(Top Banner Ad)
noise-cancelling headphones
B2
danh từ B2 Công nghệ

noise-cancelling headphones

UK: /nɔɪz ˈkænsəlɪŋ ˈhɛdˌfəʊnz/ • US: /nɔɪz ˈkænsəlɪŋ ˈhɛdˌfoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

tai nghe chống ồn tai nghe khử tiếng ồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Headphones that reduce unwanted ambient sounds using active noise control.

Vietnamese Meaning

Tai nghe có khả năng giảm tiếng ồn xung quanh không mong muốn bằng cách sử dụng công nghệ khử tiếng ồn chủ động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use noise-cancelling headphones on the train to block out the noise."

    "Tôi sử dụng tai nghe chống ồn trên tàu để loại bỏ tiếng ồn."

  • "These noise-cancelling headphones are perfect for studying."

    "Những chiếc tai nghe chống ồn này rất phù hợp để học tập."

  • "She always wears noise-cancelling headphones when she flies."

    "Cô ấy luôn đeo tai nghe chống ồn khi đi máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise tiếng ồn, sự ồn ào
Adjective noisy ồn ào, huyên náo
Adverb noisily một cách ồn ào
Adjective noiseless không ồn ào, yên lặng
Verb cancel hủy bỏ, triệt tiêu
Noun cancellation sự hủy bỏ, sự triệt tiêu
Adjective cancelled bị hủy bỏ
Adjective noise-cancelling chống ồn, triệt tiêu tiếng ồn

Synonyms

active noise-cancelling headphones (tai nghe khử tiếng ồn chủ động)

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nausea (meaning 'seasickness, disgust', root of noise)
Old French
noise (meaning 'din, quarrel', from Latin nausea)
English
noise (late 13th century, 'loud sound')
Latin
cancellare (meaning 'to lattice, cross out', root of cancel)
Old French
canceler (meaning 'to cross out')
English
cancel (15th century, 'to cross out, invalidate')
Old English
hēafod (root of head)
Ancient Greek
phōnē (meaning 'sound, voice', root of phone)
English (modern compound)
noise-cancelling headphones (late 20th century, combining these elements)

Nguồn gốc công nghệ Chống ồn

Câu chuyện về 'noise-cancelling headphones' bắt đầu từ mong muốn tạo ra sự yên tĩnh trong thế giới ồn ào. Ý tưởng kiểm soát tiếng ồn chủ động (active noise control) đã được nghiên cứu từ những năm 1930, nhưng phải đến khi kỹ sư Amar Bose, sau một chuyến bay ồn ào khiến ông không thể thưởng thức âm nhạc, quyết tâm phát triển công nghệ này vào những năm 1970 và 80. Phát minh của ông đã cách mạng hóa cách chúng ta nghe nhạc và làm việc, mang lại khả năng tận hưởng âm thanh trong trẻo hoặc sự yên tĩnh tuyệt đối ngay cả ở những nơi công cộng ồn ào nhất. Từ đó, cụm từ 'noise-cancelling headphones' trở nên phổ biến để chỉ loại tai nghe đặc biệt này.

