(Top Banner Ad)
specialized job
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

specialized job

UK: /ˈspeʃəlaɪzd dʒɒb/ • US: /ˈspeʃəˌlaɪzd dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc chuyên môn công việc đặc thù công việc chuyên ngành công việc kỹ thuật cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that requires a high level of skill, knowledge, or training in a specific area.

Vietnamese Meaning

Một công việc đòi hỏi trình độ kỹ năng, kiến thức hoặc đào tạo cao trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a specialized job in cardiac surgery."

    "Cô ấy có một công việc chuyên môn cao trong phẫu thuật tim."

  • "Finding a specialized job in the current market is challenging."

    "Tìm một công việc chuyên môn cao trên thị trường hiện tại là một thách thức."

  • "He's been training for years to get a specialized job in aerospace engineering."

    "Anh ấy đã được đào tạo trong nhiều năm để có được một công việc chuyên môn cao trong kỹ thuật hàng không vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj special đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về
Noun specialist chuyên gia
Noun specialization sự chuyên môn hóa
Adv specially đặc biệt là, riêng biệt
Noun job công việc, nghề nghiệp
Adj jobless thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
English
specialize
English
specialized
Middle English
jobbe

Nguồn gốc từ 'Specialized'

Từ 'specialized' bắt nguồn từ 'special' trong tiếng Latin 'specialis', có nghĩa là 'cụ thể' hoặc 'đặc biệt'. Qua tiếng Pháp cổ ('especial') và tiếng Anh trung đại ('special'), từ này phát triển thành động từ 'specialize' (chuyên môn hóa) rồi thành tính từ 'specialized' (đã chuyên môn hóa). Nó nói lên việc một thứ gì đó đã được tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, hẹp.

Nguồn gốc từ 'Job'

Từ 'job' xuất hiện trong tiếng Anh trung đại với dạng 'jobbe', nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn chưa rõ ràng. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'gobbe' có nghĩa là 'một mẩu, một miếng', gợi ý về một công việc nhỏ hoặc một phần việc. Ngày nay, 'job' được hiểu rộng rãi là một công việc làm để kiếm sống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất chuyên môn cao của công việc. Nó khác với 'general job' (công việc phổ thông) hoặc 'entry-level job' (công việc mới vào nghề) ở chỗ nó yêu cầu một sự chuẩn bị và kinh nghiệm đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialized job
  • highly a highly specialized job
    (một công việc chuyên môn hóa cao)
  • niche a niche specialized job
    (một công việc chuyên môn hóa trong thị trường ngách)
  • complex a complex specialized job
    (một công việc chuyên môn phức tạp)
Verb + specialized job
  • require require a specialized job
    (đòi hỏi một công việc chuyên môn)
  • perform perform a specialized job
    (thực hiện một công việc chuyên môn)
  • offer offer a specialized job
    (cung cấp một công việc chuyên môn)
Specialized job + Noun (modifier)
  • market the specialized job market
    (thị trường việc làm chuyên môn)
  • training specialized job training
    (đào tạo nghề chuyên môn)

Idioms

  • A highly specialized job requires specific expertise.

    Một công việc chuyên môn hóa cao đòi hỏi kiến thức chuyên sâu cụ thể.

    "Becoming a neurosurgeon is a highly specialized job that requires specific expertise and years of training."

    (Trở thành bác sĩ phẫu thuật thần kinh là một công việc chuyên môn hóa cao đòi hỏi kiến thức chuyên sâu cụ thể và nhiều năm đào tạo.)

  • The demand for specialized jobs is increasing.

    Nhu cầu về các công việc chuyên môn đang tăng lên.

    "In the tech industry, the demand for specialized jobs in AI and cybersecurity is increasing rapidly."

    (Trong ngành công nghệ, nhu cầu về các công việc chuyên môn trong AI và an ninh mạng đang tăng lên nhanh chóng.)

  • Filling a specialized job can be challenging.

    Việc tìm người phù hợp cho một công việc chuyên môn có thể khó khăn.

    "Finding someone to fill a specialized job in quantum physics can be challenging due to the limited talent pool."

    (Việc tìm người đảm nhận một công việc chuyên môn trong vật lý lượng tử có thể khó khăn do số lượng nhân tài hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialized job

Noun Phrase
Lật mặt

Một công việc đòi hỏi trình độ kỹ năng, kiến thức hoặc đào tạo cao trong một lĩnh vực cụ thể.

"She has a specialized job in cardiac surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized job".

Sự Phát Triển của Chuyên Môn Hóa trong Công Việc

Trong các nền kinh tế hiện đại, xu hướng chuyên môn hóa công việc ngày càng rõ rệt. Thay vì một người làm nhiều việc khác nhau, các công ty thường tìm kiếm những cá nhân có kỹ năng sâu sắc trong một lĩnh vực cụ thể. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các 'specialized job' đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm chuyên sâu, từ đó nâng cao hiệu quả và chất lượng công việc.

Giá Trị của Kỹ Năng Chuyên Môn

Người lao động có kỹ năng chuyên môn thường được đánh giá cao và có mức lương cạnh tranh hơn trên thị trường việc làm. Việc đầu tư vào giáo dục và đào tạo để phát triển các kỹ năng chuyên biệt cho một 'specialized job' là một chiến lược quan trọng để thăng tiến sự nghiệp và đảm bảo vị trí vững chắc trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh.