(Top Banner Ad)
sleepwear
A2
danh từ A2 Thời trang

sleepwear

UK: /ˈsliːpweə(r)/ • US: /ˈsliːpwer/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo ngủ đồ ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothes designed to be worn in bed.

Vietnamese Meaning

Quần áo được thiết kế để mặc khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some new sleepwear for her vacation."

    "Cô ấy đã mua một vài bộ đồ ngủ mới cho kỳ nghỉ của mình."

  • "The store has a wide selection of women's sleepwear."

    "Cửa hàng có nhiều lựa chọn đồ ngủ nữ."

  • "He prefers to wear cotton sleepwear because it's comfortable."

    "Anh ấy thích mặc đồ ngủ bằng cotton vì nó thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa xe ngủ (trên tàu)
Adjective sleepy buồn ngủ
Verb wear mặc, mang, đeo; hao mòn
Noun wear sự hao mòn; quần áo (thường dùng trong từ ghép như 'nightwear')
Adjective wearable có thể mặc được; có thể đeo được
Noun nightwear đồ ngủ (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
sleep
English
wear
English
sleepwear

Nguồn gốc của 'Sleepwear'

Từ 'sleepwear' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'sleep' (ngủ) và 'wear' (mặc, trang phục). Nó mô tả chính xác mục đích của trang phục này – quần áo được mặc khi ngủ. Việc kết hợp các từ đơn giản để tạo ra một từ mới có nghĩa rõ ràng là một cách phổ biến trong tiếng Anh để gọi tên các vật dụng hàng ngày, cho phép người nghe hoặc người đọc dễ dàng hiểu chức năng của chúng.

Usage Note

Từ 'sleepwear' là một danh từ không đếm được, thường được dùng để chỉ chung các loại quần áo mặc ngủ. Nó bao gồm nhiều loại như pyjamas (bộ đồ ngủ), nightgown (váy ngủ), nightshirt (áo ngủ) và robes (áo choàng). 'Sleepwear' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng của quần áo là để ngủ, không giống như 'loungewear' có thể mặc ở nhà vào ban ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleepwear
  • comfortable comfortable sleepwear
    (đồ ngủ thoải mái)
  • silky silky sleepwear
    (đồ ngủ lụa (mềm mượt như lụa))
  • warm warm sleepwear
    (đồ ngủ ấm áp)
  • matching matching sleepwear
    (đồ ngủ ton sur ton, đồ ngủ đồng bộ)
  • children's children's sleepwear
    (đồ ngủ trẻ em)
Verb + sleepwear
  • put on put on sleepwear
    (mặc đồ ngủ vào)
  • take off take off sleepwear
    (cởi đồ ngủ ra)
  • wear wear sleepwear
    (mặc đồ ngủ)
  • buy buy sleepwear
    (mua đồ ngủ)
Noun + of + sleepwear
  • a set of a set of sleepwear
    (một bộ đồ ngủ)
  • a piece of a piece of sleepwear
    (một món đồ ngủ (thường là một phần của bộ))

Idioms

  • change into sleepwear

    thay đồ ngủ

    "After a long day, I just want to change into my comfortable sleepwear."

    (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn thay bộ đồ ngủ thoải mái của mình.)

  • a set of sleepwear

    một bộ đồ ngủ

    "She received a beautiful silk set of sleepwear as a birthday gift."

    (Cô ấy đã nhận được một bộ đồ ngủ lụa đẹp làm quà sinh nhật.)

  • daily sleepwear

    đồ ngủ hàng ngày

    "Cotton is a popular fabric for daily sleepwear due to its softness and breathability."

    (Vải cotton là loại vải phổ biến cho đồ ngủ hàng ngày vì độ mềm mại và thoáng khí của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleepwear

danh từ
Lật mặt

Quần áo được thiết kế để mặc khi ngủ.

"She bought some new sleepwear for her vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepwear".

Sự Phát Triển của Đồ Ngủ: Từ Chức Năng đến Thời Trang

Trong lịch sử, đồ ngủ chủ yếu phục vụ mục đích tiện dụng là giữ ấm và tạo sự riêng tư khi ngủ. Tuy nhiên, ngày nay, 'sleepwear' đã phát triển thành một phần của ngành công nghiệp thời trang. Mọi người không chỉ tìm kiếm sự thoải mái mà còn chú trọng đến kiểu dáng, chất liệu (như lụa, cotton hữu cơ) và thiết kế đẹp mắt. Nhiều loại đồ ngủ còn được thiết kế để có thể mặc thoải mái trong nhà như 'loungewear' (đồ mặc nhà).

Phân Biệt 'Sleepwear' và 'Loungewear'

Một khái niệm liên quan đến 'sleepwear' là 'loungewear'. Mặc dù có nhiều điểm chung về sự thoải mái, 'sleepwear' (đồ ngủ) chủ yếu dùng để mặc khi ngủ, trong khi 'loungewear' (đồ mặc nhà, đồ thư giãn) là trang phục thoải mái được thiết kế để mặc trong nhà vào ban ngày hoặc khi thư giãn, nhưng không nhất thiết phải ngủ. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai loại này ngày càng mờ nhạt, với nhiều sản phẩm có thể dùng cho cả hai mục đích.