(Top Banner Ad)
no comment
B1
Thành ngữ/Câu B1 Chính trị, Truyền thông, Pháp luật

no comment

UK: /ˌnəʊ ˈkɒment/ • US: /ˌnoʊ ˈkɑːment/

Nghĩa tiếng Việt

Không bình luận Tôi không có ý kiến gì. Tôi từ chối bình luận.
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A refusal to answer a question, especially one that is potentially controversial or incriminating.

Vietnamese Meaning

Từ chối trả lời một câu hỏi, đặc biệt là một câu hỏi có khả năng gây tranh cãi hoặc buộc tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When asked about the allegations, the CEO simply said, 'No comment.'"

    "Khi được hỏi về những cáo buộc, Giám đốc điều hành chỉ nói, 'Không bình luận.'"

  • "The spokesperson offered no comment on the ongoing investigation."

    "Người phát ngôn không đưa ra bình luận nào về cuộc điều tra đang diễn ra."

  • "Asked if he was planning to resign, the minister replied 'No comment'."

    "Khi được hỏi liệu ông có định từ chức hay không, bộ trưởng trả lời 'Không bình luận'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comment lời bình luận, nhận xét; ý kiến
Verb comment bình luận, nhận xét; đưa ra ý kiến
Noun commentary bài bình luận, lời tường thuật
Noun commentator người bình luận viên
Adjective commentable đáng bình luận, có thể bình luận được

Synonyms

I decline to answer (Tôi từ chối trả lời)I have no statement at this time (Tôi không có tuyên bố nào vào thời điểm này)That's off the record (Điều đó không được ghi lại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
na
Latin / Old French
commentum / coment
English (20th century)
no comment

Nguồn gốc của "no comment"

Cụm từ "no comment" (không bình luận) trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong giới báo chí và pháp luật. Nó được dùng như một cách tiêu chuẩn để từ chối trả lời câu hỏi, bảo vệ quyền riêng tư hoặc giữ bí mật thông tin. Đây là một câu trả lời ngắn gọn nhưng đầy sức mạnh, thường được sử dụng bởi các chính trị gia, người nổi tiếng hoặc bất kỳ ai muốn tránh né một vấn đề nhạy cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng bởi các chính trị gia, người nổi tiếng hoặc bất kỳ ai không muốn đưa ra một tuyên bố công khai về một vấn đề cụ thể. Nó có thể ngụ ý rằng người đó có điều gì đó để che giấu hoặc không muốn bị liên lụy vào một cuộc tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'no comment'
  • make make no comment
    (không đưa ra bình luận nào)
  • offer offer no comment
    (không đề xuất bình luận)
  • issue issue no comment
    (đưa ra tuyên bố không bình luận (thường dùng cho tổ chức, chính phủ))
  • reply with reply with 'no comment'
    (trả lời bằng câu 'không bình luận')
Adjective describing 'no comment'
  • a firm a firm 'no comment'
    (một câu 'không bình luận' dứt khoát)
  • a blunt a blunt 'no comment'
    (một câu 'không bình luận' thẳng thừng)
  • the usual the usual 'no comment'
    (câu 'không bình luận' quen thuộc (ám chỉ sự né tránh thường thấy))

Idioms

  • My lips are sealed. No comment.

    Miệng tôi kín như bưng. Không bình luận. (Diễn tả sự từ chối tuyệt đối không tiết lộ thông tin)

    "When asked about the new product, the CEO just smiled and said, 'My lips are sealed. No comment.'"

    (Khi được hỏi về sản phẩm mới, CEO chỉ cười và nói: 'Miệng tôi kín như bưng. Không bình luận.')

  • to invoke 'no comment'

    viện dẫn quyền 'không bình luận' (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức để bảo vệ bản thân)

    "During the interrogation, the suspect repeatedly invoked 'no comment' to all questions."

    (Trong buổi thẩm vấn, nghi phạm liên tục viện dẫn quyền 'không bình luận' trước mọi câu hỏi.)

  • a 'no comment' policy

    chính sách 'không bình luận' (chính sách chính thức của một tổ chức/cá nhân nhằm không đưa ra bất kỳ phát biểu nào về một vấn đề cụ thể)

    "The company has a 'no comment' policy regarding ongoing investigations."

    (Công ty có chính sách 'không bình luận' đối với các cuộc điều tra đang diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no comment

Thành ngữ/Câu
Lật mặt

Từ chối trả lời một câu hỏi, đặc biệt là một câu hỏi có khả năng gây tranh cãi hoặc buộc tội.

"When asked about the allegations, the CEO simply said, 'No comment.'"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no comment".

Quyền Im Lặng và Pháp Luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây (như ở Mỹ với Tuyên bố Miranda), công dân có 'quyền im lặng'. Cụm từ 'no comment' có thể được sử dụng để khẳng định quyền này, đặc biệt khi bị cảnh sát thẩm vấn. Nó bảo vệ một người khỏi việc tự buộc tội và là một phần quan trọng của quyền bào chữa.

Hình Ảnh Công Chúng và Truyền Thông

Đối với người của công chúng, chính trị gia và người nổi tiếng, 'no comment' là một công cụ chiến lược. Nó giúp họ tránh đưa ra những tuyên bố vội vàng có thể bị truyền thông bóp méo hoặc gây ra tranh cãi. Việc sử dụng 'no comment' có thể được coi là khôn ngoan để bảo vệ hình ảnh hoặc giữ bí mật thông tin nhạy cảm.