night before
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The evening or day immediately preceding a particular event or day.
Vietnamese Meaning
Đêm hoặc ngày ngay trước một sự kiện hoặc ngày cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I couldn't sleep the night before my exam."
"Tôi không thể ngủ được đêm trước kỳ thi."
-
"She always gets nervous the night before a big presentation."
"Cô ấy luôn lo lắng đêm trước một bài thuyết trình quan trọng."
-
"The night before their wedding was filled with excitement and anticipation."
"Đêm trước đám cưới của họ tràn ngập sự phấn khích và mong đợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ đêm hoặc ngày trước một sự kiện quan trọng hoặc một ngày lễ, tết. Ví dụ, 'the night before Christmas' (đêm trước Giáng Sinh). Nó mang ý nghĩa của sự mong đợi, chuẩn bị hoặc sự hồi hộp trước sự kiện sắp diễn ra.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau cụm từ 'the night before', ví dụ: 'the night before of the test' (đêm trước kỳ thi). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và thường không cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
restless a restless night before (một đêm trước trằn trọc không yên)
-
busy a busy night before (một đêm trước bận rộn)
-
quiet a quiet night before (một đêm trước yên tĩnh)
-
spend spend the night before (trải qua đêm trước)
-
prepare prepare the night before (chuẩn bị vào đêm trước)
-
celebrate celebrate the night before (ăn mừng vào đêm trước)
-
Christmas the night before Christmas (đêm trước Giáng sinh)
-
wedding the night before the wedding (đêm trước đám cưới)
-
exam the night before an exam (đêm trước một kỳ thi)
Idioms
-
The night before Christmas
Đêm trước Giáng sinh (chỉ đêm 24 tháng 12, thường gắn liền với sự chờ đợi ông già Noel và quà tặng)
"The children hung their stockings by the chimney with care, in hopes that St. Nicholas soon would be there, on the night before Christmas."
(Bọn trẻ treo những chiếc vớ bên lò sưởi một cách cẩn thận, với hy vọng Ông già Noel sẽ sớm đến đó, vào đêm trước Giáng sinh.)
-
The night before the big day
Đêm trước ngày trọng đại (ám chỉ sự kiện quan trọng như đám cưới, một kỳ thi lớn, một buổi biểu diễn quan trọng, thường mang ý nghĩa của sự chuẩn bị hoặc mong đợi)
"I was so nervous the night before the big day, I barely slept a wink."
(Tôi đã rất lo lắng vào đêm trước ngày trọng đại đến nỗi hầu như không chợp mắt được chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
night before
Danh từĐêm hoặc ngày ngay trước một sự kiện hoặc ngày cụ thể.
"I couldn't sleep the night before my exam."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She studied hard the night before the exam. |
Cô ấy đã học hành chăm chỉ vào đêm trước kỳ thi. |
| Phủ định | They didn't finish the project the night before the deadline. |
Họ đã không hoàn thành dự án vào đêm trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Did you sleep well the night before your trip? |
Bạn có ngủ ngon vào đêm trước chuyến đi của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night before".
