next week
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tuần tiếp theo tuần hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to London next week."
"Tôi sẽ đi London vào tuần tới."
-
"We'll finish the project next week."
"Chúng ta sẽ hoàn thành dự án vào tuần tới."
-
"Are you free next week?"
"Bạn có rảnh vào tuần tới không?"
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ thời gian trong tương lai gần, thường được sử dụng để lên kế hoạch hoặc nói về các sự kiện sắp tới. Nó mang tính chất trực tiếp và không phức tạp. Không có nhiều sắc thái khác biệt so với các cách diễn đạt tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan plan next week (lên kế hoạch cho tuần tới)
-
start start next week (bắt đầu vào tuần tới)
-
meet meet next week (gặp nhau vào tuần tới)
-
finish finish next week (hoàn thành vào tuần tới)
-
postpone postpone until next week (hoãn lại cho đến tuần tới)
-
by by next week (trước tuần tới)
-
from from next week (từ tuần tới)
-
until until next week (cho đến tuần tới)
-
definitely definitely next week (chắc chắn vào tuần tới)
-
possibly possibly next week (có thể vào tuần tới)
Idioms
-
See you next week.
Hẹn gặp lại bạn vào tuần tới.
"I'm off now. See you next week!"
(Tôi đi đây. Hẹn gặp lại bạn vào tuần tới!)
-
This time next week...
Vào giờ này tuần tới...
"This time next week, I'll be relaxing on the beach."
(Vào giờ này tuần tới, tôi sẽ đang thư giãn trên bãi biển.)
-
Fingers crossed for next week.
Cầu mong tuần tới mọi sự thuận lợi.
"The results come out next week. Fingers crossed!"
(Kết quả sẽ có vào tuần tới. Cầu mong mọi việc tốt đẹp!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
next week
Cụm từTuần tiếp theo tuần hiện tại.
"I'm going to London next week."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I plan to visit Paris next week. |
Tôi dự định đi thăm Paris vào tuần tới. |
| Phủ định | I decided not to travel next week. |
Tôi đã quyết định không đi du lịch vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Are you going to study abroad next week? |
Bạn có định đi du học vào tuần tới không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to the beach next week, aren't we? |
Chúng ta sẽ đi biển vào tuần tới, phải không? |
| Phủ định | She isn't visiting her parents next week, is she? |
Cô ấy sẽ không đến thăm bố mẹ vào tuần tới, phải không? |
| Nghi vấn | They will be here next week, won't they? |
Họ sẽ ở đây vào tuần tới, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She travels to London next week. |
Cô ấy đi du lịch đến London vào tuần tới. |
| Phủ định | He does not work next week. |
Anh ấy không làm việc vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Do they visit their grandparents next week? |
Họ có đến thăm ông bà vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "next week".
