non-cancellable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be cancelled or revoked.
Vietnamese Meaning
Không thể hủy bỏ hoặc thu hồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lease agreement is non-cancellable for the first two years."
"Hợp đồng thuê không thể hủy bỏ trong hai năm đầu tiên."
-
"We signed a non-cancellable contract with the supplier."
"Chúng tôi đã ký một hợp đồng không thể hủy bỏ với nhà cung cấp."
-
"The service is provided on a non-cancellable basis."
"Dịch vụ được cung cấp trên cơ sở không thể hủy bỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cancel | hủy bỏ, đình chỉ |
| Noun | cancellation | sự hủy bỏ, sự đình chỉ |
| Adjective | cancellable | có thể hủy bỏ |
| Adjective | uncancellable | không thể hủy bỏ (đồng nghĩa với non-cancellable) |
| Noun | non-cancellation | sự không hủy bỏ (việc giữ nguyên hiệu lực của một cái gì đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các hợp đồng, thỏa thuận hoặc chính sách để chỉ ra rằng một điều khoản hoặc nghĩa vụ không thể bị chấm dứt trước thời hạn quy định. Nhấn mạnh tính ràng buộc và không thể thay đổi của thỏa thuận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract non-cancellable contract (hợp đồng không thể hủy bỏ)
-
reservation non-cancellable reservation (đặt chỗ không thể hủy (thường không được hoàn tiền))
-
policy non-cancellable policy (chính sách không thể hủy bỏ (thường dùng trong bảo hiểm, nghĩa là người bảo hiểm không thể đơn phương hủy bỏ))
-
ticket non-cancellable ticket (vé không thể hủy (thường là vé máy bay, tàu hỏa giá rẻ))
-
agreement non-cancellable agreement (thỏa thuận không thể hủy bỏ)
Idioms
-
non-cancellable booking
đặt chỗ không thể hủy bỏ
"I opted for a non-cancellable booking to save money on the hotel."
(Tôi đã chọn đặt chỗ không thể hủy để tiết kiệm tiền cho khách sạn.)
-
non-cancellable terms and conditions
các điều khoản và điều kiện không thể hủy bỏ
"You must agree to the non-cancellable terms and conditions before proceeding."
(Bạn phải đồng ý với các điều khoản và điều kiện không thể hủy bỏ trước khi tiếp tục.)
-
non-cancellable insurance policy
hợp đồng bảo hiểm không thể hủy ngang
"Many long-term care plans offer a non-cancellable insurance policy."
(Nhiều gói bảo hiểm chăm sóc dài hạn cung cấp chính sách bảo hiểm không thể hủy ngang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-cancellable
Tính từKhông thể hủy bỏ hoặc thu hồi.
"The lease agreement is non-cancellable for the first two years."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't signed that non-cancellable contract. |
Tôi ước tôi đã không ký hợp đồng không thể hủy ngang đó. |
| Phủ định | If only the order wasn't non-cancellable, we could have changed it. |
Ước gì đơn hàng không phải là không thể hủy ngang, chúng ta đã có thể thay đổi nó. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't made the purchase non-cancellable? |
Bạn có ước bạn đã không làm cho giao dịch mua đó không thể hủy ngang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-cancellable".
