(Top Banner Ad)
next week
A1
Cụm từ A1 Thời gian

next week

UK: /ˈnɛkst ˈwiːk/ • US: /ˈnɛkst ˈwik/

Nghĩa tiếng Việt

tuần tới vào tuần tới
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The week following the current week.

Vietnamese Meaning

Tuần tiếp theo tuần hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to London next week."

    "Tôi sẽ đi London vào tuần tới."

  • "We'll finish the project next week."

    "Chúng ta sẽ hoàn thành dự án vào tuần tới."

  • "Are you free next week?"

    "Bạn có rảnh vào tuần tới không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective next kế tiếp, sau
Noun week tuần
Adjective weekly hàng tuần, mỗi tuần một lần
Adverb weekly hàng tuần, mỗi tuần một lần

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nēhw
Old English
nēah (nigh) > nēhst (next, nearest)
Proto-Germanic
*wikō
Old English
wicu, wucu
Modern English
next week (combination of 'next' and 'week' to form a temporal adverbial phrase)

Nguồn gốc của khái niệm 'tuần tới'

'Next week' là một cụm từ ghép, trong đó 'next' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēhst' (nghĩa là gần nhất, kế tiếp) và 'week' từ 'wicu' (nghĩa là tuần). Khái niệm về 'tuần' đã xuất hiện từ lâu như một cách phổ biến để chia thời gian. Cụm từ 'next week' chỉ đơn giản mô tả tuần ngay sau tuần hiện tại, phản ánh một cách định hướng thời gian rất trực tiếp và thiết thực trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này chỉ thời gian trong tương lai gần, thường được sử dụng để lên kế hoạch hoặc nói về các sự kiện sắp tới. Nó mang tính chất trực tiếp và không phức tạp. Không có nhiều sắc thái khác biệt so với các cách diễn đạt tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + next week
  • plan plan next week
    (lên kế hoạch cho tuần tới)
  • start start next week
    (bắt đầu vào tuần tới)
  • meet meet next week
    (gặp nhau vào tuần tới)
  • finish finish next week
    (hoàn thành vào tuần tới)
  • postpone postpone until next week
    (hoãn lại cho đến tuần tới)
Time Preposition + next week
  • by by next week
    (trước tuần tới)
  • from from next week
    (từ tuần tới)
  • until until next week
    (cho đến tuần tới)
Adverb + next week
  • definitely definitely next week
    (chắc chắn vào tuần tới)
  • possibly possibly next week
    (có thể vào tuần tới)

Idioms

  • See you next week.

    Hẹn gặp lại bạn vào tuần tới.

    "I'm off now. See you next week!"

    (Tôi đi đây. Hẹn gặp lại bạn vào tuần tới!)

  • This time next week...

    Vào giờ này tuần tới...

    "This time next week, I'll be relaxing on the beach."

    (Vào giờ này tuần tới, tôi sẽ đang thư giãn trên bãi biển.)

  • Fingers crossed for next week.

    Cầu mong tuần tới mọi sự thuận lợi.

    "The results come out next week. Fingers crossed!"

    (Kết quả sẽ có vào tuần tới. Cầu mong mọi việc tốt đẹp!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

next week

Cụm từ
Lật mặt

Tuần tiếp theo tuần hiện tại.

"I'm going to London next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I plan to visit Paris next week.
Tôi dự định đi thăm Paris vào tuần tới.
Phủ định
I decided not to travel next week.
Tôi đã quyết định không đi du lịch vào tuần tới.
Nghi vấn
Are you going to study abroad next week?
Bạn có định đi du học vào tuần tới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to the beach next week, aren't we?
Chúng ta sẽ đi biển vào tuần tới, phải không?
Phủ định
She isn't visiting her parents next week, is she?
Cô ấy sẽ không đến thăm bố mẹ vào tuần tới, phải không?
Nghi vấn
They will be here next week, won't they?
Họ sẽ ở đây vào tuần tới, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She travels to London next week.
Cô ấy đi du lịch đến London vào tuần tới.
Phủ định
He does not work next week.
Anh ấy không làm việc vào tuần tới.
Nghi vấn
Do they visit their grandparents next week?
Họ có đến thăm ông bà vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "next week".

Văn hóa lập kế hoạch theo tuần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tuần tới' là một đơn vị thời gian cơ bản và quan trọng để lập kế hoạch cho công việc, học tập và các hoạt động xã hội. Việc sắp xếp lịch trình, các cuộc hẹn và mục tiêu thường được tính theo tuần, khiến cụm từ 'next week' trở thành một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày và tổ chức cuộc sống.

Khái niệm tuần làm việc và cuối tuần

Cụm từ 'next week' thường gợi lên sự khởi đầu của một chu kỳ làm việc mới sau cuối tuần. Ở các nước phương Tây, tuần làm việc (thường từ Thứ Hai đến Thứ Sáu) và cuối tuần (Thứ Bảy, Chủ Nhật) là hai phần rõ rệt trong đời sống xã hội. 'Next week' đại diện cho việc quay trở lại các trách nhiệm công việc và học tập, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian theo tuần và cân bằng giữa công việc – cuộc sống.