(Top Banner Ad)
new career path
B1
Noun Phrase B1 Phát triển nghề nghiệp

new career path

UK: /njuː kəˈrɪə pɑːθ/ • US: /nuː kəˈrɪər pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

con đường sự nghiệp mới hướng đi sự nghiệp mới ngã rẽ nghề nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A new direction or course of action in one's professional life.

Vietnamese Meaning

Một hướng đi hoặc con đường mới trong sự nghiệp chuyên nghiệp của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years in finance, she decided to embark on a new career path in education."

    "Sau nhiều năm trong lĩnh vực tài chính, cô ấy quyết định bắt đầu một con đường sự nghiệp mới trong lĩnh vực giáo dục."

  • "He's exploring a new career path in software development."

    "Anh ấy đang khám phá một con đường sự nghiệp mới trong lĩnh vực phát triển phần mềm."

  • "Taking online courses can help you transition to a new career path."

    "Tham gia các khóa học trực tuyến có thể giúp bạn chuyển sang một con đường sự nghiệp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, chưa từng có
Noun newness sự mới mẻ, tính mới
Noun career sự nghiệp, nghề nghiệp
Noun careerist người theo đuổi sự nghiệp một cách vị kỷ, người tham vọng
Noun path con đường, lối đi
Noun pathway lối đi nhỏ, con đường (thường dùng ẩn dụ cho sự nghiệp)
Noun transition sự chuyển đổi, sự quá độ
Noun reorientation sự định hướng lại, sự tái định hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*néwos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīewe
Middle English
newe
Modern English
new
Latin
carrus (wheeled vehicle)
Vulgar Latin
carrāria (carriage road)
Old French
carriere (racecourse, road)
Middle English
carere (highway)
Modern English
career
Proto-Indo-European
*péntos (way, passage)
Proto-Germanic
*paþaz
Old English
pæþ
Middle English
path
Modern English
path

Nguồn gốc của "New"

Từ "new" có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *néwos*, mang nghĩa "mới mẻ, trẻ trung". Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua tiếng German cổ, tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành "new" như chúng ta dùng ngày nay, luôn diễn tả sự tươi mới, chưa từng có.

Hành trình của "Career"

Ban đầu, từ "career" trong tiếng Pháp cổ (carriere) chỉ một "đường đua" hoặc "con đường dành cho xe ngựa". Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ hành trình cuộc đời của một người, đặc biệt là hành trình chuyên môn, sự nghiệp và quá trình phát triển nghề nghiệp cá nhân.

Ý nghĩa của "Path"

Từ "path" cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *péntos* nghĩa là "lối đi". Trong tiếng Anh cổ, nó là "pæþ", mô tả một lối đi nhỏ hoặc đường mòn được tạo ra bởi sự đi lại của người hoặc động vật, khác với những con đường lớn, rộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người thay đổi công việc, lĩnh vực làm việc hoặc mục tiêu nghề nghiệp của họ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi và tiềm năng phát triển mới.

Prepositions

on to

'on' (on a new career path) nhấn mạnh sự tham gia và tiến triển trên con đường đó. 'to' (a path to a new career) nhấn mạnh mục tiêu hoặc đích đến mà con đường đó dẫn đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + new career path
  • embark on embark on a new career path
    (bắt đầu/dấn thân vào một con đường sự nghiệp mới)
  • pursue pursue a new career path
    (theo đuổi một con đường sự nghiệp mới)
  • explore explore a new career path
    (khám phá một con đường sự nghiệp mới)
  • forge forge a new career path
    (tạo dựng/khai phá một con đường sự nghiệp mới)
  • pivot to pivot to a new career path
    (chuyển hướng sang một con đường sự nghiệp mới (thường là thay đổi lớn))
  • transition to transition to a new career path
    (chuyển đổi sang một con đường sự nghiệp mới)
Adjective + new career path
  • exciting an exciting new career path
    (một con đường sự nghiệp mới đầy thú vị)
  • challenging a challenging new career path
    (một con đường sự nghiệp mới đầy thử thách)
  • promising a promising new career path
    (một con đường sự nghiệp mới đầy hứa hẹn)
  • entirely an entirely new career path
    (một con đường sự nghiệp hoàn toàn mới)
  • fulfilling a fulfilling new career path
    (một con đường sự nghiệp mới viên mãn)
Prepositional phrases
  • on be on a new career path
    (đang ở trên một con đường sự nghiệp mới)
  • into step into a new career path
    (bước vào một con đường sự nghiệp mới)

Idioms

  • Embark on a new career path

    Bắt đầu một con đường sự nghiệp mới, thường là một quyết định lớn hoặc bước ngoặt quan trọng.

    "After years in marketing, she decided to embark on a new career path in education."

    (Sau nhiều năm làm tiếp thị, cô ấy quyết định dấn thân vào một con đường sự nghiệp mới trong ngành giáo dục.)

  • Forge a new career path

    Tự tạo dựng, khai phá một con đường sự nghiệp mới, thường đòi hỏi sự sáng tạo và nỗ lực cá nhân.

    "He left his corporate job to forge a new career path as an independent consultant."

    (Anh ấy đã rời bỏ công việc ở tập đoàn để tự tạo dựng một con đường sự nghiệp mới với vai trò tư vấn độc lập.)

  • Pave the way for a new career path

    Mở đường, tạo điều kiện thuận lợi hoặc đặt nền móng cho một con đường sự nghiệp mới.

    "Her early experiences in volunteering helped pave the way for a new career path in social work."

    (Những kinh nghiệm tình nguyện ban đầu đã giúp cô ấy mở đường cho một con đường sự nghiệp mới trong công tác xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new career path

Noun Phrase
Lật mặt

Một hướng đi hoặc con đường mới trong sự nghiệp chuyên nghiệp của một người.

"After years in finance, she decided to embark on a new career path in education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new career path".

Sự dịch chuyển nghề nghiệp và Khái niệm "Công việc mơ ước"

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc thay đổi nghề nghiệp (career change) hoặc bắt đầu một con đường sự nghiệp mới không còn là điều hiếm gặp mà thậm chí còn được khuyến khích. Khái niệm "công việc mơ ước" (dream job) hay tìm kiếm ý nghĩa và niềm đam mê trong công việc đã trở nên quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ tìm kiếm sự ổn định tài chính. Điều này dẫn đến việc nhiều người sẵn sàng "dấn thân" vào một con đường sự nghiệp hoàn toàn mới ở bất kỳ độ tuổi nào để tìm thấy sự thỏa mãn cá nhân.

Học tập suốt đời và Kỹ năng thích ứng

Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và sự thay đổi không ngừng của thị trường lao động, khả năng học tập suốt đời (lifelong learning) và thích ứng (adaptability) đã trở thành những kỹ năng thiết yếu. Nhiều người chọn một "new career path" không chỉ vì sở thích mà còn để cập nhật kiến thức, kỹ năng, hoặc tận dụng các cơ hội mới mà thị trường mang lại. Xã hội hiện đại đề cao sự linh hoạt và khả năng định hình lại bản thân chuyên nghiệp để không bị tụt hậu.