(Top Banner Ad)
non-artist
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

non-artist

UK: /ˌnɒn ˈɑː.tɪst/ • US: /ˌnɑːn ˈɑːr.tɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người không phải là nghệ sĩ người ngoài giới nghệ thuật người không chuyên về nghệ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not an artist.

Vietnamese Meaning

Một người không phải là nghệ sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gallery tried to attract non-artists by offering introductory workshops."

    "Phòng trưng bày đã cố gắng thu hút những người không phải là nghệ sĩ bằng cách cung cấp các hội thảo giới thiệu."

  • "This event is designed for both artists and non-artists."

    "Sự kiện này được thiết kế cho cả nghệ sĩ và những người không phải là nghệ sĩ."

  • "How can we make art more accessible to non-artists?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể làm cho nghệ thuật dễ tiếp cận hơn với những người không phải là nghệ sĩ?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artist Nghệ sĩ, họa sĩ, nghệ nhân
Noun art Nghệ thuật, tác phẩm nghệ thuật
Adjective artistic Mang tính nghệ thuật, có năng khiếu nghệ thuật
Adverb artistically Một cách nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun artistry Tài năng nghệ thuật, sự khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
non-
Latin
ars
Medieval Latin
artista
Old French
artiste
English
artist
English
non-artist

Nguồn gốc của từ 'non-artist'

Từ 'non-artist' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'non') và danh từ 'artist' (nghệ sĩ). Bản thân từ 'artist' lại có một hành trình dài từ tiếng Latin 'ars' (kỹ năng, nghệ thuật), qua tiếng Latin trung cổ 'artista' rồi tiếng Pháp cổ 'artiste' trước khi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'non-artist' mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng những người không phải là nghệ sĩ, không hành nghề hoặc không tự nhận mình là người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt giữa những người làm nghệ thuật và những người không làm nghệ thuật. Nó có thể được sử dụng một cách trung lập hoặc có thể mang ý nghĩa một chút phân biệt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'layperson' (người không chuyên), 'non-artist' cụ thể hơn trong việc chỉ ra sự thiếu chuyên môn trong lĩnh vực nghệ thuật, trong khi 'layperson' có thể ám chỉ sự thiếu chuyên môn trong bất kỳ lĩnh vực cụ thể nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-artist
  • ordinary an ordinary non-artist
    (một người không phải nghệ sĩ bình thường)
  • general the general non-artist
    (công chúng không phải nghệ sĩ)
Verb + non-artist
  • engage engage non-artists
    (thu hút những người không phải nghệ sĩ)
  • understand understand non-artists
    (hiểu những người không phải nghệ sĩ)
non-artist's + Noun / Noun + for the non-artist
  • perspective a non-artist's perspective
    (góc nhìn của một người không phải nghệ sĩ)
  • audience a non-artist audience
    (khán giả không phải nghệ sĩ (những người không phải nghệ sĩ))

Idioms

  • Even a non-artist can appreciate X.

    Ngay cả một người không phải nghệ sĩ cũng có thể đánh giá cao/thưởng thức X.

    "Even a non-artist can appreciate the intricate details of this ancient tapestry."

    (Ngay cả một người không phải nghệ sĩ cũng có thể đánh giá cao những chi tiết phức tạp của tấm thảm cổ này.)

  • Designed for artists and non-artists alike.

    Được thiết kế dành cho cả nghệ sĩ và những người không phải nghệ sĩ.

    "This creative workshop is designed for artists and non-artists alike, encouraging everyone to explore their artistic side."

    (Hội thảo sáng tạo này được thiết kế dành cho cả nghệ sĩ và những người không phải nghệ sĩ, khuyến khích mọi người khám phá khía cạnh nghệ thuật của mình.)

  • Bridging the gap between artists and non-artists.

    Thu hẹp khoảng cách giữa nghệ sĩ và những người không phải nghệ sĩ.

    "The street art festival aimed at bridging the gap between artists and non-artists, making art accessible to all."

    (Lễ hội nghệ thuật đường phố nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa nghệ sĩ và những người không phải nghệ sĩ, giúp nghệ thuật dễ tiếp cận với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-artist

Danh từ
Lật mặt

Một người không phải là nghệ sĩ.

