(Top Banner Ad)
nightshirt
A2
danh từ A2 Thời trang, Gia dụng

nightshirt

UK: /ˈnaɪt.ʃɜːt/ • US: /ˈnaɪt.ʃɝːt/

Nghĩa tiếng Việt

áo ngủ áo ngủ kiểu sơ mi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loose-fitting garment, typically made of cotton or similar material, worn to bed; a nightgown or pajama top resembling a shirt.

Vietnamese Meaning

Áo ngủ, thường rộng rãi, làm bằng cotton hoặc chất liệu tương tự, mặc khi đi ngủ; áo ngủ hoặc áo pajama giống như áo sơ mi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her nightshirt and climbed into bed."

    "Cô ấy mặc áo ngủ và leo lên giường."

  • "He felt comfortable in his nightshirt."

    "Anh ấy cảm thấy thoải mái trong chiếc áo ngủ của mình."

  • "Long nightshirts were common in the 19th century."

    "Áo ngủ dài phổ biến vào thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shirt Áo sơ mi (là thành phần cơ bản tạo nên từ 'nightshirt')
Noun nightgown Áo ngủ dài (tương tự 'nightshirt' nhưng thường dành cho phụ nữ và có thể có kiểu dáng điệu đà hơn)
Noun nightwear Đồ ngủ (là một thuật ngữ chung chỉ các loại quần áo mặc khi ngủ, bao gồm cả 'nightshirt')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nokʷts (meaning 'night')
Proto-Germanic
*nahts
Old English
niht
Proto-Indo-European
*sker- (meaning 'to cut', root for 'shirt')
Proto-Germanic
*skurtijō (meaning 'short garment')
Old English
scyrte
English
night + shirt
English
nightshirt (first recorded in the mid-17th century)

Nguồn gốc đơn giản của 'nightshirt'

Từ 'nightshirt' là một từ ghép tiếng Anh rất trực quan, kết hợp hai từ 'night' (ban đêm) và 'shirt' (áo sơ mi). Nó mô tả chính xác một chiếc áo sơ mi rộng rãi, thường dài, được mặc vào ban đêm để ngủ. Từ này xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 17, khi những chiếc áo ngủ rộng rãi trở nên phổ biến hơn như một loại trang phục riêng biệt để mặc khi đi ngủ.

Usage Note

Nightshirt là một loại áo ngủ rộng rãi, thoải mái, thường dài đến đầu gối hoặc hơn. Nó khác với nightgown (váy ngủ) ở chỗ nó được thiết kế giống một chiếc áo sơ mi dài, trong khi nightgown có thiết kế giống một chiếc váy. Nightshirt cũng khác với pajama top (áo pajama) ở chỗ nó thường dài hơn và rộng rãi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nightshirt
  • old an old nightshirt
    (một chiếc áo ngủ cũ)
  • comfortable a comfortable nightshirt
    (một chiếc áo ngủ thoải mái)
  • striped a striped nightshirt
    (một chiếc áo ngủ kẻ sọc)
  • cotton a cotton nightshirt
    (một chiếc áo ngủ bằng vải cotton)
Verb + nightshirt
  • put on put on a nightshirt
    (mặc áo ngủ vào)
  • take off take off a nightshirt
    (cởi áo ngủ ra)
  • wear wear a nightshirt
    (mặc áo ngủ)
  • sleep in sleep in a nightshirt
    (ngủ trong chiếc áo ngủ)

Idioms

  • wear a nightshirt to bed

    mặc áo ngủ đi ngủ

    "He always wears a comfortable nightshirt to bed for a good night's sleep."

    (Anh ấy luôn mặc một chiếc áo ngủ thoải mái đi ngủ để có giấc ngủ ngon.)

  • change into a nightshirt

    thay áo ngủ

    "After a long day, she just wanted to change into her nightshirt and relax."

    (Sau một ngày dài, cô ấy chỉ muốn thay áo ngủ và thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightshirt

danh từ
Lật mặt

Áo ngủ, thường rộng rãi, làm bằng cotton hoặc chất liệu tương tự, mặc khi đi ngủ; áo ngủ hoặc áo pajama giống như áo sơ mi.

"She put on her nightshirt and climbed into bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nightshirt, which was made of silk, felt luxurious against her skin.
Chiếc áo ngủ, được làm từ lụa, mang lại cảm giác sang trọng trên da cô ấy.
Phủ định
The store didn't sell the nightshirt that she was looking for.
Cửa hàng không bán chiếc áo ngủ mà cô ấy đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Is that the nightshirt which you bought online?
Đó có phải là chiếc áo ngủ mà bạn đã mua trực tuyến không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wearing a new nightshirt to the slumber party.
Cô ấy sẽ mặc một chiếc áo ngủ mới đến bữa tiệc ngủ.
Phủ định
He won't be needing a nightshirt because the hotel provides pajamas.
Anh ấy sẽ không cần áo ngủ vì khách sạn cung cấp đồ ngủ.
Nghi vấn
Will they be selling nightshirts at the department store tomorrow?
Liệu họ có bán áo ngủ ở cửa hàng bách hóa vào ngày mai không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had packed my nightshirt for this camping trip; it's freezing!
Tôi ước mình đã đóng gói áo ngủ cho chuyến đi cắm trại này; trời lạnh quá!
Phủ định
If only I hadn't forgotten my nightshirt, I wouldn't be so cold right now.
Giá mà tôi không quên áo ngủ, tôi đã không lạnh đến thế này rồi.
Nghi vấn
I wish I could ask to borrow someone's nightshirt!
Tôi ước mình có thể hỏi mượn áo ngủ của ai đó!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightshirt".

Thời trang ngủ truyền thống

Áo ngủ (nightshirt) từng là một loại đồ ngủ phổ biến cho cả nam và nữ ở phương Tây trước khi quần áo ngủ hai mảnh (pajamas) trở nên thịnh hành hơn vào đầu thế kỷ 20. Nó thường là một chiếc áo rộng rãi, dài đến đầu gối hoặc mắt cá chân, được mặc để tạo sự thoải mái khi ngủ và giữ ấm.

Biểu tượng của sự thoải mái và giản dị

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người mặc nightshirt thường gắn liền với sự thư giãn tại nhà, sự thoải mái và đôi khi là sự giản dị, mộc mạc, đặc biệt là ở những vùng nông thôn hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh cổ điển. Nó gợi lên hình ảnh một buổi tối yên bình tại nhà.