fishing bait
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something used to attract fish so that they can be caught.
Vietnamese Meaning
Mồi câu cá; vật liệu dùng để dụ cá đến gần để có thể bắt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used worms as fishing bait."
"Anh ấy đã dùng sâu làm mồi câu cá."
-
"The store sells a variety of fishing bait."
"Cửa hàng bán rất nhiều loại mồi câu cá."
-
"What's the best fishing bait for catching bass?"
"Loại mồi câu nào tốt nhất để bắt cá vược?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Fishing bait” đề cập đến bất kỳ chất liệu nào được sử dụng để thu hút cá. Nó có thể là mồi tự nhiên (sâu, cá nhỏ, côn trùng) hoặc mồi nhân tạo (mồi giả, viên mồi). Khác với “lure” (mồi nhử) thường được kéo hoặc giật để tạo chuyển động kích thích, “bait” thường được đặt tĩnh hoặc thả trôi theo dòng nước.
Prepositions
“With” thường được dùng để chỉ việc sử dụng mồi trong quá trình câu (e.g., fishing with worms). “For” được dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng mồi (e.g., bait for trout).
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live fishing bait (mồi câu cá sống)
-
artificial artificial fishing bait (mồi câu cá giả)
-
fresh fresh fishing bait (mồi câu cá tươi)
-
effective effective fishing bait (mồi câu cá hiệu quả)
-
use use fishing bait (sử dụng mồi câu cá)
-
prepare prepare fishing bait (chuẩn bị mồi câu cá)
-
put put fishing bait on the hook (móc mồi câu cá vào lưỡi câu)
-
cast cast fishing bait (quăng mồi câu cá)
Idioms
-
to put fishing bait on the hook
móc mồi câu cá vào lưỡi câu (hành động chuẩn bị để câu cá)
"Before casting the line, you need to put fishing bait on the hook."
(Trước khi quăng dây câu, bạn cần móc mồi câu cá vào lưỡi câu.)
-
to use fishing bait to attract fish
sử dụng mồi câu cá để thu hút cá (mục đích chính của mồi)
"Many anglers prefer to use live fishing bait to attract fish."
(Nhiều người câu cá thích dùng mồi câu cá sống để thu hút cá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fishing bait
NounMồi câu cá; vật liệu dùng để dụ cá đến gần để có thể bắt được.
"He used worms as fishing bait."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing bait".