"The gallery tried to attract non-artists by offering introductory workshops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a non-artist, I should learn to appreciate art more.
Là một người không phải nghệ sĩ, tôi nên học cách trân trọng nghệ thuật hơn.
Phủ định
A non-artist mustn't feel intimidated by artistic talent.
Một người không phải nghệ sĩ không được cảm thấy bị đe dọa bởi tài năng nghệ thuật.
Nghi vấn
Can a non-artist truly understand the creative process?
Liệu một người không phải nghệ sĩ có thể thực sự hiểu quá trình sáng tạo không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a non-artist who appreciates art.
Anh ấy là một người không phải nghệ sĩ nhưng biết đánh giá nghệ thuật.
Phủ định
She is not a non-artist; she paints every day.
Cô ấy không phải là một người không phải nghệ sĩ; cô ấy vẽ mỗi ngày.
Nghi vấn
Why is he considered a non-artist if he sculpts in his free time?
Tại sao anh ấy bị coi là người không phải nghệ sĩ nếu anh ấy điêu khắc vào thời gian rảnh?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, even a non-artist will have understood the artist's message.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, ngay cả một người không phải là nghệ sĩ cũng sẽ hiểu được thông điệp của nghệ sĩ.
Phủ định
By the end of the workshop, he won't have felt like a non-artist anymore.
Đến cuối buổi hội thảo, anh ấy sẽ không còn cảm thấy mình như một người không phải là nghệ sĩ nữa.
Nghi vấn
Will she have considered herself a non-artist before taking the art class?
Liệu cô ấy đã từng coi mình là một người không phải nghệ sĩ trước khi tham gia lớp học vẽ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a non-artist after she quits painting.
Cô ấy sẽ là một người không phải nghệ sĩ sau khi cô ấy từ bỏ việc vẽ.
Phủ định
He is not going to remain a non-artist; he will start learning to sculpt next year.
Anh ấy sẽ không tiếp tục là một người không phải nghệ sĩ; anh ấy sẽ bắt đầu học điêu khắc vào năm tới.
Nghi vấn
Will they always be non-artists, or will they eventually explore creative hobbies?
Họ sẽ luôn là những người không phải nghệ sĩ, hay cuối cùng họ sẽ khám phá những sở thích sáng tạo?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is pretending to be a non-artist, but everyone knows she's secretly painting masterpieces.
Cô ấy đang giả vờ là một người không phải nghệ sĩ, nhưng mọi người đều biết cô ấy bí mật vẽ những kiệt tác.
Phủ định
He is not acting like a non-artist; he keeps critiquing the lighting and composition of every photo.
Anh ấy không hành động như một người không phải nghệ sĩ; anh ấy cứ liên tục phê bình ánh sáng và bố cục của mọi bức ảnh.
Nghi vấn
Are they being non-artists on purpose to avoid the pressure of expectations?
Họ có đang cố tình làm người không phải nghệ sĩ để tránh áp lực của những kỳ vọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-artist".

Quan niệm về 'Nghệ sĩ ngoại đạo' (Outsider Art)

Trong bối cảnh nghệ thuật đương đại, thuật ngữ 'non-artist' (người không phải nghệ sĩ) thường được dùng để chỉ những người sáng tạo 'nghệ thuật ngoại đạo' (outsider art) hoặc 'nghệ thuật hồn nhiên' (naïve art). Đây là những tác phẩm được tạo ra bởi những cá nhân không được đào tạo chính quy, không thuộc về các thiết chế nghệ thuật truyền thống, nhưng tác phẩm của họ lại có giá trị biểu đạt độc đáo và chân thực, thách thức định nghĩa truyền thống về 'nghệ sĩ' và 'nghệ thuật'.

Dân chủ hóa nghệ thuật và sự tham gia của cộng đồng

Khái niệm 'non-artist' cũng gắn liền với phong trào dân chủ hóa nghệ thuật, nơi các dự án và không gian nghệ thuật được tạo ra để thu hút sự tham gia của đông đảo công chúng, bất kể họ có phải là nghệ sĩ chuyên nghiệp hay không. Nó nhấn mạnh rằng việc sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật không chỉ dành riêng cho một nhóm người tinh hoa mà là quyền và khả năng của tất cả mọi người, thúc đẩy sự tương tác và gắn kết cộng đồng thông qua nghệ thuật.