(Top Banner Ad)
night before
A2
Danh từ A2 Chung

night before

UK: /naɪt bɪˈfɔː(r)/ • US: /naɪt bɪˈfɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

đêm hôm trước đêm trước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The evening or day immediately preceding a particular event or day.

Vietnamese Meaning

Đêm hoặc ngày ngay trước một sự kiện hoặc ngày cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I couldn't sleep the night before my exam."

    "Tôi không thể ngủ được đêm trước kỳ thi."

  • "She always gets nervous the night before a big presentation."

    "Cô ấy luôn lo lắng đêm trước một bài thuyết trình quan trọng."

  • "The night before their wedding was filled with excitement and anticipation."

    "Đêm trước đám cưới của họ tràn ngập sự phấn khích và mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm, buổi tối
Adjective nightly hàng đêm, thuộc về đêm
Adverb nightly mỗi đêm, vào ban đêm
Noun midnight nửa đêm
Noun nightmare ác mộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nekʷt-
Proto-Germanic
*nahts
Old English
niht
Middle English
nyght
Modern English
night

Nguồn gốc của 'night before'

Cụm từ 'night before' là sự kết hợp trực tiếp giữa danh từ 'night' (đêm) và giới từ 'before' (trước), chỉ khoảng thời gian đêm ngay trước một sự kiện hoặc ngày cụ thể. Bản thân cụm từ này không có một lịch sử phức tạp mà phát triển tự nhiên từ nghĩa đen của các thành phần.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ đêm hoặc ngày trước một sự kiện quan trọng hoặc một ngày lễ, tết. Ví dụ, 'the night before Christmas' (đêm trước Giáng Sinh). Nó mang ý nghĩa của sự mong đợi, chuẩn bị hoặc sự hồi hộp trước sự kiện sắp diễn ra.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau cụm từ 'the night before', ví dụ: 'the night before of the test' (đêm trước kỳ thi). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và thường không cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ miêu tả
  • restless a restless night before
    (một đêm trước trằn trọc không yên)
  • busy a busy night before
    (một đêm trước bận rộn)
  • quiet a quiet night before
    (một đêm trước yên tĩnh)
Động từ và hoạt động
  • spend spend the night before
    (trải qua đêm trước)
  • prepare prepare the night before
    (chuẩn bị vào đêm trước)
  • celebrate celebrate the night before
    (ăn mừng vào đêm trước)
Sự kiện/Dịp cụ thể
  • Christmas the night before Christmas
    (đêm trước Giáng sinh)
  • wedding the night before the wedding
    (đêm trước đám cưới)
  • exam the night before an exam
    (đêm trước một kỳ thi)

Idioms

  • The night before Christmas

    Đêm trước Giáng sinh (chỉ đêm 24 tháng 12, thường gắn liền với sự chờ đợi ông già Noel và quà tặng)

    "The children hung their stockings by the chimney with care, in hopes that St. Nicholas soon would be there, on the night before Christmas."

    (Bọn trẻ treo những chiếc vớ bên lò sưởi một cách cẩn thận, với hy vọng Ông già Noel sẽ sớm đến đó, vào đêm trước Giáng sinh.)

  • The night before the big day

    Đêm trước ngày trọng đại (ám chỉ sự kiện quan trọng như đám cưới, một kỳ thi lớn, một buổi biểu diễn quan trọng, thường mang ý nghĩa của sự chuẩn bị hoặc mong đợi)

    "I was so nervous the night before the big day, I barely slept a wink."

    (Tôi đã rất lo lắng vào đêm trước ngày trọng đại đến nỗi hầu như không chợp mắt được chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

night before

Danh từ
Lật mặt

Đêm hoặc ngày ngay trước một sự kiện hoặc ngày cụ thể.

"I couldn't sleep the night before my exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studied hard the night before the exam.
Cô ấy đã học hành chăm chỉ vào đêm trước kỳ thi.
Phủ định
They didn't finish the project the night before the deadline.
Họ đã không hoàn thành dự án vào đêm trước thời hạn.
Nghi vấn
Did you sleep well the night before your trip?
Bạn có ngủ ngon vào đêm trước chuyến đi của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night before".

Bài thơ 'The Night Before Christmas'

Một trong những bài thơ nổi tiếng nhất trong văn hóa phương Tây là 'A Visit from St. Nicholas', thường được biết đến với tên 'The Night Before Christmas'. Bài thơ này đã giúp định hình hình ảnh ông già Noel hiện đại và là một phần không thể thiếu trong truyền thống Giáng sinh của nhiều gia đình, đặc biệt là việc đọc cho trẻ em nghe vào đêm trước Giáng sinh.

Sự háo hức và chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, 'đêm trước' (the night before) một sự kiện quan trọng (như đám cưới, kỳ thi, phỏng vấn xin việc, chuyến đi xa) thường được coi là khoảng thời gian đặc biệt. Mọi người có thể dành đêm đó để chuẩn bị kỹ lưỡng, nghỉ ngơi lấy sức, tụ tập bạn bè để thư giãn, hoặc đơn giản là trải qua một đêm đầy háo hức và mong chờ.