(Top Banner Ad)
nod off
B1
Động từ B1 Hàng ngày

nod off

UK: /ˈnɒd ˌɒf/ • US: /ˈnɑːd ˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ gật gật gà gật gù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin sleeping, especially not intentionally or when you do not want to sleep.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu ngủ, đặc biệt là không chủ ý hoặc khi bạn không muốn ngủ; ngủ gật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture was so boring that I almost nodded off."

    "Bài giảng chán đến nỗi tôi suýt ngủ gật."

  • "He nodded off in front of the television."

    "Anh ấy ngủ gật trước tivi."

  • "The driver nodded off at the wheel and crashed."

    "Người lái xe ngủ gật và gây tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nod gật đầu
Noun nod cái gật đầu
Noun nodder người hay gật đầu (thường là đồng tình hoặc do buồn ngủ)
Adjective nodding đang gật gù (thường chỉ cái đầu)
Phrasal Verb nod off ngủ gật, chợp mắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hnoddan
Middle English
nodden
Modern English
nod
Old English
of
Middle English
of
Modern English
off
English (18th-19th C.)
nod off (phrasal verb)

Nguồn gốc 'Gật Gù Mất Ngủ'

Từ 'nod' ban đầu trong tiếng Anh cổ (hnoddan) có nghĩa là 'rung lắc' hoặc 'di chuyển nhanh'. Khi một người bắt đầu buồn ngủ, đầu họ thường gật gù không tự chủ. Việc kết hợp 'nod' với giới từ 'off' (thường mang nghĩa 'tắt đi', 'kết thúc' hoặc 'rời khỏi') đã tạo nên nghĩa 'ngủ gật', như thể ý thức của bạn đang 'tắt đi' khi đầu bạn gật gù không kiểm soát. Đây là một hình ảnh rất sống động và dễ hiểu về quá trình một người chìm vào giấc ngủ một cách vô ý.

Usage Note

Cụm động từ 'nod off' thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó ngủ gật trong một khoảng thời gian ngắn, thường là do mệt mỏi hoặc buồn chán. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng và thường không trang trọng. Khác với 'fall asleep' (chìm vào giấc ngủ) mang nghĩa chung chung hơn và không nhất thiết ám chỉ việc ngủ gật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + nod off
  • almost almost nod off
    (suýt nữa thì ngủ gật)
  • easily easily nod off
    (dễ dàng ngủ gật)
  • quickly quickly nod off
    (nhanh chóng ngủ gật)
Prepositional Phrase + nod off
  • at work nod off at work
    (ngủ gật ở chỗ làm)
  • during a meeting nod off during a meeting
    (ngủ gật trong cuộc họp)
  • in front of the TV nod off in front of the TV
    (ngủ gật trước TV)
Verb/Phrase + nod off
  • start to start to nod off
    (bắt đầu ngủ gật)
  • fight the urge to fight the urge to nod off
    (cố gắng chống lại cơn buồn ngủ)

Idioms

  • nod off to sleep

    ngủ gật (thường dùng để nhấn mạnh hành động chuyển sang ngủ một cách vô ý)

    "He was so tired that he nodded off to sleep in his armchair."

    (Anh ấy mệt đến nỗi ngủ gật luôn trên ghế bành của mình.)

  • be about to nod off

    sắp ngủ gật, chuẩn bị ngủ gật

    "I was about to nod off when the sudden noise woke me up."

    (Tôi đang sắp ngủ gật thì tiếng ồn bất ngờ làm tôi tỉnh giấc.)

  • fight off nodding off

    cố gắng không ngủ gật, chống chọi với cơn buồn ngủ

    "She kept fighting off nodding off during the long, boring lecture."

    (Cô ấy liên tục cố gắng không ngủ gật trong suốt bài giảng dài và nhàm chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nod off

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu ngủ, đặc biệt là không chủ ý hoặc khi bạn không muốn ngủ; ngủ gật.

"The lecture was so boring that I almost nodded off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would nod off during the movie was expected, considering how tired he was.
Việc anh ấy sẽ ngủ gật trong suốt bộ phim là điều đã được dự đoán, xét đến việc anh ấy đã mệt mỏi như thế nào.
Phủ định
It isn't surprising whether the student will nod off in class again if he doesn't get enough sleep.
Không có gì đáng ngạc nhiên nếu học sinh đó sẽ ngủ gật trong lớp một lần nữa nếu cậu ấy không ngủ đủ giấc.
Nghi vấn
Whether she would nod off during the presentation was a concern for her boss.
Việc cô ấy có ngủ gật trong suốt buổi thuyết trình hay không là một mối lo ngại cho ông chủ của cô ấy.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had not had so much work, I would have not nod off during the lecture.
Nếu tôi không có quá nhiều việc, tôi đã không ngủ gật trong suốt bài giảng.
Phủ định
If he hadn't been so tired, he wouldn't have nodded off during the movie.
Nếu anh ấy không quá mệt mỏi, anh ấy đã không ngủ gật trong suốt bộ phim.
Nghi vấn
Would she have nodded off if the presentation hadn't been so boring?
Cô ấy có ngủ gật không nếu bài thuyết trình không quá nhàm chán?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He nodded off during the movie.
Anh ấy đã ngủ gật trong suốt bộ phim.
Phủ định
Didn't you nod off in the meeting yesterday?
Hôm qua bạn không ngủ gật trong cuộc họp à?
Nghi vấn
Did she nod off because she was tired?
Cô ấy có ngủ gật vì cô ấy mệt không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had nodded off before the movie even started.
Tôi đã ngủ gật trước khi bộ phim bắt đầu.
Phủ định
She hadn't nodded off during the lecture, despite being tired.
Cô ấy đã không ngủ gật trong suốt bài giảng, mặc dù rất mệt.
Nghi vấn
Had he nodded off when you were talking to him?
Anh ấy đã ngủ gật khi bạn đang nói chuyện với anh ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nod off".

Ngủ Gật Ở Nơi Công Cộng

Ở các nước phương Tây, việc ngủ gật (nod off) ở nơi công cộng, đặc biệt là trong các cuộc họp, lớp học hay nơi làm việc, thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng. Nó có thể được xem là dấu hiệu của sự thiếu quan tâm hoặc thiếu trách nhiệm. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa khác, như ở Nhật Bản (hiện tượng Inemuri), việc chợp mắt ngắn ngủi ở nơi làm việc đôi khi lại có thể được xem là dấu hiệu của sự chăm chỉ, cho thấy một người đã làm việc cật lực đến mức kiệt sức.

Giấc Ngủ Ngắn (Power Nap)

Trong văn hóa làm việc hiện đại, 'power nap' (giấc ngủ ngắn) là một khái niệm được nhiều người ủng hộ. Đây là một giấc ngủ chợp mắt rất ngắn (thường từ 10-30 phút) nhằm mục đích làm mới tinh thần và tăng cường năng suất, giúp người làm việc tránh 'nod off' một cách không kiểm soát sau đó. Nó được coi là một cách hiệu quả để đối phó với sự mệt mỏi mà không cần ngủ sâu, giúp cải thiện sự tập trung và giảm căng thẳng.