slippers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dép đi trong nhà, thường có đế mềm và dễ xỏ vào và tháo ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He put on his slippers and went downstairs."
"Anh ấy xỏ dép vào và đi xuống lầu."
-
"She always wears slippers in the house."
"Cô ấy luôn đi dép trong nhà."
-
"My feet are cold, I need to put on my slippers."
"Chân tôi lạnh quá, tôi cần đi dép vào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slippers thường được làm từ vật liệu mềm như vải, lông hoặc da. Chúng được thiết kế để mang lại sự thoải mái và giữ ấm cho đôi chân khi ở trong nhà. Khác với sandals (dép xăng-đan) thường dùng ngoài trời, slippers chủ yếu dùng trong nhà. Phân biệt với shoes (giày) thường dùng khi ra ngoài và có cấu trúc phức tạp hơn.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc đi dép trong nhà (ví dụ: 'He's walking in his slippers'). Sử dụng 'on' khi nói về việc dép ở trên chân (ví dụ: 'She has slippers on').
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable slippers (dép đi trong nhà thoải mái)
-
old old slippers (dép đi trong nhà cũ)
-
warm warm slippers (dép đi trong nhà ấm áp)
-
house house slippers (dép đi trong nhà)
-
bedroom bedroom slippers (dép đi trong phòng ngủ)
-
put on put on one's slippers (xỏ dép vào chân)
-
take off take off one's slippers (cởi dép ra)
-
wear wear slippers (mang dép đi trong nhà)
-
kick off kick off one's slippers (cởi phăng dép ra)
-
slip into slip into one's slippers (xỏ vội/nhanh dép vào chân)
Idioms
-
Cinderella's glass slipper
Giày thủy tinh của Lọ Lem (ám chỉ một thứ gì đó cực kỳ phù hợp, độc đáo, hoặc một cơ hội hiếm có chỉ dành riêng cho một người)
"This job opportunity is like Cinderella's glass slipper for her, it's perfect."
(Cơ hội việc làm này giống như đôi giày thủy tinh của Lọ Lem đối với cô ấy, nó hoàn hảo.)
-
comfortable as old slippers
Thoải mái như đôi dép cũ (ám chỉ điều gì đó rất thoải mái, quen thuộc và dễ chịu)
"After a long day, my old armchair feels as comfortable as old slippers."
(Sau một ngày dài, chiếc ghế bành cũ của tôi cảm thấy thoải mái như đôi dép cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slippers
danh từDép đi trong nhà, thường có đế mềm và dễ xỏ vào và tháo ra.
"He put on his slippers and went downstairs."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My slippers are very comfortable. |
Đôi dép lê của tôi rất thoải mái. |
| Phủ định | These slippers aren't mine. |
Đôi dép lê này không phải của tôi. |
| Nghi vấn | Are these slippers yours? |
Đây có phải là dép lê của bạn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been wearing my slippers for eight hours. |
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã đi dép của tôi được tám tiếng rồi. |
| Phủ định | By the end of the day, she won't have been wearing slippers, as she will have had to wear her outdoor shoes for work. |
Đến cuối ngày, cô ấy sẽ không đi dép lê, vì cô ấy sẽ phải đi giày đi ngoài để làm việc. |
| Nghi vấn | Will you have been wearing those slippers all day when the guests arrive? |
Bạn sẽ đã đi đôi dép đó cả ngày khi khách đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slippers".
