(Top Banner Ad)
this week
A1
Cụm từ A1 Thời gian

this week

UK: /ðɪs wiːk/ • US: /ðɪs wik/

Nghĩa tiếng Việt

tuần này
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current week, the week that is currently happening.

Vietnamese Meaning

Tuần này, tuần hiện tại đang diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to the beach this week."

    "Tôi sẽ đi biển tuần này."

  • "She is travelling this week."

    "Cô ấy đang đi du lịch tuần này."

  • "We have a meeting this week."

    "Chúng ta có một cuộc họp tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun week tuần
Adjective weekly hàng tuần, mỗi tuần

Related Words

Subject Area

Thời gian

Nguồn Gốc 'This Week'

Cụm từ 'this week' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'this' (này, đây) và 'week' (tuần). Cách sử dụng này đã có từ lâu trong tiếng Anh, chỉ một khoảng thời gian bảy ngày hiện tại.

Usage Note

Cụm từ 'this week' chỉ một khoảng thời gian bảy ngày bắt đầu từ ngày hiện tại và kết thúc sau sáu ngày nữa. Nó thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian gần đây và có liên quan trực tiếp đến thời điểm người nói đang nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + this week
  • busy busy this week
    (bận rộn tuần này)
  • difficult difficult this week
    (khó khăn trong tuần này)
Verb + this week
  • work work this week
    (làm việc tuần này)
  • travel travel this week
    (đi du lịch tuần này)
  • study study this week
    (học tập tuần này)
Preposition + this week
  • for for this week
    (cho tuần này)
  • during during this week
    (trong suốt tuần này)

Idioms

  • any day of the week

    bất cứ lúc nào, lúc nào cũng được

    "I can beat him at chess any day of the week."

    (Tôi có thể đánh bại anh ta ở môn cờ vua bất cứ lúc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

this week

Cụm từ
Lật mặt

Tuần này, tuần hiện tại đang diễn ra.

"I'm going to the beach this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This week, I plan to finish my project, submit my report, and relax a bit.
Tuần này, tôi dự định hoàn thành dự án, nộp báo cáo và thư giãn một chút.
Phủ định
Although I'm busy, I won't be able to attend the conference this week, unfortunately.
Mặc dù tôi bận, nhưng tiếc là tôi sẽ không thể tham dự hội nghị trong tuần này.
Nghi vấn
Considering the tight deadline, are you sure you can finish the project this week, John?
Xem xét thời hạn gấp rút, bạn có chắc chắn có thể hoàn thành dự án trong tuần này không, John?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder last semester, I would be going on vacation this week.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn vào học kỳ trước, tôi đã đi nghỉ mát vào tuần này.
Phủ định
If she weren't so busy at work, she would have finished the project this week.
Nếu cô ấy không quá bận rộn ở công việc, cô ấy đã hoàn thành dự án vào tuần này rồi.
Nghi vấn
If they had saved more money, would they be traveling to Europe this week?
Nếu họ đã tiết kiệm được nhiều tiền hơn, liệu họ có đang đi du lịch châu Âu vào tuần này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder this week, I would have passed the exam.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn trong tuần này, tôi đã đậu kỳ thi rồi.
Phủ định
If she hadn't been so busy this week, she would not have missed the concert.
Nếu cô ấy không quá bận rộn trong tuần này, cô ấy đã không bỏ lỡ buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Would he have finished the project if he had started earlier this week?
Liệu anh ấy đã hoàn thành dự án nếu anh ấy đã bắt đầu sớm hơn trong tuần này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have finished reading three books this week.
Tôi đã đọc xong ba cuốn sách trong tuần này.
Phủ định
She hasn't visited her grandparents this week.
Cô ấy đã không đến thăm ông bà của mình trong tuần này.
Nghi vấn
Have you seen that movie this week?
Bạn đã xem bộ phim đó trong tuần này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this week".

Ngày trong tuần

Ở nhiều nước phương Tây, tuần thường bắt đầu vào Chủ nhật hoặc Thứ hai. Thứ Bảy và Chủ nhật thường được coi là cuối tuần, thời gian để nghỉ ngơi và thư giãn.