sleepwear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần áo được thiết kế để mặc khi ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought some new sleepwear for her vacation."
"Cô ấy đã mua một vài bộ đồ ngủ mới cho kỳ nghỉ của mình."
-
"The store has a wide selection of women's sleepwear."
"Cửa hàng có nhiều lựa chọn đồ ngủ nữ."
-
"He prefers to wear cotton sleepwear because it's comfortable."
"Anh ấy thích mặc đồ ngủ bằng cotton vì nó thoải mái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleep | giấc ngủ |
| Verb | sleep | ngủ |
| Noun | sleeper | người ngủ; toa xe ngủ (trên tàu) |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ |
| Verb | wear | mặc, mang, đeo; hao mòn |
| Noun | wear | sự hao mòn; quần áo (thường dùng trong từ ghép như 'nightwear') |
| Adjective | wearable | có thể mặc được; có thể đeo được |
| Noun | nightwear | đồ ngủ (từ đồng nghĩa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sleepwear' là một danh từ không đếm được, thường được dùng để chỉ chung các loại quần áo mặc ngủ. Nó bao gồm nhiều loại như pyjamas (bộ đồ ngủ), nightgown (váy ngủ), nightshirt (áo ngủ) và robes (áo choàng). 'Sleepwear' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng của quần áo là để ngủ, không giống như 'loungewear' có thể mặc ở nhà vào ban ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable sleepwear (đồ ngủ thoải mái)
-
silky silky sleepwear (đồ ngủ lụa (mềm mượt như lụa))
-
warm warm sleepwear (đồ ngủ ấm áp)
-
matching matching sleepwear (đồ ngủ ton sur ton, đồ ngủ đồng bộ)
-
children's children's sleepwear (đồ ngủ trẻ em)
-
put on put on sleepwear (mặc đồ ngủ vào)
-
take off take off sleepwear (cởi đồ ngủ ra)
-
wear wear sleepwear (mặc đồ ngủ)
-
buy buy sleepwear (mua đồ ngủ)
-
a set of a set of sleepwear (một bộ đồ ngủ)
-
a piece of a piece of sleepwear (một món đồ ngủ (thường là một phần của bộ))
Idioms
-
change into sleepwear
thay đồ ngủ
"After a long day, I just want to change into my comfortable sleepwear."
(Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn thay bộ đồ ngủ thoải mái của mình.)
-
a set of sleepwear
một bộ đồ ngủ
"She received a beautiful silk set of sleepwear as a birthday gift."
(Cô ấy đã nhận được một bộ đồ ngủ lụa đẹp làm quà sinh nhật.)
-
daily sleepwear
đồ ngủ hàng ngày
"Cotton is a popular fabric for daily sleepwear due to its softness and breathability."
(Vải cotton là loại vải phổ biến cho đồ ngủ hàng ngày vì độ mềm mại và thoáng khí của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleepwear
danh từQuần áo được thiết kế để mặc khi ngủ.
"She bought some new sleepwear for her vacation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepwear".
