(Top Banner Ad)
slippers
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

slippers

UK: /ˈslɪpəz/ • US: /ˈslɪpərz/

Nghĩa tiếng Việt

dép lê dép đi trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Low shoes that are easily slipped on and off, worn indoors.

Vietnamese Meaning

Dép đi trong nhà, thường có đế mềm và dễ xỏ vào và tháo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put on his slippers and went downstairs."

    "Anh ấy xỏ dép vào và đi xuống lầu."

  • "She always wears slippers in the house."

    "Cô ấy luôn đi dép trong nhà."

  • "My feet are cold, I need to put on my slippers."

    "Chân tôi lạnh quá, tôi cần đi dép vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slip trượt, tuột, lướt qua
Noun slip sự trượt chân, mảnh giấy nhỏ, sai sót nhỏ
Adjective slippery trơn trượt, khó nắm bắt
Noun slippage sự trượt giá, sự sụt giảm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slipan
Middle English
slippen
English
slip
English
slipper

Nguồn gốc của 'slipper'

Từ 'slipper' bắt nguồn từ động từ 'slip' (trượt, tuột). Một đôi dép được gọi là 'slipper' vì chúng dễ dàng 'tuột' vào và 'tuột' ra khỏi chân, mang lại cảm giác thoải mái và tiện lợi. Hậu tố '-er' thường được dùng để chỉ một vật dụng hoặc người thực hiện hành động, ở đây là 'thứ để tuột (vào chân)'.

Usage Note

Slippers thường được làm từ vật liệu mềm như vải, lông hoặc da. Chúng được thiết kế để mang lại sự thoải mái và giữ ấm cho đôi chân khi ở trong nhà. Khác với sandals (dép xăng-đan) thường dùng ngoài trời, slippers chủ yếu dùng trong nhà. Phân biệt với shoes (giày) thường dùng khi ra ngoài và có cấu trúc phức tạp hơn.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi nói về việc đi dép trong nhà (ví dụ: 'He's walking in his slippers'). Sử dụng 'on' khi nói về việc dép ở trên chân (ví dụ: 'She has slippers on').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slippers
  • comfortable comfortable slippers
    (dép đi trong nhà thoải mái)
  • old old slippers
    (dép đi trong nhà cũ)
  • warm warm slippers
    (dép đi trong nhà ấm áp)
  • house house slippers
    (dép đi trong nhà)
  • bedroom bedroom slippers
    (dép đi trong phòng ngủ)
Verb + slippers
  • put on put on one's slippers
    (xỏ dép vào chân)
  • take off take off one's slippers
    (cởi dép ra)
  • wear wear slippers
    (mang dép đi trong nhà)
  • kick off kick off one's slippers
    (cởi phăng dép ra)
  • slip into slip into one's slippers
    (xỏ vội/nhanh dép vào chân)

Idioms

  • Cinderella's glass slipper

    Giày thủy tinh của Lọ Lem (ám chỉ một thứ gì đó cực kỳ phù hợp, độc đáo, hoặc một cơ hội hiếm có chỉ dành riêng cho một người)

    "This job opportunity is like Cinderella's glass slipper for her, it's perfect."

    (Cơ hội việc làm này giống như đôi giày thủy tinh của Lọ Lem đối với cô ấy, nó hoàn hảo.)

  • comfortable as old slippers

    Thoải mái như đôi dép cũ (ám chỉ điều gì đó rất thoải mái, quen thuộc và dễ chịu)

    "After a long day, my old armchair feels as comfortable as old slippers."

    (Sau một ngày dài, chiếc ghế bành cũ của tôi cảm thấy thoải mái như đôi dép cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slippers

danh từ
Lật mặt

Dép đi trong nhà, thường có đế mềm và dễ xỏ vào và tháo ra.

"He put on his slippers and went downstairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My slippers are very comfortable.
Đôi dép lê của tôi rất thoải mái.
Phủ định
These slippers aren't mine.
Đôi dép lê này không phải của tôi.
Nghi vấn
Are these slippers yours?
Đây có phải là dép lê của bạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been wearing my slippers for eight hours.
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã đi dép của tôi được tám tiếng rồi.
Phủ định
By the end of the day, she won't have been wearing slippers, as she will have had to wear her outdoor shoes for work.
Đến cuối ngày, cô ấy sẽ không đi dép lê, vì cô ấy sẽ phải đi giày đi ngoài để làm việc.
Nghi vấn
Will you have been wearing those slippers all day when the guests arrive?
Bạn sẽ đã đi đôi dép đó cả ngày khi khách đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slippers".

Dép đi trong nhà và sự thư giãn

Ở các nước phương Tây, dép đi trong nhà (slippers) thường gắn liền với sự thư giãn, thoải mái khi ở nhà. Chúng là biểu tượng của việc thoát khỏi sự bận rộn bên ngoài và tận hưởng không gian cá nhân. Món quà này cũng phổ biến vào dịp Giáng sinh hoặc sinh nhật.

Dép đi trong nhà trong văn hóa phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là Nhật Bản, việc cởi giày dép bên ngoài và đi dép đi trong nhà (uwabaki hoặc surīpā) khi vào nhà hoặc một số khu vực công cộng nhất định (như trường học, đền thờ) là một phong tục quan trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với không gian sạch sẽ bên trong.