(Top Banner Ad)
news writing
B2
Danh từ B2 Báo chí

news writing

UK: /ˈnjuːz ˌraɪtɪŋ/ • US: /ˈnuːz ˌraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

viết báo kỹ năng viết tin tức nghề viết báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The style of writing used for reporting news stories in newspapers, magazines, television, radio, and online.

Vietnamese Meaning

Phong cách viết được sử dụng để tường thuật các tin tức trên báo in, tạp chí, truyền hình, đài phát thanh và trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good news writing is essential for informing the public."

    "Kỹ năng viết tin tốt là điều cần thiết để thông tin cho công chúng."

  • "He teaches news writing at the local university."

    "Anh ấy dạy viết tin tại trường đại học địa phương."

  • "She has a strong background in news writing and editing."

    "Cô ấy có nền tảng vững chắc về viết và biên tập tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news Tin tức, bản tin
Verb write Viết, ghi chép
Noun writer Người viết, nhà văn, phóng viên
Adj newsworthy Đáng đưa tin, có giá trị tin tức
Noun journalism Báo chí, ngành báo chí
Noun journalist Nhà báo, phóng viên

Synonyms

journalistic writing (viết báo chí)news reporting (tường thuật tin tức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
noveles
Middle English
newes
Old English
writan
English
news writing

Nguồn gốc của 'news writing'

Cụm từ 'news writing' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'News' (tin tức) bắt nguồn từ từ 'noveles' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'newes'. 'Writing' (việc viết) lại có nguồn gốc từ 'writan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tạo ra các ký tự hoặc chữ cái'. Khi kết hợp lại, 'news writing' mô tả hành động tạo ra nội dung tin tức, thể hiện sự kết nối giữa thông tin mới mẻ và quá trình ghi chép.

Usage Note

News writing tập trung vào tính chính xác, khách quan, súc tích và rõ ràng. Nó khác biệt với các phong cách viết khác như viết sáng tạo hoặc viết học thuật, vốn chú trọng hơn vào việc thể hiện quan điểm cá nhân hoặc phân tích chuyên sâu. News writing thường tuân theo cấu trúc 'kim tự tháp ngược' (inverted pyramid), trong đó thông tin quan trọng nhất được đưa lên đầu bài viết.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi đề cập đến ngữ cảnh cụ thể nơi áp dụng news writing (ví dụ: news writing in newspapers). Sử dụng 'for' khi nói đến mục đích của news writing (ví dụ: news writing for reporting current events).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + news writing
  • effective effective news writing
    (cách viết tin tức hiệu quả)
  • strong strong news writing
    (kỹ năng viết tin tức vững chắc)
  • clear clear news writing
    (viết tin tức rõ ràng)
  • good good news writing
    (việc viết tin tức tốt)
Verb + news writing
  • learn learn news writing
    (học viết tin tức)
  • master master news writing
    (thành thạo kỹ năng viết tin tức)
  • teach teach news writing
    (dạy viết tin tức)
  • practice practice news writing
    (thực hành viết tin tức)
Noun + of + news writing
  • principles principles of news writing
    (các nguyên tắc viết tin tức)
  • fundamentals fundamentals of news writing
    (những kiến thức cơ bản về viết tin tức)
  • techniques techniques of news writing
    (các kỹ thuật viết tin tức)
News writing + Noun
  • news writing news writing skills
    (kỹ năng viết tin tức)
  • news writing news writing course
    (khóa học viết tin tức)

Idioms

  • the art of news writing

    Nghệ thuật viết tin tức (ám chỉ kỹ năng và sự tinh tế trong việc trình bày tin tức một cách hấp dẫn và hiệu quả)

    "Mastering the art of news writing takes years of practice and a keen eye for detail."

    (Để nắm vững nghệ thuật viết tin tức cần nhiều năm luyện tập và một con mắt tinh tường với các chi tiết.)

  • principles of news writing

    Các nguyên tắc viết tin tức (những quy tắc cơ bản về cấu trúc, phong cách và đạo đức trong việc tạo ra nội dung tin tức)

    "Students learn the fundamental principles of news writing in their first year of journalism school."

    (Sinh viên học các nguyên tắc cơ bản của việc viết tin tức trong năm đầu tiên tại trường báo chí.)

  • the craft of news writing

    Kỹ năng/nghề viết tin tức (nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật, thủ công và chuyên môn của việc viết tin)

    "He dedicated his career to perfecting the craft of news writing, always striving for accuracy and clarity."

    (Anh ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình để hoàn thiện kỹ năng viết tin tức, luôn nỗ lực vì sự chính xác và rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news writing

Danh từ
Lật mặt

Phong cách viết được sử dụng để tường thuật các tin tức trên báo in, tạp chí, truyền hình, đài phát thanh và trực tuyến.

"Good news writing is essential for informing the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news writing".

Nguyên tắc khách quan và công bằng

Trong văn hóa báo chí phương Tây, một trong những nguyên tắc cốt lõi của 'news writing' là sự khách quan và công bằng. Các nhà báo được kỳ vọng phải trình bày sự kiện một cách trung lập, tránh thiên vị cá nhân và cung cấp đầy đủ các góc nhìn liên quan. Mục tiêu là để độc giả tự đưa ra kết luận dựa trên thông tin đáng tin cậy.

Báo chí là 'quyền lực thứ tư'

Khái niệm 'The Fourth Estate' (Quyền lực thứ tư) nhấn mạnh vai trò quan trọng của báo chí và 'news writing' trong việc giám sát chính phủ và các tổ chức quyền lực khác. Nó coi báo chí là một lực lượng độc lập, có khả năng thông báo cho công chúng và buộc những người có quyền lực phải chịu trách nhiệm, từ đó bảo vệ lợi ích của xã hội dân chủ.