(Top Banner Ad)
cancellable
B2
adjective B2 General

cancellable

UK: /ˈkænsələbəl/ • US: /ˈkænsələbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể hủy bỏ có thể bị hủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being cancelled; able to be revoked or annulled.

Vietnamese Meaning

Có thể bị hủy bỏ; có khả năng bị thu hồi hoặc vô hiệu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline tickets are cancellable up to 24 hours before departure."

    "Vé máy bay có thể bị hủy tối đa 24 giờ trước khi khởi hành."

  • "The contract includes a clause stating which parts are cancellable."

    "Hợp đồng bao gồm một điều khoản nêu rõ những phần nào có thể hủy bỏ."

  • "Is my gym membership cancellable if I move to another city?"

    "Thẻ thành viên phòng tập thể dục của tôi có thể bị hủy nếu tôi chuyển đến thành phố khác không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cancel Hủy bỏ, vô hiệu hóa
Noun cancellation Sự hủy bỏ, hành động hủy
Adjective non-cancellable Không thể hủy bỏ, không được hoàn tiền
Adjective uncancellable Không thể bị hủy (mang tính tuyệt đối)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cancellare
Old French
canceler
Middle English
cancelen
English
cancel
English
cancellable

Nguồn gốc từ 'Gạch chéo'

Từ 'cancellable' được hình thành dựa trên động từ 'to cancel'. Gốc Latin *cancellare* có nghĩa là 'tạo thành lưới chắn' hoặc 'gạch chéo' (như hình lưới). Trong lịch sử, khi muốn hủy bỏ một tài liệu, người ta thường gạch chéo lên chữ viết. Vì vậy, 'cancellable' mang ý nghĩa là 'có thể bị hủy bỏ bằng cách gạch chéo', và sau này mở rộng thành 'có thể bị vô hiệu hóa'.

Usage Note

The word 'cancellable' emphasizes the possibility of cancellation. It's often used in contexts involving contracts, subscriptions, or reservations. It implies that the action of cancelling is permissible and often comes with specific conditions or procedures.

Prepositions

without

Used to describe cancellation 'without' a specific penalty or condition. Example: 'The subscription is cancellable without any fee.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cancellable
  • fully a fully cancellable booking
    (Một đặt chỗ có thể hủy hoàn toàn (thường kèm hoàn tiền đầy đủ))
  • easily easily cancellable flights
    (Các chuyến bay dễ dàng hủy bỏ)
  • partially partially cancellable terms
    (Các điều khoản có thể hủy một phần)
Noun + cancellable
  • reservation cancellable reservation policy
    (Chính sách đặt chỗ có thể hủy)
  • agreement a mutually cancellable agreement
    (Một thỏa thuận có thể hủy bỏ bởi cả hai bên)

Idioms

  • Cancellable or non-refundable

    Có thể hủy bỏ hoặc không được hoàn tiền (thường dùng để so sánh các loại vé/dịch vụ)

    "Choose carefully between a cancellable room rate and a non-refundable discount."

    (Hãy chọn lựa cẩn thận giữa mức giá phòng có thể hủy và mức giá chiết khấu không hoàn tiền.)

  • A cancellable clause

    Một điều khoản/điều kiện cho phép hủy bỏ

    "Ensure the contract contains a clear cancellable clause."

    (Đảm bảo rằng hợp đồng có chứa điều khoản hủy bỏ rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cancellable

adjective
Lật mặt

Có thể bị hủy bỏ; có khả năng bị thu hồi hoặc vô hiệu hóa.

"The airline tickets are cancellable up to 24 hours before departure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reservation is cancellable up to 24 hours before the scheduled time.
Việc đặt chỗ có thể hủy được tối đa 24 giờ trước thời gian đã lên lịch.
Phủ định
That decision isn't cancellable now that the contract is signed.
Quyết định đó không thể hủy ngang bây giờ khi hợp đồng đã được ký kết.
Nghi vấn
Is this ticket cancellable, or is it non-refundable?
Vé này có thể hủy được không, hay là không được hoàn tiền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancellable".

Sự ưu tiên về Linh hoạt trong Du lịch

Trong các dịch vụ du lịch và khách sạn ở phương Tây, tùy chọn 'cancellable' (có thể hủy) là một yếu tố định giá quan trọng. Khách hàng sẵn sàng trả thêm tiền để có quyền hủy bỏ mà không bị phạt, đặc biệt trong thời đại mà kế hoạch có thể thay đổi bất ngờ. Sự linh hoạt này được coi là một quyền lợi người tiêu dùng cơ bản.

Quyền hủy trong Kinh tế Đăng ký

Trong mô hình kinh doanh dựa trên đăng ký (subscription economy), như các dịch vụ phát trực tuyến, việc đăng ký phải 'cancellable' (dễ dàng hủy) là một chuẩn mực. Nếu một dịch vụ làm khó khăn cho người dùng khi hủy, nó sẽ bị coi là lừa đảo (dark pattern) và bị chỉ trích nặng nề, vì người tiêu dùng đánh giá cao quyền kiểm soát đối với các cam kết tài chính định kỳ.