(Top Banner Ad)
stay awake
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

stay awake

UK: /steɪ əˈweɪk/ • US: /steɪ əˈweɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giữ tỉnh táo thức cố gắng không ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain conscious; not to fall asleep.

Vietnamese Meaning

Giữ tỉnh táo; không ngủ thiếp đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to drink coffee to stay awake during the lecture."

    "Tôi đã phải uống cà phê để giữ tỉnh táo trong suốt bài giảng."

  • "He struggled to stay awake while driving."

    "Anh ấy đã cố gắng để giữ tỉnh táo khi lái xe."

  • "The loud music helped me stay awake."

    "Âm nhạc lớn giúp tôi giữ tỉnh táo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, duy trì trạng thái
Noun stay Sự ở lại ngắn hạn; chỗ dựa, thanh chống
Verb awake Đánh thức; tỉnh giấc
Adjective awake Tỉnh táo, không ngủ
Verb awaken Đánh thức; làm cho nhận thức
Noun awakening Sự thức tỉnh; sự nhận thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
stay
Proto-Germanic
*waknan
Old English
awacan

Nguồn gốc của 'stay awake'

Cụm từ 'stay awake' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ với lịch sử lâu đời. 'Stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng vững, ở lại) qua tiếng Pháp cổ 'ester'. 'Awake' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*waknan' (trở nên tỉnh táo) và tiếng Anh cổ 'awacan' (tỉnh dậy). Khi ghép lại, 'stay awake' có nghĩa đen là 'duy trì trạng thái tỉnh táo' và đã được sử dụng theo nghĩa này trong nhiều thế kỷ, diễn tả hành động không ngủ hoặc giữ cho ai đó không ngủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả nỗ lực hoặc hành động để tránh buồn ngủ. Nó nhấn mạnh việc duy trì trạng thái tỉnh táo, thường là trong một khoảng thời gian nhất định hoặc trong một tình huống cụ thể. Khác với 'be awake' (tỉnh táo), 'stay awake' ám chỉ một hành động chủ động để chống lại cơn buồn ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay awake
  • hard hard to stay awake
    (Khó để giữ tỉnh táo)
  • barely barely stay awake
    (Hầu như không thể giữ tỉnh táo)
  • desperately desperately stay awake
    (Cố gắng hết sức để giữ tỉnh táo)
  • manage to manage to stay awake
    (Cố gắng giữ tỉnh táo được)
Verb + stay awake
  • try to try to stay awake
    (Cố gắng giữ tỉnh táo)
  • struggle to struggle to stay awake
    (Vật lộn để giữ tỉnh táo)
  • fight to fight to stay awake
    (Chiến đấu để giữ tỉnh táo)
  • keep (someone) keep (someone) awake
    (Giữ (ai đó) tỉnh táo; làm (ai đó) không ngủ được)

Idioms

  • stay awake at the wheel

    Giữ vững sự cảnh giác và trách nhiệm; tỉnh táo và chủ động trong một tình huống quan trọng (nghĩa bóng)

    "As a leader, you must always stay awake at the wheel, even when things are going smoothly."

    (Là một nhà lãnh đạo, bạn phải luôn cảnh giác và chủ động, ngay cả khi mọi thứ đang diễn ra suôn sẻ.)

  • struggle to stay awake

    Cố gắng rất nhiều để không ngủ gật; vật lộn để giữ tỉnh táo

    "After working for 16 hours straight, she was struggling to stay awake during the meeting."

    (Sau khi làm việc 16 tiếng liên tục, cô ấy đang vật lộn để giữ tỉnh táo trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay awake

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ tỉnh táo; không ngủ thiếp đi.

"I had to drink coffee to stay awake during the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he managed to stay awake during the entire lecture surprised everyone.
Việc anh ấy cố gắng thức suốt bài giảng đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she could stay awake or not was not my concern.
Việc cô ấy có thể thức hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why you couldn't stay awake is a mystery to me.
Tại sao bạn không thể thức được là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's need to stay awake during the lecture was obvious.
Nhu cầu thức khuya của sinh viên trong suốt bài giảng là điều hiển nhiên.
Phủ định
My friends' determination to stay awake all night wasn't successful.
Quyết tâm thức trắng đêm của bạn tôi đã không thành công.
Nghi vấn
Is anyone else's ability to stay awake as impressive as hers?
Có ai có khả năng thức khuya ấn tượng như cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay awake".

Văn hóa 'All-nighter' (Thức trắng đêm)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong môi trường học thuật, cụm từ 'pulling an all-nighter' (thức trắng đêm) để học bài hoặc hoàn thành công việc rất phổ biến. Điều này phản ánh áp lực về học tập và công việc, nơi sinh viên và nhân viên thường phải 'stay awake' suốt đêm để đáp ứng thời hạn.

Vai trò của caffeine

Caffeine, từ cà phê, trà và nước tăng lực, đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa phương Tây như một công cụ thiết yếu để 'stay awake' và tăng cường sự tập trung. Việc tiêu thụ caffeine vào buổi sáng hoặc khi cảm thấy mệt mỏi là một thói quen phổ biến được nhiều người áp dụng để duy trì năng lượng và hiệu suất.