(Top Banner Ad)
non-cancellable
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Luật

non-cancellable

UK: /ˌnɒnˈkænsələbəl/ • US: /ˌnɒnˈkænsələbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể hủy ngang không hủy ngang không thể hủy bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be cancelled or revoked.

Vietnamese Meaning

Không thể hủy bỏ hoặc thu hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lease agreement is non-cancellable for the first two years."

    "Hợp đồng thuê không thể hủy bỏ trong hai năm đầu tiên."

  • "We signed a non-cancellable contract with the supplier."

    "Chúng tôi đã ký một hợp đồng không thể hủy bỏ với nhà cung cấp."

  • "The service is provided on a non-cancellable basis."

    "Dịch vụ được cung cấp trên cơ sở không thể hủy bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cancel hủy bỏ, đình chỉ
Noun cancellation sự hủy bỏ, sự đình chỉ
Adjective cancellable có thể hủy bỏ
Adjective uncancellable không thể hủy bỏ (đồng nghĩa với non-cancellable)
Noun non-cancellation sự không hủy bỏ (việc giữ nguyên hiệu lực của một cái gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
English
cancel
English
-able
English
non-cancellable

Gốc từ của 'non-cancellable'

Từ 'non-cancellable' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không', từ tiếng Latin), động từ 'cancel' (nghĩa là 'hủy bỏ, đình chỉ', có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ), và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể', cũng từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ). Ghép lại, 'non-cancellable' có nghĩa là 'không thể hủy bỏ' hoặc 'không thể bị vô hiệu hóa'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các hợp đồng, thỏa thuận hoặc chính sách để chỉ ra rằng một điều khoản hoặc nghĩa vụ không thể bị chấm dứt trước thời hạn quy định. Nhấn mạnh tính ràng buộc và không thể thay đổi của thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-cancellable + Danh từ
  • contract non-cancellable contract
    (hợp đồng không thể hủy bỏ)
  • reservation non-cancellable reservation
    (đặt chỗ không thể hủy (thường không được hoàn tiền))
  • policy non-cancellable policy
    (chính sách không thể hủy bỏ (thường dùng trong bảo hiểm, nghĩa là người bảo hiểm không thể đơn phương hủy bỏ))
  • ticket non-cancellable ticket
    (vé không thể hủy (thường là vé máy bay, tàu hỏa giá rẻ))
  • agreement non-cancellable agreement
    (thỏa thuận không thể hủy bỏ)

Idioms

  • non-cancellable booking

    đặt chỗ không thể hủy bỏ

    "I opted for a non-cancellable booking to save money on the hotel."

    (Tôi đã chọn đặt chỗ không thể hủy để tiết kiệm tiền cho khách sạn.)

  • non-cancellable terms and conditions

    các điều khoản và điều kiện không thể hủy bỏ

    "You must agree to the non-cancellable terms and conditions before proceeding."

    (Bạn phải đồng ý với các điều khoản và điều kiện không thể hủy bỏ trước khi tiếp tục.)

  • non-cancellable insurance policy

    hợp đồng bảo hiểm không thể hủy ngang

    "Many long-term care plans offer a non-cancellable insurance policy."

    (Nhiều gói bảo hiểm chăm sóc dài hạn cung cấp chính sách bảo hiểm không thể hủy ngang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-cancellable

Tính từ
Lật mặt

Không thể hủy bỏ hoặc thu hồi.

"The lease agreement is non-cancellable for the first two years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't signed that non-cancellable contract.
Tôi ước tôi đã không ký hợp đồng không thể hủy ngang đó.
Phủ định
If only the order wasn't non-cancellable, we could have changed it.
Ước gì đơn hàng không phải là không thể hủy ngang, chúng ta đã có thể thay đổi nó.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't made the purchase non-cancellable?
Bạn có ước bạn đã không làm cho giao dịch mua đó không thể hủy ngang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-cancellable".

Sự đánh đổi: Linh hoạt và Chi phí

Trong nhiều giao dịch thương mại, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch (vé máy bay, đặt phòng khách sạn) hoặc bảo hiểm, việc chấp nhận điều kiện 'non-cancellable' (không thể hủy bỏ) thường đi kèm với một mức giá thấp hơn đáng kể hoặc các ưu đãi đặc biệt. Điều này phản ánh một sự đánh đổi phổ biến trong văn hóa tiêu dùng phương Tây: người tiêu dùng từ bỏ quyền được linh hoạt thay đổi hoặc hủy bỏ để đổi lấy lợi ích về chi phí.

Ý nghĩa pháp lý và Bảo vệ người tiêu dùng

Các điều khoản 'non-cancellable' có ý nghĩa pháp lý rất quan trọng, đặc biệt trong các hợp đồng. Chúng ràng buộc các bên phải tuân thủ cam kết và thường không cho phép hoàn tiền hoặc thay đổi. Tuy nhiên, luật bảo vệ người tiêu dùng ở nhiều quốc gia vẫn có thể cung cấp một số quyền hủy bỏ trong các trường hợp nhất định (ví dụ: trong thời gian 'cooling-off period' sau khi ký kết, hoặc nếu dịch vụ không được cung cấp đúng như cam kết), ngay cả khi hợp đồng được ghi rõ là 'non-cancellable'.