(Top Banner Ad)
niche job
B2
danh từ B2 Kinh tế, Thị trường lao động

niche job

UK: /niːʃ dʒɒb/ • US: /nɪtʃ dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc ngách công việc chuyên biệt việc làm độc đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly specialized job that is not widely available but appeals to a specific group of people.

Vietnamese Meaning

Một công việc chuyên biệt cao, không phổ biến rộng rãi nhưng hấp dẫn một nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He managed to find a niche job designing miniature models."

    "Anh ấy đã tìm được một công việc chuyên biệt thiết kế mô hình thu nhỏ."

  • "The internet has created many new niche job opportunities."

    "Internet đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm chuyên biệt mới."

  • "She's carved out a niche job for herself as a professional organizer."

    "Cô ấy đã tạo ra một công việc chuyên biệt cho bản thân với vai trò là một người tổ chức chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun niche Ngách, phân khúc nhỏ; chỗ đứng hoặc vị trí phù hợp
Adjective niche Thuộc về ngách, chuyên biệt, độc đáo
Noun job Công việc, nghề nghiệp
Adjective jobless Thất nghiệp
Noun joblessness Tình trạng thất nghiệp

Synonyms

specialized job (công việc chuyên biệt)unique job (công việc độc đáo)

Antonyms

common job (công việc phổ thông)mainstream job (công việc đại trà)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thị trường lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nidus
Old French
niche
English
niche

Nguồn gốc của 'niche' và 'niche job'

Từ 'niche' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nidus', có nghĩa là 'tổ chim'. Qua tiếng Pháp cổ ('niche' - một hốc tường, chỗ trũng), từ này đã phát triển nghĩa thành 'một vị trí phù hợp hoặc thoải mái'. Khi kết hợp với 'job' (công việc, nghề nghiệp), 'niche job' ra đời để chỉ những công việc chuyên biệt, độc đáo, hoặc phù hợp với một phân khúc thị trường nhỏ, giống như một 'tổ' hay 'hốc' đặc biệt dành cho công việc đó.

Usage Note

Cụm từ "niche job" nhấn mạnh tính độc đáo và chuyên môn sâu của công việc. Nó thường đòi hỏi những kỹ năng và kiến thức đặc biệt mà không phải ai cũng có. Khác với những công việc phổ thông, niche job thường có ít sự cạnh tranh hơn, nhưng cũng đòi hỏi người làm phải có đam mê và sự tận tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + niche job
  • highly specialized highly specialized niche job
    (một công việc ngách đòi hỏi chuyên môn rất cao)
  • unique unique niche job
    (một công việc ngách độc đáo)
  • rewarding rewarding niche job
    (một công việc ngách đáng giá/đem lại nhiều giá trị)
  • lucrative lucrative niche job
    (một công việc ngách sinh lợi cao)
  • demanding demanding niche job
    (một công việc ngách đòi hỏi cao)
Verb + niche job
  • find find a niche job
    (tìm một công việc ngách)
  • pursue pursue a niche job
    (theo đuổi một công việc ngách)
  • create create a niche job
    (tạo ra một công việc ngách)
  • excel in excel in a niche job
    (xuất sắc trong một công việc ngách)
  • identify identify a niche job
    (xác định một công việc ngách)

Idioms

  • Discover your niche job

    Khám phá công việc ngách/chuyên biệt phù hợp với bản thân

    "Many people spend years trying to discover their niche job."

    (Nhiều người dành nhiều năm để cố gắng khám phá công việc ngách phù hợp với họ.)

  • Break into a niche job market

    Thâm nhập vào một thị trường công việc ngách

    "It can be challenging to break into a niche job market without the right connections."

    (Có thể khó khăn để thâm nhập vào một thị trường công việc ngách nếu không có các mối quan hệ phù hợp.)

  • A niche job requiring unique skills

    Một công việc ngách đòi hỏi kỹ năng độc đáo

    "This is a niche job requiring unique skills that very few people possess."

    (Đây là một công việc ngách đòi hỏi những kỹ năng độc đáo mà rất ít người sở hữu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niche job

danh từ
Lật mặt

Một công việc chuyên biệt cao, không phổ biến rộng rãi nhưng hấp dẫn một nhóm người cụ thể.

"He managed to find a niche job designing miniature models."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niche job".

Sự trỗi dậy của chuyên môn hóa trong kỷ nguyên toàn cầu hóa

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ, các công việc ngách ngày càng trở nên phổ biến. Việc chuyên môn hóa cao giúp cá nhân hoặc doanh nghiệp tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, cung cấp giá trị độc đáo cho một phân khúc thị trường nhỏ nhưng có nhu cầu cao. Điều này cũng được hỗ trợ bởi khả năng làm việc từ xa và tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới.

Biến đam mê thành công việc ngách

Nhiều công việc ngách hiện đại xuất phát từ niềm đam mê hoặc sở thích đặc biệt của các cá nhân. Thay vì đi theo con đường truyền thống, nhiều người chọn tạo ra hoặc tìm kiếm những công việc tận dụng tối đa kỹ năng độc đáo và sở thích cá nhân của họ, biến những thứ tưởng chừng là 'ngách' thành một nghề nghiệp bền vững và đầy ý nghĩa.