professional artist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being engaged in a specific activity as one's main paid occupation rather than as an amateur.
Vietnamese Meaning
Hành nghề một hoạt động cụ thể như là công việc chính được trả lương, chứ không phải nghiệp dư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a professional artist who sells her paintings in galleries."
"Cô ấy là một nghệ sĩ chuyên nghiệp, người bán tranh của mình trong các phòng trưng bày."
-
"Becoming a professional artist requires dedication and hard work."
"Để trở thành một nghệ sĩ chuyên nghiệp đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ."
-
"The professional artist exhibited his work at the national museum."
"Người nghệ sĩ chuyên nghiệp đã trưng bày tác phẩm của mình tại bảo tàng quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | Nghề nghiệp, chuyên môn, ngành nghề |
| Adverb | professionally | Một cách chuyên nghiệp, theo tiêu chuẩn nghề nghiệp |
| Verb | professionalize | Chuyên nghiệp hóa, làm cho trở nên chuyên nghiệp |
| Adjective | unprofessional | Không chuyên nghiệp, nghiệp dư |
| Noun | art | Nghệ thuật, mỹ thuật, tài năng |
| Adjective | artistic | Mang tính nghệ thuật, có năng khiếu nghệ thuật |
| Adverb | artistically | Một cách nghệ thuật, khéo léo |
| Noun | artistry | Tài nghệ, sự khéo léo nghệ thuật, tay nghề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'professional' ở đây nhấn mạnh đến việc người nghệ sĩ kiếm sống bằng nghề của mình và có trình độ chuyên môn cao. Khác với 'amateur artist' (nghệ sĩ nghiệp dư), 'professional artist' có kỹ năng, kinh nghiệm và thường được đào tạo bài bản. Nó cũng ngụ ý một mức độ cam kết và trách nhiệm cao hơn trong công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented talented professional artist (nghệ sĩ chuyên nghiệp tài năng)
-
emerging emerging professional artist (nghệ sĩ chuyên nghiệp mới nổi/triển vọng)
-
successful successful professional artist (nghệ sĩ chuyên nghiệp thành công)
-
established established professional artist (nghệ sĩ chuyên nghiệp đã thành danh)
-
full-time full-time professional artist (nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc toàn thời gian)
-
become become a professional artist (trở thành một nghệ sĩ chuyên nghiệp)
-
support support professional artists (ủng hộ các nghệ sĩ chuyên nghiệp)
-
commission commission a professional artist (đặt hàng/ủy quyền cho một nghệ sĩ chuyên nghiệp)
-
hire hire a professional artist (thuê một nghệ sĩ chuyên nghiệp)
Idioms
-
the life of a professional artist
cuộc sống/sự nghiệp của một nghệ sĩ chuyên nghiệp
"Many people romanticize the life of a professional artist, but it requires immense dedication."
(Nhiều người lãng mạn hóa cuộc sống của một nghệ sĩ chuyên nghiệp, nhưng nó đòi hỏi sự cống hiến to lớn.)
-
an aspiring professional artist
một nghệ sĩ chuyên nghiệp đầy khao khát/đang phấn đấu
"She moved to New York as an aspiring professional artist, hoping to showcase her unique style."
(Cô ấy chuyển đến New York với tư cách là một nghệ sĩ chuyên nghiệp đầy khao khát, hy vọng thể hiện phong cách độc đáo của mình.)
-
a working professional artist
một nghệ sĩ chuyên nghiệp đang hoạt động/kiếm sống bằng nghề
"After years of perseverance, he is now a working professional artist, exhibiting his sculptures globally."
(Sau nhiều năm kiên trì, giờ đây anh ấy là một nghệ sĩ chuyên nghiệp đang hoạt động, trưng bày các tác phẩm điêu khắc của mình trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professional artist
Tính từHành nghề một hoạt động cụ thể như là công việc chính được trả lương, chứ không phải nghiệp dư.
"She is a professional artist who sells her paintings in galleries."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As a professional artist, she dedicated years to honing her craft, resulting in stunning masterpieces. |
Là một nghệ sĩ chuyên nghiệp, cô ấy đã dành nhiều năm để trau dồi tay nghề của mình, tạo ra những kiệt tác tuyệt đẹp. |
| Phủ định | He is a talented painter, but, professionally, he hasn't sold many pieces yet. |
Anh ấy là một họa sĩ tài năng, nhưng về mặt chuyên môn, anh ấy vẫn chưa bán được nhiều tác phẩm. |
| Nghi vấn | Is she a professional artist, or, perhaps, is painting just a hobby for her? |
Cô ấy có phải là một nghệ sĩ chuyên nghiệp không, hay, có lẽ, vẽ tranh chỉ là một sở thích của cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional artist".
