new career path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A new direction or course of action in one's professional life.
Vietnamese Meaning
Một hướng đi hoặc con đường mới trong sự nghiệp chuyên nghiệp của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years in finance, she decided to embark on a new career path in education."
"Sau nhiều năm trong lĩnh vực tài chính, cô ấy quyết định bắt đầu một con đường sự nghiệp mới trong lĩnh vực giáo dục."
-
"He's exploring a new career path in software development."
"Anh ấy đang khám phá một con đường sự nghiệp mới trong lĩnh vực phát triển phần mềm."
-
"Taking online courses can help you transition to a new career path."
"Tham gia các khóa học trực tuyến có thể giúp bạn chuyển sang một con đường sự nghiệp mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | new | mới, chưa từng có |
| Noun | newness | sự mới mẻ, tính mới |
| Noun | career | sự nghiệp, nghề nghiệp |
| Noun | careerist | người theo đuổi sự nghiệp một cách vị kỷ, người tham vọng |
| Noun | path | con đường, lối đi |
| Noun | pathway | lối đi nhỏ, con đường (thường dùng ẩn dụ cho sự nghiệp) |
| Noun | transition | sự chuyển đổi, sự quá độ |
| Noun | reorientation | sự định hướng lại, sự tái định hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người thay đổi công việc, lĩnh vực làm việc hoặc mục tiêu nghề nghiệp của họ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi và tiềm năng phát triển mới.
Prepositions
'on' (on a new career path) nhấn mạnh sự tham gia và tiến triển trên con đường đó. 'to' (a path to a new career) nhấn mạnh mục tiêu hoặc đích đến mà con đường đó dẫn đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embark on embark on a new career path (bắt đầu/dấn thân vào một con đường sự nghiệp mới)
-
pursue pursue a new career path (theo đuổi một con đường sự nghiệp mới)
-
explore explore a new career path (khám phá một con đường sự nghiệp mới)
-
forge forge a new career path (tạo dựng/khai phá một con đường sự nghiệp mới)
-
pivot to pivot to a new career path (chuyển hướng sang một con đường sự nghiệp mới (thường là thay đổi lớn))
-
transition to transition to a new career path (chuyển đổi sang một con đường sự nghiệp mới)
-
exciting an exciting new career path (một con đường sự nghiệp mới đầy thú vị)
-
challenging a challenging new career path (một con đường sự nghiệp mới đầy thử thách)
-
promising a promising new career path (một con đường sự nghiệp mới đầy hứa hẹn)
-
entirely an entirely new career path (một con đường sự nghiệp hoàn toàn mới)
-
fulfilling a fulfilling new career path (một con đường sự nghiệp mới viên mãn)
-
on be on a new career path (đang ở trên một con đường sự nghiệp mới)
-
into step into a new career path (bước vào một con đường sự nghiệp mới)
Idioms
-
Embark on a new career path
Bắt đầu một con đường sự nghiệp mới, thường là một quyết định lớn hoặc bước ngoặt quan trọng.
"After years in marketing, she decided to embark on a new career path in education."
(Sau nhiều năm làm tiếp thị, cô ấy quyết định dấn thân vào một con đường sự nghiệp mới trong ngành giáo dục.)
-
Forge a new career path
Tự tạo dựng, khai phá một con đường sự nghiệp mới, thường đòi hỏi sự sáng tạo và nỗ lực cá nhân.
"He left his corporate job to forge a new career path as an independent consultant."
(Anh ấy đã rời bỏ công việc ở tập đoàn để tự tạo dựng một con đường sự nghiệp mới với vai trò tư vấn độc lập.)
-
Pave the way for a new career path
Mở đường, tạo điều kiện thuận lợi hoặc đặt nền móng cho một con đường sự nghiệp mới.
"Her early experiences in volunteering helped pave the way for a new career path in social work."
(Những kinh nghiệm tình nguyện ban đầu đã giúp cô ấy mở đường cho một con đường sự nghiệp mới trong công tác xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new career path
Noun PhraseMột hướng đi hoặc con đường mới trong sự nghiệp chuyên nghiệp của một người.
"After years in finance, she decided to embark on a new career path in education."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new career path".
