nightshirt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A loose-fitting garment, typically made of cotton or similar material, worn to bed; a nightgown or pajama top resembling a shirt.
Vietnamese Meaning
Áo ngủ, thường rộng rãi, làm bằng cotton hoặc chất liệu tương tự, mặc khi đi ngủ; áo ngủ hoặc áo pajama giống như áo sơ mi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put on her nightshirt and climbed into bed."
"Cô ấy mặc áo ngủ và leo lên giường."
-
"He felt comfortable in his nightshirt."
"Anh ấy cảm thấy thoải mái trong chiếc áo ngủ của mình."
-
"Long nightshirts were common in the 19th century."
"Áo ngủ dài phổ biến vào thế kỷ 19."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shirt | Áo sơ mi (là thành phần cơ bản tạo nên từ 'nightshirt') |
| Noun | nightgown | Áo ngủ dài (tương tự 'nightshirt' nhưng thường dành cho phụ nữ và có thể có kiểu dáng điệu đà hơn) |
| Noun | nightwear | Đồ ngủ (là một thuật ngữ chung chỉ các loại quần áo mặc khi ngủ, bao gồm cả 'nightshirt') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nightshirt là một loại áo ngủ rộng rãi, thoải mái, thường dài đến đầu gối hoặc hơn. Nó khác với nightgown (váy ngủ) ở chỗ nó được thiết kế giống một chiếc áo sơ mi dài, trong khi nightgown có thiết kế giống một chiếc váy. Nightshirt cũng khác với pajama top (áo pajama) ở chỗ nó thường dài hơn và rộng rãi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old nightshirt (một chiếc áo ngủ cũ)
-
comfortable a comfortable nightshirt (một chiếc áo ngủ thoải mái)
-
striped a striped nightshirt (một chiếc áo ngủ kẻ sọc)
-
cotton a cotton nightshirt (một chiếc áo ngủ bằng vải cotton)
-
put on put on a nightshirt (mặc áo ngủ vào)
-
take off take off a nightshirt (cởi áo ngủ ra)
-
wear wear a nightshirt (mặc áo ngủ)
-
sleep in sleep in a nightshirt (ngủ trong chiếc áo ngủ)
Idioms
-
wear a nightshirt to bed
mặc áo ngủ đi ngủ
"He always wears a comfortable nightshirt to bed for a good night's sleep."
(Anh ấy luôn mặc một chiếc áo ngủ thoải mái đi ngủ để có giấc ngủ ngon.)
-
change into a nightshirt
thay áo ngủ
"After a long day, she just wanted to change into her nightshirt and relax."
(Sau một ngày dài, cô ấy chỉ muốn thay áo ngủ và thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nightshirt
danh từÁo ngủ, thường rộng rãi, làm bằng cotton hoặc chất liệu tương tự, mặc khi đi ngủ; áo ngủ hoặc áo pajama giống như áo sơ mi.
"She put on her nightshirt and climbed into bed."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nightshirt, which was made of silk, felt luxurious against her skin. |
Chiếc áo ngủ, được làm từ lụa, mang lại cảm giác sang trọng trên da cô ấy. |
| Phủ định | The store didn't sell the nightshirt that she was looking for. |
Cửa hàng không bán chiếc áo ngủ mà cô ấy đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn | Is that the nightshirt which you bought online? |
Đó có phải là chiếc áo ngủ mà bạn đã mua trực tuyến không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be wearing a new nightshirt to the slumber party. |
Cô ấy sẽ mặc một chiếc áo ngủ mới đến bữa tiệc ngủ. |
| Phủ định | He won't be needing a nightshirt because the hotel provides pajamas. |
Anh ấy sẽ không cần áo ngủ vì khách sạn cung cấp đồ ngủ. |
| Nghi vấn | Will they be selling nightshirts at the department store tomorrow? |
Liệu họ có bán áo ngủ ở cửa hàng bách hóa vào ngày mai không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had packed my nightshirt for this camping trip; it's freezing! |
Tôi ước mình đã đóng gói áo ngủ cho chuyến đi cắm trại này; trời lạnh quá! |
| Phủ định | If only I hadn't forgotten my nightshirt, I wouldn't be so cold right now. |
Giá mà tôi không quên áo ngủ, tôi đã không lạnh đến thế này rồi. |
| Nghi vấn | I wish I could ask to borrow someone's nightshirt! |
Tôi ước mình có thể hỏi mượn áo ngủ của ai đó! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightshirt".
