in two weeks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong vòng hai tuần kể từ bây giờ; hai tuần nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going on vacation in two weeks."
"Tôi sẽ đi nghỉ mát trong hai tuần nữa."
-
"The project will be completed in two weeks."
"Dự án sẽ được hoàn thành trong hai tuần nữa."
-
"I'll see you again in two weeks."
"Tôi sẽ gặp lại bạn trong hai tuần nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong tương lai. Nó tương đương với 'a fortnight', nhưng 'in two weeks' phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian trôi qua trước khi một sự kiện xảy ra.
Prepositions
Giới từ 'in' trong trường hợp này biểu thị một khoảng thời gian mà một sự kiện sẽ xảy ra trong đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finish finish in two weeks (hoàn thành trong hai tuần nữa)
-
start start in two weeks (bắt đầu trong hai tuần nữa)
-
be ready be ready in two weeks (sẵn sàng trong hai tuần nữa)
-
deliver deliver in two weeks (giao hàng trong hai tuần nữa)
-
arrive arrive in two weeks (đến nơi trong hai tuần nữa)
-
due due in two weeks (đến hạn trong hai tuần nữa)
-
expected expected in two weeks (dự kiến trong hai tuần nữa)
Idioms
-
See you in two weeks!
Hẹn gặp lại bạn trong hai tuần nữa!
"I'm going on vacation. See you in two weeks!"
(Tôi đi nghỉ mát đây. Hẹn gặp lại bạn trong hai tuần nữa nhé!)
-
I'll be back in two weeks.
Tôi sẽ trở lại trong hai tuần nữa.
"Don't worry, I'll be back in two weeks."
(Đừng lo, tôi sẽ trở lại trong hai tuần nữa thôi.)
-
A lot can happen in two weeks.
Nhiều điều có thể xảy ra trong hai tuần.
"Don't plan too far ahead; a lot can happen in two weeks."
(Đừng lên kế hoạch quá xa; nhiều điều có thể xảy ra trong hai tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in two weeks
Cụm giới từTrong vòng hai tuần kể từ bây giờ; hai tuần nữa.
"I'm going on vacation in two weeks."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will finish the project in two weeks. |
Tôi sẽ hoàn thành dự án trong hai tuần. |
| Phủ định | I will not be able to travel in two weeks. |
Tôi sẽ không thể đi du lịch trong hai tuần. |
| Nghi vấn | Will you be ready to leave in two weeks? |
Bạn sẽ sẵn sàng rời đi trong hai tuần chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was finishing the project in two weeks when her computer crashed. |
Cô ấy đang hoàn thành dự án trong hai tuần nữa thì máy tính của cô ấy bị hỏng. |
| Phủ định | They were not expecting to complete the renovations in two weeks, considering the delays. |
Họ đã không mong đợi hoàn thành việc cải tạo trong hai tuần, xem xét sự chậm trễ. |
| Nghi vấn | Were you still planning on moving in two weeks, even after the inspection results? |
Bạn vẫn đang lên kế hoạch chuyển nhà trong hai tuần nữa, ngay cả sau kết quả kiểm tra sao? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She finished her project in two weeks. |
Cô ấy đã hoàn thành dự án của mình trong hai tuần. |
| Phủ định | He didn't complete the training in two weeks. |
Anh ấy đã không hoàn thành khóa huấn luyện trong hai tuần. |
| Nghi vấn | Did they submit the application in two weeks? |
Họ đã nộp đơn xin trong hai tuần phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in two weeks".
