(Top Banner Ad)
nightclothes
A2
noun A2 Thời trang, Đời sống

nightclothes

UK: /ˈnaɪtˌkləʊðz/ • US: /ˈnaɪtˌkloʊðz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngủ quần áo ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothes worn in bed.

Vietnamese Meaning

Quần áo mặc khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She changed into her nightclothes and went to bed."

    "Cô ấy thay đồ ngủ và đi ngủ."

  • "The store sells a wide variety of nightclothes."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại quần áo ngủ."

  • "She always prefers cotton nightclothes."

    "Cô ấy luôn thích đồ ngủ bằng cotton."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm, ban đêm
Noun clothes quần áo, y phục
Noun nightgown váy ngủ, áo ngủ dài
Noun pajamas bộ đồ ngủ (quần áo rời)
Noun nightwear đồ ngủ (tên gọi chung, đồng nghĩa với nightclothes)
Noun nightshirt áo ngủ (dạng áo sơ mi dài)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nokʷt-
Proto-Germanic
*nahts
Old English
niht
Middle English
nyght
Modern English
night
Proto-Germanic
*klaithaz
Old English
clāþ
Middle English
clothes
Modern English
clothes
Modern English
nightclothes (compound)

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'nightclothes' là một từ ghép thẳng thắn, kết hợp giữa 'night' (đêm) và 'clothes' (quần áo). Nó mô tả chính xác loại quần áo được mặc vào ban đêm để ngủ, không có câu chuyện phức tạp hay ẩn dụ nào về nguồn gốc. Cả hai thành phần 'night' và 'clothes' đều có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Anh, từ thời kỳ Old English và thậm chí xa hơn nữa từ các ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European.

Usage Note

Từ 'nightclothes' là một danh từ số nhiều, thường chỉ chung các loại quần áo mặc để ngủ. Nó có thể bao gồm pajamas (đồ ngủ rời), nightgown (váy ngủ), hoặc các loại quần áo thoải mái khác được mặc khi đi ngủ. So với 'sleepwear', 'nightclothes' có vẻ trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nightclothes
  • clean clean nightclothes
    (quần áo ngủ sạch sẽ)
  • comfortable comfortable nightclothes
    (quần áo ngủ thoải mái)
  • warm warm nightclothes
    (quần áo ngủ ấm áp)
  • silky silky nightclothes
    (quần áo ngủ lụa)
  • light light nightclothes
    (quần áo ngủ mỏng nhẹ)
Verb + nightclothes
  • put on put on nightclothes
    (mặc quần áo ngủ)
  • take off take off nightclothes
    (cởi quần áo ngủ)
  • change into change into nightclothes
    (thay quần áo ngủ)
  • sleep in sleep in nightclothes
    (ngủ trong quần áo ngủ)
Prepositional phrase
  • in in one's nightclothes
    (đang mặc đồ ngủ của ai đó)

Idioms

  • in one's nightclothes

    đang mặc đồ ngủ (của ai đó)

    "She was still in her nightclothes when the doorbell rang."

    (Cô ấy vẫn đang mặc đồ ngủ khi chuông cửa reo.)

  • put on one's nightclothes

    mặc đồ ngủ (của ai đó)

    "It's time to put on your nightclothes and get ready for bed."

    (Đã đến lúc mặc đồ ngủ và chuẩn bị đi ngủ rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightclothes

noun
Lật mặt

Quần áo mặc khi ngủ.

"She changed into her nightclothes and went to bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already packed her nightclothes before the taxi arrived.
Cô ấy đã đóng gói xong quần áo ngủ trước khi taxi đến.
Phủ định
They had not washed their nightclothes before going on vacation.
Họ đã không giặt quần áo ngủ trước khi đi nghỉ.
Nghi vấn
Had he laid out his nightclothes before turning off the light?
Anh ấy đã chuẩn bị sẵn quần áo ngủ trước khi tắt đèn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightclothes".

Nghi thức trước khi ngủ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thay quần áo ban ngày thành 'nightclothes' (đồ ngủ) là một nghi thức phổ biến trước khi đi ngủ. Hành động này không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn giúp cơ thể và tâm trí thư giãn, báo hiệu rằng đã đến lúc nghỉ ngơi sau một ngày dài.

Sự thoải mái và đa dạng

Quần áo ngủ được thiết kế chủ yếu để mang lại sự thoải mái tối đa khi ngủ. Có rất nhiều loại khác nhau, từ pijama ấm áp, áo ngủ dài (nightgown) thanh lịch, cho đến quần áo ngủ lụa mỏng nhẹ. Sự đa dạng này cho phép mọi người lựa chọn theo sở thích cá nhân, nhiệt độ phòng và khí hậu để có giấc ngủ ngon nhất.