(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ninety minutes
A1

ninety minutes

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chín mươi phút một tiếng rưỡi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ninety minutes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoảng thời gian kéo dài chín mươi phút.

Definition (English Meaning)

A period of time lasting for ninety minutes.

Ví dụ Thực tế với 'Ninety minutes'

  • "The movie lasted ninety minutes."

    "Bộ phim kéo dài chín mươi phút."

  • "The soccer game is ninety minutes long."

    "Trận bóng đá dài chín mươi phút."

  • "She spent ninety minutes studying for the exam."

    "Cô ấy đã dành chín mươi phút để học cho kỳ thi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ninety minutes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

one hour and thirty minutes(một giờ ba mươi phút)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

time(thời gian)
hour(giờ) minute(phút)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời gian

Ghi chú Cách dùng 'Ninety minutes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời lượng của một sự kiện, hoạt động, hoặc quá trình nào đó. Nó là một cách diễn đạt cụ thể về thời gian, không mang sắc thái đặc biệt nào. Có thể thay thế bằng 'one hour and thirty minutes' nhưng 'ninety minutes' ngắn gọn và phổ biến hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh như thể thao, phim ảnh, hoặc các cuộc họp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ninety minutes'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)