(Top Banner Ad)
non-digital
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

non-digital

UK: /ˌnɒnˈdɪdʒɪtl/ • US: /ˌnɑːnˈdɪdʒɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

không kỹ thuật số phi kỹ thuật số tương tự (analog)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not using or relating to digital technology.

Vietnamese Meaning

Không sử dụng hoặc liên quan đến công nghệ kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A non-digital camera uses film to capture images."

    "Một máy ảnh không kỹ thuật số sử dụng phim để chụp ảnh."

  • "The company still relies on some non-digital marketing strategies."

    "Công ty vẫn dựa vào một số chiến lược tiếp thị không kỹ thuật số."

  • "A non-digital watch uses mechanical parts to keep time."

    "Một chiếc đồng hồ không kỹ thuật số sử dụng các bộ phận cơ học để tính thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số, số hóa
Verb digitize số hóa (chuyển đổi thông tin sang dạng kỹ thuật số)
Noun digitization sự số hóa, quá trình số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số, bằng kỹ thuật số
Adjective analog tương tự, tương tự điện tử (đối lập với kỹ thuật số)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
non
English
non-
Latin
digitus
English
digital
English
non-digital

Nguồn gốc tiền tố 'non-'

Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ từ 'non' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. Nó được sử dụng để tạo ra các từ mang ý nghĩa phủ định, chỉ sự vắng mặt hoặc đối lập với cái gì đó. Trong 'non-digital', nó mang nghĩa 'không phải là kỹ thuật số'.

Sự phát triển của 'digital'

Từ 'digital' bắt nguồn từ 'digitus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu nó liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Sau đó, nó phát triển để chỉ các con số hoặc dữ liệu rời rạc, cuối cùng dùng để mô tả công nghệ xử lý thông tin dưới dạng mã nhị phân, đối lập với phương pháp 'analog' (tương tự).

Usage Note

Chỉ những thứ không dựa trên tín hiệu hoặc thiết bị kỹ thuật số. Thường được dùng để phân biệt với các phương pháp hoặc hệ thống hiện đại, kỹ thuật số. Nhấn mạnh tính chất vật lý, analog hoặc truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-digital
  • traditional traditional non-digital methods
    (các phương pháp phi kỹ thuật số truyền thống)
  • physical physical non-digital books
    (sách vật lý không phải dạng kỹ thuật số)
  • purely purely non-digital tasks
    (các nhiệm vụ hoàn toàn không liên quan đến kỹ thuật số)
Non-digital + Noun
  • media non-digital media
    (phương tiện phi kỹ thuật số (ví dụ: sách in, báo giấy, đĩa CD))
  • tools non-digital tools
    (công cụ phi kỹ thuật số (ví dụ: bút, giấy, bảng phấn))
  • experience non-digital experience
    (trải nghiệm không dùng kỹ thuật số)
Verb + non-digital (concept)
  • prefer prefer non-digital communication
    (thích giao tiếp không qua kỹ thuật số)
  • use use non-digital approaches
    (sử dụng các cách tiếp cận phi kỹ thuật số)

Idioms

  • non-digital native

    Người không sinh ra trong thời đại kỹ thuật số (thế hệ trước những người lớn lên cùng công nghệ kỹ thuật số)

    "My grandparents are non-digital natives; they often struggle with new technology."

    (Ông bà tôi là những người không sinh ra trong thời đại kỹ thuật số; họ thường gặp khó khăn với công nghệ mới.)

  • non-digital detox

    Sự cai nghiện kỹ thuật số, một khoảng thời gian tự nguyện tránh xa các thiết bị và tương tác kỹ thuật số để tập trung vào các hoạt động phi kỹ thuật số.

    "Many people go on a non-digital detox during their holidays to reconnect with nature."

    (Nhiều người thực hiện 'cai nghiện phi kỹ thuật số' trong kỳ nghỉ để kết nối lại với thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-digital

tính từ
Lật mặt

Không sử dụng hoặc liên quan đến công nghệ kỹ thuật số.

"A non-digital camera uses film to capture images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-digital".

Sự trỗi dậy của giá trị phi kỹ thuật số

Trong một thế giới ngày càng số hóa, những trải nghiệm 'phi kỹ thuật số' (non-digital) như đọc sách giấy, chơi trò chơi board game, viết thư tay, hay các cuộc trò chuyện trực tiếp đang được đánh giá cao hơn. Chúng mang lại cảm giác chân thực, kết nối con người và giúp giảm căng thẳng do việc sử dụng thiết bị điện tử quá mức.

Kết nối thực tế vs. ảo

Khái niệm 'phi kỹ thuật số' thường nhấn mạnh giá trị của sự kết nối con người trong đời thực. Trong khi giao tiếp kỹ thuật số có thể thuận tiện, các tương tác 'phi kỹ thuật số' thường được coi là sâu sắc, ý nghĩa và cá nhân hơn, góp phần tạo nên các mối quan hệ bền chặt trong cộng đồng và gia đình.