(Top Banner Ad)
fiction writing
B2
Danh từ B2 Văn học

fiction writing

UK: /ˈfɪkʃən ˈraɪtɪŋ/ • US: /ˈfɪkʃən ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

viết truyện hư cấu sáng tác truyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The craft or process of writing fictional stories, novels, etc.

Vietnamese Meaning

Nghề hoặc quá trình viết truyện hư cấu, tiểu thuyết, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to pursue fiction writing as a career after taking a creative writing workshop."

    "Cô ấy quyết định theo đuổi nghề viết truyện hư cấu sau khi tham gia một buổi workshop viết sáng tạo."

  • "His passion is fiction writing and he spends hours crafting his stories."

    "Niềm đam mê của anh ấy là viết truyện hư cấu và anh ấy dành hàng giờ để trau chuốt những câu chuyện của mình."

  • "She teaches fiction writing at the local community college."

    "Cô ấy dạy viết truyện hư cấu tại trường cao đẳng cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiction Văn học hư cấu, tiểu thuyết
Noun writer Nhà văn, người viết
Noun writing Việc viết, tác phẩm viết
Verb write Viết
Verb fictionalize Hư cấu hóa, biến thành truyện hư cấu
Adjective fictional Hư cấu, không có thật

Synonyms

creative writing (viết sáng tạo)story writing (viết truyện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fictio
Old French
ficcion
Middle English
ficcioun
English
fiction
Proto-Indo-European
*wreyt-
Proto-Germanic
*writaną
Old English
wrītan
Middle English
writen
English
write

Nguồn gốc của 'Fiction Writing'

Từ 'fiction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fictio', mang nghĩa 'sự tạo hình, sự tạo tác, sự giả vờ', gợi ý về việc tạo ra điều gì đó không có thật. Còn 'writing' lại xuất phát từ các từ cổ hơn, ban đầu có nghĩa là 'khắc, cào, vẽ', sau này phát triển thành 'viết'. Khi kết hợp lại, 'fiction writing' mô tả hành động 'tạo tác' nên những câu chuyện hư cấu bằng 'chữ viết', một nghệ thuật kết nối trí tưởng tượng và ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ hoạt động viết lách tập trung vào các câu chuyện tưởng tượng. Nó bao gồm việc tạo ra nhân vật, cốt truyện, bối cảnh và chủ đề trong một thế giới hư cấu. Khác với 'non-fiction writing' (viết phi hư cấu) tập trung vào sự thật và thông tin có thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiction writing
  • creative creative fiction writing
    (việc viết tiểu thuyết sáng tạo)
  • good good fiction writing
    (việc viết tiểu thuyết giỏi/hay)
  • successful successful fiction writing
    (việc viết tiểu thuyết thành công)
  • engaging engaging fiction writing
    (việc viết tiểu thuyết hấp dẫn)
Verb + fiction writing
  • practice practice fiction writing
    (thực hành viết tiểu thuyết)
  • learn learn fiction writing
    (học viết tiểu thuyết)
  • master master fiction writing
    (làm chủ/thành thạo việc viết tiểu thuyết)
  • pursue pursue fiction writing
    (theo đuổi sự nghiệp viết tiểu thuyết)
Noun (as topic) + fiction writing
  • the art of the art of fiction writing
    (nghệ thuật viết tiểu thuyết)
  • tips for tips for fiction writing
    (mẹo/bí quyết để viết tiểu thuyết)
  • a career in a career in fiction writing
    (sự nghiệp viết tiểu thuyết)

Idioms

  • the craft of fiction writing

    Kỹ năng/nghề viết tiểu thuyết (nhấn mạnh sự khéo léo, kỹ thuật)

    "Many aspiring authors attend workshops to learn the craft of fiction writing."

    (Nhiều tác giả đầy tham vọng tham gia các hội thảo để học hỏi kỹ năng viết tiểu thuyết.)

  • to dabble in fiction writing

    Thử sức/nghịch ngợm viết tiểu thuyết (không chuyên, không nghiêm túc)

    "He often dabbles in fiction writing in his free time, but he doesn't plan to publish anything."

    (Anh ấy thường thử sức viết tiểu thuyết vào thời gian rảnh, nhưng không có ý định xuất bản bất cứ điều gì.)

  • to hone one's fiction writing skills

    Mài giũa/trau dồi kỹ năng viết tiểu thuyết của mình

    "Reading widely and writing daily are essential to hone one's fiction writing skills."

    (Đọc nhiều và viết mỗi ngày là điều cần thiết để trau dồi kỹ năng viết tiểu thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiction writing

Danh từ
Lật mặt

Nghề hoặc quá trình viết truyện hư cấu, tiểu thuyết, v.v.

"She decided to pursue fiction writing as a career after taking a creative writing workshop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fiction writing is her passion, and she spends hours crafting imaginative stories.
Viết truyện hư cấu là đam mê của cô ấy, và cô ấy dành hàng giờ để tạo ra những câu chuyện giàu trí tưởng tượng.
Phủ định
He isn't very good at fiction writing, preferring to stick to non-fiction.
Anh ấy không giỏi viết truyện hư cấu lắm, thích viết về phi hư cấu hơn.
Nghi vấn
Is fiction writing something you've always enjoyed doing?
Viết truyện hư cấu có phải là điều bạn luôn thích làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiction writing".

Sức mạnh của kể chuyện

Viết tiểu thuyết là một cách thể hiện sâu sắc nhu cầu kể chuyện bẩm sinh của con người. Từ những câu chuyện cổ tích dân gian đến các tiểu thuyết hiện đại, kể chuyện hư cấu luôn đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải văn hóa, giải trí, giáo dục và giúp chúng ta khám phá thế giới nội tâm cũng như các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

Chương trình viết sáng tạo

Trong các nền văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, các chương trình 'Creative Writing' (Viết sáng tạo) đã trở nên phổ biến tại các trường đại học. Điều này phản ánh sự công nhận rằng viết tiểu thuyết không chỉ là một tài năng bẩm sinh mà còn là một kỹ năng có thể học hỏi, phát triển và cải thiện thông qua giảng dạy và thực hành có cấu trúc.