(Top Banner Ad)
fishing bait
B1
Noun B1 Ngư nghiệp/Giải trí

fishing bait

UK: /ˈfɪʃɪŋ beɪt/ • US: /ˈfɪʃɪŋ beɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mồi câu cá thính câu cá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something used to attract fish so that they can be caught.

Vietnamese Meaning

Mồi câu cá; vật liệu dùng để dụ cá đến gần để có thể bắt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used worms as fishing bait."

    "Anh ấy đã dùng sâu làm mồi câu cá."

  • "The store sells a variety of fishing bait."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại mồi câu cá."

  • "What's the best fishing bait for catching bass?"

    "Loại mồi câu nào tốt nhất để bắt cá vược?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish câu cá
Noun fisherman ngư dân, người câu cá
Noun fishing hoạt động câu cá
Verb bait đặt mồi, nhử mồi
Adjective baited đã được đặt mồi
Adjective unbaited chưa được đặt mồi

Synonyms

groundbait (mồi rải (dùng để thu hút cá đến một khu vực cụ thể))chum (mồi xả (mồi vụn thả xuống nước để nhử cá))

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp/Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baitaną
Old Norse
beita
Middle English
baiten
Modern English
bait

Nguồn gốc của 'Bait'

Từ 'bait' (mồi) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *baitaną, mang nghĩa 'gây ra sự cắn'. Sau đó, nó phát triển thành 'beita' trong tiếng Old Norse, dùng để chỉ thức ăn hoặc hành động dụ dỗ. Vào thời Trung Anh (Middle English), 'baiten' có nghĩa là cho ăn hoặc dụ dỗ, và cuối cùng trở thành 'bait' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự kết hợp của 'Fishing Bait'

Cụm từ 'fishing bait' là sự kết hợp của hai từ. 'Fishing' là danh động từ của 'to fish' (câu cá), có nguồn gốc từ tiếng Old English 'fisc' (cá). Khi kết hợp, 'fishing bait' mô tả chính xác mục đích của mồi: vật dùng để dụ cá khi câu. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp và rõ ràng về công dụng.

Usage Note

“Fishing bait” đề cập đến bất kỳ chất liệu nào được sử dụng để thu hút cá. Nó có thể là mồi tự nhiên (sâu, cá nhỏ, côn trùng) hoặc mồi nhân tạo (mồi giả, viên mồi). Khác với “lure” (mồi nhử) thường được kéo hoặc giật để tạo chuyển động kích thích, “bait” thường được đặt tĩnh hoặc thả trôi theo dòng nước.

Prepositions

with for

“With” thường được dùng để chỉ việc sử dụng mồi trong quá trình câu (e.g., fishing with worms). “For” được dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng mồi (e.g., bait for trout).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fishing bait
  • live live fishing bait
    (mồi câu cá sống)
  • artificial artificial fishing bait
    (mồi câu cá giả)
  • fresh fresh fishing bait
    (mồi câu cá tươi)
  • effective effective fishing bait
    (mồi câu cá hiệu quả)
Verb + fishing bait
  • use use fishing bait
    (sử dụng mồi câu cá)
  • prepare prepare fishing bait
    (chuẩn bị mồi câu cá)
  • put put fishing bait on the hook
    (móc mồi câu cá vào lưỡi câu)
  • cast cast fishing bait
    (quăng mồi câu cá)

Idioms

  • to put fishing bait on the hook

    móc mồi câu cá vào lưỡi câu (hành động chuẩn bị để câu cá)

    "Before casting the line, you need to put fishing bait on the hook."

    (Trước khi quăng dây câu, bạn cần móc mồi câu cá vào lưỡi câu.)

  • to use fishing bait to attract fish

    sử dụng mồi câu cá để thu hút cá (mục đích chính của mồi)

    "Many anglers prefer to use live fishing bait to attract fish."

    (Nhiều người câu cá thích dùng mồi câu cá sống để thu hút cá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishing bait

Noun
Lật mặt

Mồi câu cá; vật liệu dùng để dụ cá đến gần để có thể bắt được.

"He used worms as fishing bait."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing bait".

Sự đa dạng của mồi câu cá

Trong văn hóa câu cá phương Tây, mồi câu cá rất đa dạng, từ mồi sống (như giun, cá nhỏ) đến mồi nhân tạo (như mồi giả, thìa, spinner). Sự lựa chọn mồi thường phản ánh kỹ năng, loại cá muốn câu và quan điểm cá nhân về đạo đức câu cá (ví dụ, một số người tránh dùng mồi sống để bảo vệ môi trường hoặc vì lý do nhân đạo).

Câu cá như một sở thích và hoạt động giải trí

Câu cá là một sở thích phổ biến và hoạt động giải trí ngoài trời quan trọng ở nhiều nước phương Tây. Việc chuẩn bị và chọn lựa mồi câu cá không chỉ là một phần thiết yếu của quá trình mà còn là một nghệ thuật, đòi hỏi sự hiểu biết về môi trường nước, hành vi của cá và loại mồi phù hợp nhất để đạt được trải nghiệm câu cá thành công và thú vị.