no change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where something remains the same; no alteration or modification.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà một cái gì đó vẫn giữ nguyên; không có sự thay đổi hoặc điều chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been no change in his condition since yesterday."
"Không có sự thay đổi nào trong tình trạng của anh ấy kể từ hôm qua."
-
"The policy remains with no change."
"Chính sách vẫn giữ nguyên không thay đổi."
-
"We expect no change in interest rates."
"Chúng tôi dự kiến không có sự thay đổi nào về lãi suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | change | sự thay đổi, tiền thừa |
| Verb | change | thay đổi, đổi |
| Adjective | changeable | có thể thay đổi, hay thay đổi |
| Adjective | unchanging | không thay đổi, bất biến |
| Noun | exchange | sự trao đổi, sự đổi chác |
| Verb | exchange | trao đổi, đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'no change' thường được dùng để biểu thị sự giữ nguyên trạng thái, không có sự biến đổi. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học, kinh tế đến các tình huống hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự ổn định, sự không thay đổi hoặc sự bảo toàn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', cụm từ 'in no change' có thể mang ý nghĩa 'trong tình trạng không thay đổi'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see no change (không thấy sự thay đổi nào)
-
make make no change (không thực hiện bất kỳ thay đổi nào)
-
report report no change (báo cáo không có sự thay đổi nào)
-
show show no change (không cho thấy sự thay đổi nào)
-
remain remain no change (vẫn không có gì thay đổi)
-
There is There is no change (Không có sự thay đổi nào (diễn tả sự ổn định))
-
with with no change (mà không có sự thay đổi nào)
Idioms
-
no change of heart
không thay đổi ý định, không thay đổi quan điểm/cảm xúc
"Despite our arguments, he had no change of heart about moving."
(Mặc dù chúng tôi tranh cãi, anh ấy vẫn không thay đổi ý định chuyển đi.)
-
no change for the better/worse
không có sự cải thiện/tệ đi (về tình hình, sức khỏe...)
"The patient's condition showed no change for the better overnight."
(Tình trạng của bệnh nhân không có chuyển biến tốt hơn qua đêm.)
-
no change whatsoever
hoàn toàn không có bất kỳ thay đổi nào
"The new policy had no change whatsoever on our daily routine."
(Chính sách mới hoàn toàn không làm thay đổi bất kỳ điều gì trong thói quen hàng ngày của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no change
Danh từMột tình huống mà một cái gì đó vẫn giữ nguyên; không có sự thay đổi hoặc điều chỉnh.
"There has been no change in his condition since yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no change".
