day vision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to see clearly in daylight or under normal lighting conditions.
Vietnamese Meaning
Khả năng nhìn rõ vào ban ngày hoặc trong điều kiện ánh sáng bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His day vision is excellent, allowing him to drive without glasses during the day."
"Khả năng nhìn ban ngày của anh ấy rất tốt, cho phép anh ấy lái xe mà không cần kính vào ban ngày."
-
"The doctor tested her day vision to check for any impairments."
"Bác sĩ đã kiểm tra khả năng nhìn ban ngày của cô ấy để kiểm tra xem có bất kỳ suy giảm nào không."
-
"Proper day vision is crucial for activities such as driving and sports."
"Khả năng nhìn ban ngày tốt là rất quan trọng đối với các hoạt động như lái xe và chơi thể thao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng trong nhãn khoa để mô tả chức năng thị giác của một người khi có đủ ánh sáng. Nó đối lập với 'night vision' (khả năng nhìn trong bóng tối). 'Day vision' liên quan đến hoạt động của các tế bào hình nón trong võng mạc, vốn nhạy cảm với ánh sáng mạnh và màu sắc.
Prepositions
'Day vision of': chỉ khả năng nhìn ban ngày của một người hoặc sinh vật. 'Day vision for': chỉ mục đích hoặc hoạt động cần đến khả năng nhìn ban ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good / excellent day vision (thị lực ban ngày tốt / xuất sắc)
-
poor / limited day vision (thị lực ban ngày kém / hạn chế)
-
normal day vision (thị lực ban ngày bình thường)
-
enhanced day vision (thị lực ban ngày được tăng cường (nhờ công nghệ))
-
have day vision (có thị lực ban ngày)
-
rely on day vision (phụ thuộc vào thị lực ban ngày)
-
improve day vision (cải thiện thị lực ban ngày)
-
switch to day vision (chuyển sang chế độ nhìn ban ngày)
-
day vision capability (khả năng nhìn ban ngày)
-
day vision mode (chế độ nhìn ban ngày)
-
day vision camera (máy quay chuyên dụng cho ban ngày)
Idioms
-
to switch to day vision
(Nghĩa bóng) Chuyển sang một góc nhìn đơn giản, rõ ràng và trực diện hơn về một vấn đề phức tạp.
"After hours of complex analysis, the manager said, 'Let's switch to day vision. What's the simplest solution here?'"
(Sau nhiều giờ phân tích phức tạp, người quản lý nói: 'Hãy chuyển sang góc nhìn đơn giản hơn đi. Giải pháp đơn giản nhất ở đây là gì?')
-
a day vision perspective
Một quan điểm thẳng thắn, không xem xét các yếu tố ẩn giấu hoặc phức tạp (trái ngược với việc 'nhìn trong bóng tối').
"His report offers a day vision perspective, focusing only on the obvious facts and ignoring the underlying company politics."
(Báo cáo của anh ấy đưa ra một góc nhìn trực diện, chỉ tập trung vào những sự thật hiển nhiên và bỏ qua những vấn đề chính trị ngầm trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
day vision
NounKhả năng nhìn rõ vào ban ngày hoặc trong điều kiện ánh sáng bình thường.
"His day vision is excellent, allowing him to drive without glasses during the day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day vision".
