(Top Banner Ad)
day vision
B2
Noun B2 Y học, Nhãn khoa

day vision

UK: /ˈdeɪ ˈvɪʒən/ • US: /ˈdeɪ ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực ban ngày khả năng nhìn ban ngày thị giác ban ngày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to see clearly in daylight or under normal lighting conditions.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhìn rõ vào ban ngày hoặc trong điều kiện ánh sáng bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His day vision is excellent, allowing him to drive without glasses during the day."

    "Khả năng nhìn ban ngày của anh ấy rất tốt, cho phép anh ấy lái xe mà không cần kính vào ban ngày."

  • "The doctor tested her day vision to check for any impairments."

    "Bác sĩ đã kiểm tra khả năng nhìn ban ngày của cô ấy để kiểm tra xem có bất kỳ suy giảm nào không."

  • "Proper day vision is crucial for activities such as driving and sports."

    "Khả năng nhìn ban ngày tốt là rất quan trọng đối với các hoạt động như lái xe và chơi thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision thị lực, tầm nhìn
Verb visualize hình dung, mường tượng
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan
Adjective visible có thể nhìn thấy
Adjective invisible vô hình, không thể nhìn thấy
Noun visionary người có tầm nhìn xa trông rộng

Synonyms

photopic vision (thị giác quang học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰegʷʰ- (to burn, be warm) + *weid- (to see)
Proto-Germanic / Latin
*dagaz (day) / vidēre (to see)
Old English / Old French
dæġ (day) / vision (sight)
Modern English
day vision

Sự kết hợp của 'Ngày' và 'Tầm nhìn'

'Day vision' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'day' (ngày) và 'vision' (tầm nhìn). 'Day' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dæġ', mang ý nghĩa về ánh sáng và hơi ấm. 'Vision' đến từ tiếng Latin 'vidēre', nghĩa là 'nhìn thấy'. Việc kết hợp hai từ này tạo ra một thuật ngữ rõ ràng để chỉ khả năng nhìn trong điều kiện đủ sáng, phân biệt với 'night vision' (tầm nhìn ban đêm).

Thuật ngữ khoa học và công nghệ

Thuật ngữ 'day vision' trở nên phổ biến hơn cùng với sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực quân sự và quang học. Khi kính nhìn ban đêm (night vision goggles) được phát minh, con người cần một thuật ngữ tương phản để mô tả khả năng nhìn tự nhiên của mắt vào ban ngày. Trong sinh học, nó còn được gọi là 'photopic vision'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng trong nhãn khoa để mô tả chức năng thị giác của một người khi có đủ ánh sáng. Nó đối lập với 'night vision' (khả năng nhìn trong bóng tối). 'Day vision' liên quan đến hoạt động của các tế bào hình nón trong võng mạc, vốn nhạy cảm với ánh sáng mạnh và màu sắc.

Prepositions

of for

'Day vision of': chỉ khả năng nhìn ban ngày của một người hoặc sinh vật. 'Day vision for': chỉ mục đích hoặc hoạt động cần đến khả năng nhìn ban ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + day vision
  • good / excellent day vision
    (thị lực ban ngày tốt / xuất sắc)
  • poor / limited day vision
    (thị lực ban ngày kém / hạn chế)
  • normal day vision
    (thị lực ban ngày bình thường)
  • enhanced day vision
    (thị lực ban ngày được tăng cường (nhờ công nghệ))
Verb + day vision
  • have day vision
    (có thị lực ban ngày)
  • rely on day vision
    (phụ thuộc vào thị lực ban ngày)
  • improve day vision
    (cải thiện thị lực ban ngày)
  • switch to day vision
    (chuyển sang chế độ nhìn ban ngày)
Noun + day vision
  • day vision capability
    (khả năng nhìn ban ngày)
  • day vision mode
    (chế độ nhìn ban ngày)
  • day vision camera
    (máy quay chuyên dụng cho ban ngày)

Idioms

  • to switch to day vision

    (Nghĩa bóng) Chuyển sang một góc nhìn đơn giản, rõ ràng và trực diện hơn về một vấn đề phức tạp.

    "After hours of complex analysis, the manager said, 'Let's switch to day vision. What's the simplest solution here?'"

    (Sau nhiều giờ phân tích phức tạp, người quản lý nói: 'Hãy chuyển sang góc nhìn đơn giản hơn đi. Giải pháp đơn giản nhất ở đây là gì?')

  • a day vision perspective

    Một quan điểm thẳng thắn, không xem xét các yếu tố ẩn giấu hoặc phức tạp (trái ngược với việc 'nhìn trong bóng tối').

    "His report offers a day vision perspective, focusing only on the obvious facts and ignoring the underlying company politics."

    (Báo cáo của anh ấy đưa ra một góc nhìn trực diện, chỉ tập trung vào những sự thật hiển nhiên và bỏ qua những vấn đề chính trị ngầm trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

day vision

Noun
Lật mặt

Khả năng nhìn rõ vào ban ngày hoặc trong điều kiện ánh sáng bình thường.

"His day vision is excellent, allowing him to drive without glasses during the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day vision".

Sinh học: Thị giác quang và Tế bào hình nón

Trong sinh học, 'day vision' được gọi là 'photopic vision' (thị giác quang). Đây là khả năng nhìn của mắt trong điều kiện ánh sáng tốt, được đảm nhiệm bởi các tế bào hình nón (cone cells) trong võng mạc. Các tế bào này cho phép chúng ta nhận biết màu sắc và các chi tiết sắc nét, điều mà thị giác ban đêm (scotopic vision) sử dụng tế bào hình que (rod cells) không làm được.

Công nghệ: Từ Kính râm đến Cảm biến

Nhiều công nghệ được tạo ra để hỗ trợ hoặc tăng cường 'day vision'. Kính râm giúp giảm độ chói và bảo vệ mắt khỏi tia UV. Trong nhiếp ảnh, các máy ảnh hiện đại có 'chế độ ban ngày' (day vision mode) sử dụng bộ lọc và cảm biến đặc biệt để tạo ra hình ảnh chất lượng cao dưới ánh sáng mặt trời gay gắt, tránh bị lóa hoặc mất chi tiết.