stay awake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ tỉnh táo; không ngủ thiếp đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to drink coffee to stay awake during the lecture."
"Tôi đã phải uống cà phê để giữ tỉnh táo trong suốt bài giảng."
-
"He struggled to stay awake while driving."
"Anh ấy đã cố gắng để giữ tỉnh táo khi lái xe."
-
"The loud music helped me stay awake."
"Âm nhạc lớn giúp tôi giữ tỉnh táo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả nỗ lực hoặc hành động để tránh buồn ngủ. Nó nhấn mạnh việc duy trì trạng thái tỉnh táo, thường là trong một khoảng thời gian nhất định hoặc trong một tình huống cụ thể. Khác với 'be awake' (tỉnh táo), 'stay awake' ám chỉ một hành động chủ động để chống lại cơn buồn ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard to stay awake (Khó để giữ tỉnh táo)
-
barely barely stay awake (Hầu như không thể giữ tỉnh táo)
-
desperately desperately stay awake (Cố gắng hết sức để giữ tỉnh táo)
-
manage to manage to stay awake (Cố gắng giữ tỉnh táo được)
-
try to try to stay awake (Cố gắng giữ tỉnh táo)
-
struggle to struggle to stay awake (Vật lộn để giữ tỉnh táo)
-
fight to fight to stay awake (Chiến đấu để giữ tỉnh táo)
-
keep (someone) keep (someone) awake (Giữ (ai đó) tỉnh táo; làm (ai đó) không ngủ được)
Idioms
-
stay awake at the wheel
Giữ vững sự cảnh giác và trách nhiệm; tỉnh táo và chủ động trong một tình huống quan trọng (nghĩa bóng)
"As a leader, you must always stay awake at the wheel, even when things are going smoothly."
(Là một nhà lãnh đạo, bạn phải luôn cảnh giác và chủ động, ngay cả khi mọi thứ đang diễn ra suôn sẻ.)
-
struggle to stay awake
Cố gắng rất nhiều để không ngủ gật; vật lộn để giữ tỉnh táo
"After working for 16 hours straight, she was struggling to stay awake during the meeting."
(Sau khi làm việc 16 tiếng liên tục, cô ấy đang vật lộn để giữ tỉnh táo trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay awake
Cụm động từGiữ tỉnh táo; không ngủ thiếp đi.
"I had to drink coffee to stay awake during the lecture."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he managed to stay awake during the entire lecture surprised everyone. |
Việc anh ấy cố gắng thức suốt bài giảng đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she could stay awake or not was not my concern. |
Việc cô ấy có thể thức hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Why you couldn't stay awake is a mystery to me. |
Tại sao bạn không thể thức được là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's need to stay awake during the lecture was obvious. |
Nhu cầu thức khuya của sinh viên trong suốt bài giảng là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | My friends' determination to stay awake all night wasn't successful. |
Quyết tâm thức trắng đêm của bạn tôi đã không thành công. |
| Nghi vấn | Is anyone else's ability to stay awake as impressive as hers? |
Có ai có khả năng thức khuya ấn tượng như cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay awake".
