non-artist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is not an artist.
Vietnamese Meaning
Một người không phải là nghệ sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gallery tried to attract non-artists by offering introductory workshops."
"Phòng trưng bày đã cố gắng thu hút những người không phải là nghệ sĩ bằng cách cung cấp các hội thảo giới thiệu."
-
"This event is designed for both artists and non-artists."
"Sự kiện này được thiết kế cho cả nghệ sĩ và những người không phải là nghệ sĩ."
-
"How can we make art more accessible to non-artists?"
"Làm thế nào chúng ta có thể làm cho nghệ thuật dễ tiếp cận hơn với những người không phải là nghệ sĩ?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | artist | Nghệ sĩ, họa sĩ, nghệ nhân |
| Noun | art | Nghệ thuật, tác phẩm nghệ thuật |
| Adjective | artistic | Mang tính nghệ thuật, có năng khiếu nghệ thuật |
| Adverb | artistically | Một cách nghệ thuật, có tính nghệ thuật |
| Noun | artistry | Tài năng nghệ thuật, sự khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt giữa những người làm nghệ thuật và những người không làm nghệ thuật. Nó có thể được sử dụng một cách trung lập hoặc có thể mang ý nghĩa một chút phân biệt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'layperson' (người không chuyên), 'non-artist' cụ thể hơn trong việc chỉ ra sự thiếu chuyên môn trong lĩnh vực nghệ thuật, trong khi 'layperson' có thể ám chỉ sự thiếu chuyên môn trong bất kỳ lĩnh vực cụ thể nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ordinary an ordinary non-artist (một người không phải nghệ sĩ bình thường)
-
general the general non-artist (công chúng không phải nghệ sĩ)
-
engage engage non-artists (thu hút những người không phải nghệ sĩ)
-
understand understand non-artists (hiểu những người không phải nghệ sĩ)
-
perspective a non-artist's perspective (góc nhìn của một người không phải nghệ sĩ)
-
audience a non-artist audience (khán giả không phải nghệ sĩ (những người không phải nghệ sĩ))
Idioms
-
Even a non-artist can appreciate X.
Ngay cả một người không phải nghệ sĩ cũng có thể đánh giá cao/thưởng thức X.
"Even a non-artist can appreciate the intricate details of this ancient tapestry."
(Ngay cả một người không phải nghệ sĩ cũng có thể đánh giá cao những chi tiết phức tạp của tấm thảm cổ này.)
-
Designed for artists and non-artists alike.
Được thiết kế dành cho cả nghệ sĩ và những người không phải nghệ sĩ.
"This creative workshop is designed for artists and non-artists alike, encouraging everyone to explore their artistic side."
(Hội thảo sáng tạo này được thiết kế dành cho cả nghệ sĩ và những người không phải nghệ sĩ, khuyến khích mọi người khám phá khía cạnh nghệ thuật của mình.)
-
Bridging the gap between artists and non-artists.
Thu hẹp khoảng cách giữa nghệ sĩ và những người không phải nghệ sĩ.
"The street art festival aimed at bridging the gap between artists and non-artists, making art accessible to all."
(Lễ hội nghệ thuật đường phố nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa nghệ sĩ và những người không phải nghệ sĩ, giúp nghệ thuật dễ tiếp cận với mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-artist
Danh từMột người không phải là nghệ sĩ.
"The gallery tried to attract non-artists by offering introductory workshops."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As a non-artist, I should learn to appreciate art more. |
Là một người không phải nghệ sĩ, tôi nên học cách trân trọng nghệ thuật hơn. |
| Phủ định | A non-artist mustn't feel intimidated by artistic talent. |
Một người không phải nghệ sĩ không được cảm thấy bị đe dọa bởi tài năng nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Can a non-artist truly understand the creative process? |
Liệu một người không phải nghệ sĩ có thể thực sự hiểu quá trình sáng tạo không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a non-artist who appreciates art. |
Anh ấy là một người không phải nghệ sĩ nhưng biết đánh giá nghệ thuật. |
| Phủ định | She is not a non-artist; she paints every day. |
Cô ấy không phải là một người không phải nghệ sĩ; cô ấy vẽ mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Why is he considered a non-artist if he sculpts in his free time? |
Tại sao anh ấy bị coi là người không phải nghệ sĩ nếu anh ấy điêu khắc vào thời gian rảnh? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, even a non-artist will have understood the artist's message. |
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, ngay cả một người không phải là nghệ sĩ cũng sẽ hiểu được thông điệp của nghệ sĩ. |
| Phủ định | By the end of the workshop, he won't have felt like a non-artist anymore. |
Đến cuối buổi hội thảo, anh ấy sẽ không còn cảm thấy mình như một người không phải là nghệ sĩ nữa. |
| Nghi vấn | Will she have considered herself a non-artist before taking the art class? |
Liệu cô ấy đã từng coi mình là một người không phải nghệ sĩ trước khi tham gia lớp học vẽ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be a non-artist after she quits painting. |
Cô ấy sẽ là một người không phải nghệ sĩ sau khi cô ấy từ bỏ việc vẽ. |
| Phủ định | He is not going to remain a non-artist; he will start learning to sculpt next year. |
Anh ấy sẽ không tiếp tục là một người không phải nghệ sĩ; anh ấy sẽ bắt đầu học điêu khắc vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will they always be non-artists, or will they eventually explore creative hobbies? |
Họ sẽ luôn là những người không phải nghệ sĩ, hay cuối cùng họ sẽ khám phá những sở thích sáng tạo? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is pretending to be a non-artist, but everyone knows she's secretly painting masterpieces. |
Cô ấy đang giả vờ là một người không phải nghệ sĩ, nhưng mọi người đều biết cô ấy bí mật vẽ những kiệt tác. |
| Phủ định | He is not acting like a non-artist; he keeps critiquing the lighting and composition of every photo. |
Anh ấy không hành động như một người không phải nghệ sĩ; anh ấy cứ liên tục phê bình ánh sáng và bố cục của mọi bức ảnh. |
| Nghi vấn | Are they being non-artists on purpose to avoid the pressure of expectations? |
Họ có đang cố tình làm người không phải nghệ sĩ để tránh áp lực của những kỳ vọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-artist".