Usage Note

Tai nghe chống ồn sử dụng micro để thu lại tiếng ồn bên ngoài và tạo ra sóng âm ngược pha để triệt tiêu tiếng ồn đó. Chúng hiệu quả trong việc giảm tiếng ồn tần số thấp như tiếng ồn động cơ máy bay hoặc tiếng ồn giao thông. So với tai nghe cách âm thụ động (passive noise-isolating headphones), tai nghe chống ồn chủ động (active noise-cancelling) yêu cầu nguồn điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noise-cancelling headphones
  • expensive expensive noise-cancelling headphones
    (tai nghe chống ồn đắt tiền)
  • wireless wireless noise-cancelling headphones
    (tai nghe chống ồn không dây)
  • comfortable comfortable noise-cancelling headphones
    (tai nghe chống ồn thoải mái)
  • effective effective noise-cancelling headphones
    (tai nghe chống ồn hiệu quả)
  • premium premium noise-cancelling headphones
    (tai nghe chống ồn cao cấp)
Verb + noise-cancelling headphones
  • wear wear noise-cancelling headphones
    (đeo tai nghe chống ồn)
  • put on put on noise-cancelling headphones
    (đeo tai nghe chống ồn vào)
  • take off take off noise-cancelling headphones
    (tháo tai nghe chống ồn ra)
  • use use noise-cancelling headphones
    (sử dụng tai nghe chống ồn)
  • buy buy noise-cancelling headphones
    (mua tai nghe chống ồn)
noise-cancelling headphones + Verb
  • block out noise-cancelling headphones block out sound
    (tai nghe chống ồn chặn tiếng ồn)
  • provide noise-cancelling headphones provide silence
    (tai nghe chống ồn mang lại sự yên tĩnh)
  • create noise-cancelling headphones create a personal space
    (tai nghe chống ồn tạo không gian riêng tư)
noise-cancelling headphones + Prepositional Phrase
  • for noise-cancelling headphones for travel
    (tai nghe chống ồn dùng khi đi du lịch)
  • with noise-cancelling headphones with Bluetooth
    (tai nghe chống ồn có Bluetooth)

Idioms

  • Tune out the world with noise-cancelling headphones.

    Loại bỏ mọi tiếng ồn xung quanh để tập trung hoặc thư giãn.

    "I like to tune out the world with my noise-cancelling headphones when I'm studying."

    (Tôi thích loại bỏ mọi tiếng ồn xung quanh bằng tai nghe chống ồn khi tôi học bài.)

  • Get in the zone with noise-cancelling headphones.

    Tập trung cao độ vào công việc hoặc hoạt động nào đó mà không bị xao nhãng.

    "To really get in the zone for coding, she always puts on her noise-cancelling headphones."

    (Để thực sự tập trung cao độ vào việc lập trình, cô ấy luôn đeo tai nghe chống ồn.)

  • Find a sanctuary of silence with noise-cancelling headphones.

    Tìm thấy một không gian yên tĩnh và riêng tư, tách biệt khỏi sự ồn ào bên ngoài.

    "On a crowded train, my noise-cancelling headphones provide a sanctuary of silence."

    (Trên một chuyến tàu đông đúc, tai nghe chống ồn của tôi mang lại một không gian yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noise-cancelling headphones

danh từ
Lật mặt

Tai nghe có khả năng giảm tiếng ồn xung quanh không mong muốn bằng cách sử dụng công nghệ khử tiếng ồn chủ động.

"I use noise-cancelling headphones on the train to block out the noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise-cancelling headphones".

Công cụ cho sự tập trung trong thế giới hiện đại

Trong cuộc sống hiện đại ồn ào với nhiều thông báo liên tục và môi trường làm việc mở, tai nghe chống ồn đã trở thành một công cụ thiết yếu để duy trì sự tập trung. Chúng giúp người dùng tạo ra một 'bong bóng' riêng, nơi họ có thể làm việc, học tập hoặc thư giãn mà không bị xao nhãng bởi tiếng ồn xung quanh, từ tiếng nói chuyện trong văn phòng đến tiếng xe cộ ngoài đường. Đây là một giải pháp hữu hiệu để tăng cường năng suất và sự bình yên cá nhân.

Biểu tượng của không gian cá nhân và sự riêng tư

Tai nghe chống ồn không chỉ là thiết bị công nghệ mà còn là một biểu tượng xã hội. Khi ai đó đeo tai nghe chống ồn ở nơi công cộng (như trên phương tiện giao thông, trong quán cà phê), điều đó thường được hiểu là họ đang muốn có không gian riêng tư, không muốn bị làm phiền hoặc đang đắm chìm vào thế giới âm thanh của riêng mình. Đây là một cách lịch sự nhưng hiệu quả để thể hiện nhu cầu về sự yên tĩnh và cá nhân hóa không gian giữa đám đông.