(Top Banner Ad)
professional artist
B2
Tính từ B2 Nghệ thuật

professional artist

UK: /prəˈfeʃənəl ˈɑːtɪst/ • US: /prəˈfɛʃənəl ˈɑːrtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ chuyên nghiệp họa sĩ chuyên nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being engaged in a specific activity as one's main paid occupation rather than as an amateur.

Vietnamese Meaning

Hành nghề một hoạt động cụ thể như là công việc chính được trả lương, chứ không phải nghiệp dư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a professional artist who sells her paintings in galleries."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ chuyên nghiệp, người bán tranh của mình trong các phòng trưng bày."

  • "Becoming a professional artist requires dedication and hard work."

    "Để trở thành một nghệ sĩ chuyên nghiệp đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ."

  • "The professional artist exhibited his work at the national museum."

    "Người nghệ sĩ chuyên nghiệp đã trưng bày tác phẩm của mình tại bảo tàng quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, chuyên môn, ngành nghề
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp, theo tiêu chuẩn nghề nghiệp
Verb professionalize Chuyên nghiệp hóa, làm cho trở nên chuyên nghiệp
Adjective unprofessional Không chuyên nghiệp, nghiệp dư
Noun art Nghệ thuật, mỹ thuật, tài năng
Adjective artistic Mang tính nghệ thuật, có năng khiếu nghệ thuật
Adverb artistically Một cách nghệ thuật, khéo léo
Noun artistry Tài nghệ, sự khéo léo nghệ thuật, tay nghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profiteri (to declare publicly, profess)
Latin
professio (a public declaration, calling)
Old French
profession
English
profession (noun, c. 1300), professional (adjective, c. 1600, from profession)
---
For 'artist':
Latin
ars (skill, craft, art)
Old French
artiste
English
artist (c. 1580)

Nguồn gốc của 'Professional'

Từ 'professional' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'profiteri', có nghĩa là 'công khai tuyên bố' hoặc 'thừa nhận'. Ban đầu, 'profession' (danh từ) dùng để chỉ một lời tuyên bố công khai về đức tin hoặc một kỹ năng đặc biệt. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một nghề nghiệp đòi hỏi trình độ giáo dục cao, kỹ năng chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp, phân biệt với các công việc thủ công thông thường.

Nguồn gốc của 'Artist'

Từ 'artist' xuất phát từ tiếng Latin 'ars', mang ý nghĩa 'kỹ năng, nghề thủ công, nghệ thuật'. Trong thời Trung Cổ, 'artist' dùng để chỉ bất kỳ ai thành thạo một nghề thủ công hoặc một môn khoa học. Mãi đến thời Phục Hưng, từ này mới dần được chuyên biệt hóa để chỉ những người sáng tạo trong các lĩnh vực mỹ thuật, như hội họa, điêu khắc, và sau này mở rộng ra các loại hình nghệ thuật khác.

Usage Note

Tính từ 'professional' ở đây nhấn mạnh đến việc người nghệ sĩ kiếm sống bằng nghề của mình và có trình độ chuyên môn cao. Khác với 'amateur artist' (nghệ sĩ nghiệp dư), 'professional artist' có kỹ năng, kinh nghiệm và thường được đào tạo bài bản. Nó cũng ngụ ý một mức độ cam kết và trách nhiệm cao hơn trong công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional artist
  • talented talented professional artist
    (nghệ sĩ chuyên nghiệp tài năng)
  • emerging emerging professional artist
    (nghệ sĩ chuyên nghiệp mới nổi/triển vọng)
  • successful successful professional artist
    (nghệ sĩ chuyên nghiệp thành công)
  • established established professional artist
    (nghệ sĩ chuyên nghiệp đã thành danh)
  • full-time full-time professional artist
    (nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc toàn thời gian)
Verb + professional artist
  • become become a professional artist
    (trở thành một nghệ sĩ chuyên nghiệp)
  • support support professional artists
    (ủng hộ các nghệ sĩ chuyên nghiệp)
  • commission commission a professional artist
    (đặt hàng/ủy quyền cho một nghệ sĩ chuyên nghiệp)
  • hire hire a professional artist
    (thuê một nghệ sĩ chuyên nghiệp)

Idioms

  • the life of a professional artist

    cuộc sống/sự nghiệp của một nghệ sĩ chuyên nghiệp

    "Many people romanticize the life of a professional artist, but it requires immense dedication."

    (Nhiều người lãng mạn hóa cuộc sống của một nghệ sĩ chuyên nghiệp, nhưng nó đòi hỏi sự cống hiến to lớn.)

  • an aspiring professional artist

    một nghệ sĩ chuyên nghiệp đầy khao khát/đang phấn đấu

    "She moved to New York as an aspiring professional artist, hoping to showcase her unique style."

    (Cô ấy chuyển đến New York với tư cách là một nghệ sĩ chuyên nghiệp đầy khao khát, hy vọng thể hiện phong cách độc đáo của mình.)

  • a working professional artist

    một nghệ sĩ chuyên nghiệp đang hoạt động/kiếm sống bằng nghề

    "After years of perseverance, he is now a working professional artist, exhibiting his sculptures globally."

    (Sau nhiều năm kiên trì, giờ đây anh ấy là một nghệ sĩ chuyên nghiệp đang hoạt động, trưng bày các tác phẩm điêu khắc của mình trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional artist

Tính từ
Lật mặt

Hành nghề một hoạt động cụ thể như là công việc chính được trả lương, chứ không phải nghiệp dư.

"She is a professional artist who sells her paintings in galleries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a professional artist, she dedicated years to honing her craft, resulting in stunning masterpieces.
Là một nghệ sĩ chuyên nghiệp, cô ấy đã dành nhiều năm để trau dồi tay nghề của mình, tạo ra những kiệt tác tuyệt đẹp.
Phủ định
He is a talented painter, but, professionally, he hasn't sold many pieces yet.
Anh ấy là một họa sĩ tài năng, nhưng về mặt chuyên môn, anh ấy vẫn chưa bán được nhiều tác phẩm.
Nghi vấn
Is she a professional artist, or, perhaps, is painting just a hobby for her?
Cô ấy có phải là một nghệ sĩ chuyên nghiệp không, hay, có lẽ, vẽ tranh chỉ là một sở thích của cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional artist".

Định kiến 'Nghệ sĩ nghèo'

Trong văn hóa phương Tây, có một định kiến phổ biến về 'nghệ sĩ nghèo' (starving artist) – người phải vật lộn về tài chính để theo đuổi đam mê nghệ thuật. Quan niệm này phản ánh thực tế rằng việc kiếm sống ổn định từ nghệ thuật có thể rất khó khăn, đòi hỏi sự kiên trì, may mắn và tài năng vượt trội. Dù không phải tất cả nghệ sĩ đều gặp khó khăn, định kiến này nhấn mạnh thách thức trong ngành.

Sự công nhận và thị trường nghệ thuật

Đối với một nghệ sĩ chuyên nghiệp, sự công nhận không chỉ đến từ tài năng mà còn từ sự chấp nhận của các nhà phê bình, phòng trưng bày, bảo tàng và người sưu tầm. Việc tác phẩm được trưng bày trong các triển lãm uy tín, được mua bởi những nhà sưu tầm lớn, hoặc được giới truyền thông ca ngợi có thể nâng cao đáng kể danh tiếng và giá trị thị trường của nghệ sĩ. Điều này giúp nghệ sĩ có thể tiếp tục sáng tạo và phát triển sự nghiệp.