maki
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại sushi cuộn, trong đó cơm và nhân được cuộn trong rong biển (nori).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a plate of assorted maki."
"Tôi đã gọi một đĩa maki thập cẩm."
-
"Let's order some maki for lunch."
"Hãy gọi một ít maki cho bữa trưa."
-
"The maki is an endangered species."
"Loài maki là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Maki thường được dùng để chỉ các loại sushi cuộn nhỏ, có nhiều loại khác nhau như hosomaki (cuộn nhỏ), futomaki (cuộn lớn), uramaki (cuộn lộn ngược). Trong tiếng Nhật, 'maki' (巻き) có nghĩa là 'cuộn'.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maki
Danh từMột loại sushi cuộn, trong đó cơm và nhân được cuộn trong rong biển (nori).
"I ordered a plate of assorted maki."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes maki, doesn't she? |
Cô ấy thích maki, phải không? |
| Phủ định | They don't eat maki often, do they? |
Họ không thường xuyên ăn maki, phải không? |
| Nghi vấn | Maki is delicious, isn't it? |
Maki ngon, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maki".
