi chác
Verb exchange trao đổi, đổi

Synonyms

status quo (hiện trạng)as is (giữ nguyên như vậy)no alteration (không thay đổi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old French
changier
Modern English
no change

Sự kết hợp của 'Không' và 'Thay đổi'

'No change' là một cụm từ đơn giản nhưng mạnh mẽ, hình thành từ sự kết hợp của hai từ cổ xưa. 'No' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nā' (không bao giờ, không hề), mang ý nghĩa phủ định tuyệt đối. Trong khi đó, 'change' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'changier' và tiếng Latin muộn 'cambiare', có nghĩa là trao đổi hoặc chuyển đổi. Khi ghép lại, 'no change' diễn tả trạng thái không có bất kỳ sự biến đổi nào, một sự ổn định hoặc giữ nguyên hiện trạng. Cụm từ này trở nên phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ giao dịch tiền tệ đến báo cáo tình trạng.

Usage Note

Cụm từ 'no change' thường được dùng để biểu thị sự giữ nguyên trạng thái, không có sự biến đổi. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học, kinh tế đến các tình huống hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự ổn định, sự không thay đổi hoặc sự bảo toàn.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', cụm từ 'in no change' có thể mang ý nghĩa 'trong tình trạng không thay đổi'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no change
  • see see no change
    (không thấy sự thay đổi nào)
  • make make no change
    (không thực hiện bất kỳ thay đổi nào)
  • report report no change
    (báo cáo không có sự thay đổi nào)
  • show show no change
    (không cho thấy sự thay đổi nào)
  • remain remain no change
    (vẫn không có gì thay đổi)
Other common phrases
  • There is There is no change
    (Không có sự thay đổi nào (diễn tả sự ổn định))
  • with with no change
    (mà không có sự thay đổi nào)

Idioms

  • no change of heart

    không thay đổi ý định, không thay đổi quan điểm/cảm xúc

    "Despite our arguments, he had no change of heart about moving."

    (Mặc dù chúng tôi tranh cãi, anh ấy vẫn không thay đổi ý định chuyển đi.)

  • no change for the better/worse

    không có sự cải thiện/tệ đi (về tình hình, sức khỏe...)

    "The patient's condition showed no change for the better overnight."

    (Tình trạng của bệnh nhân không có chuyển biến tốt hơn qua đêm.)

  • no change whatsoever

    hoàn toàn không có bất kỳ thay đổi nào

    "The new policy had no change whatsoever on our daily routine."

    (Chính sách mới hoàn toàn không làm thay đổi bất kỳ điều gì trong thói quen hàng ngày của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no change

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà một cái gì đó vẫn giữ nguyên; không có sự thay đổi hoặc điều chỉnh.

"There has been no change in his condition since yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no change".

Ổn định hay Tù túng?

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'no change' có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực tùy ngữ cảnh. Nó có thể biểu thị sự ổn định, đáng tin cậy hoặc bền vững (ví dụ: 'no change in policy' - không thay đổi chính sách). Tuy nhiên, nó cũng có thể ám chỉ sự trì trệ, thiếu tiến bộ hoặc từ chối đổi mới (ví dụ: 'The town showed no change for decades' - Thị trấn không có gì thay đổi trong nhiều thập kỷ). Ý nghĩa thường phụ thuộc vào kỳ vọng và mục tiêu của người nói.

Báo cáo Tình trạng & Thị trường Tài chính

'No change' được sử dụng rất phổ biến trong các báo cáo chính thức, đặc biệt trong y tế, kinh doanh và tài chính. Khi một bác sĩ nói 'no change in condition' (không có thay đổi về tình trạng), điều đó có thể là tin tốt (ổn định) hoặc xấu (không cải thiện). Trên thị trường chứng khoán, 'no change' trong giá cổ phiếu thường được ghi nhận để thể hiện sự ổn định tạm thời hoặc thiếu hoạt động giao dịch đáng kể.