non-educational material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tài liệu không được thiết kế hoặc sử dụng cho mục đích giáo dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library has a section for non-educational material, including fiction and magazines."
"Thư viện có một khu vực dành cho tài liệu phi giáo dục, bao gồm tiểu thuyết và tạp chí."
-
"The teacher asked the students to focus on the educational content and avoid non-educational material during study time."
"Giáo viên yêu cầu học sinh tập trung vào nội dung giáo dục và tránh tài liệu phi giáo dục trong thời gian học."
-
"The website offers both educational and non-educational material for different age groups."
"Trang web cung cấp cả tài liệu giáo dục và phi giáo dục cho các nhóm tuổi khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Prefix | non- | không, phi- |
| Verb | educate | giáo dục, rèn luyện |
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Adjective | educational | có tính giáo dục, liên quan đến giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người dạy học |
| Noun | material | vật liệu, tài liệu, chất liệu |
| Adjective | material | vật chất, thuộc về vật chất |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để phân biệt các loại tài liệu được sử dụng cho mục đích giải trí, thông tin chung hoặc các mục đích khác không liên quan trực tiếp đến việc học tập chính thức. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về mục đích sử dụng và nội dung so với các tài liệu giáo dục được thiết kế đặc biệt cho việc dạy và học.
Khi 'non-educational material' được sử dụng như một danh từ, nó ám chỉ đến tập hợp các tài liệu hoặc nguồn lực không dùng cho giáo dục. Nó nhấn mạnh tính chất đa dạng của các tài liệu này, bao gồm sách giải trí, video, trò chơi và nhiều loại nội dung khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consume consume non-educational material (tiêu thụ tài liệu phi giáo dục)
-
limit limit non-educational material (hạn chế tài liệu phi giáo dục)
-
filter out filter out non-educational material (lọc bỏ tài liệu phi giáo dục)
-
distribute distribute non-educational material (phân phát tài liệu phi giáo dục)
-
harmful harmful non-educational material (tài liệu phi giáo dục có hại)
-
inappropriate inappropriate non-educational material (tài liệu phi giáo dục không phù hợp)
-
excessive excessive non-educational material (tài liệu phi giáo dục quá mức)
-
exposure to exposure to non-educational material (sự tiếp xúc với tài liệu phi giáo dục)
-
amount of amount of non-educational material (lượng tài liệu phi giáo dục)
Idioms
-
distinguish between educational and non-educational material
phân biệt giữa tài liệu giáo dục và phi giáo dục
"Schools teach students to distinguish between educational and non-educational material online."
(Các trường học dạy học sinh phân biệt giữa tài liệu giáo dục và phi giáo dục trên mạng.)
-
minimize exposure to non-educational material
giảm thiểu việc tiếp xúc với tài liệu phi giáo dục
"Parents try to minimize their children's exposure to non-educational material on tablets."
(Phụ huynh cố gắng giảm thiểu sự tiếp xúc của con cái với tài liệu phi giáo dục trên máy tính bảng.)
-
classify content as non-educational material
phân loại nội dung là tài liệu phi giáo dục
"The new policy helps classify certain online content as non-educational material, subject to restrictions."
(Chính sách mới giúp phân loại một số nội dung trực tuyến là tài liệu phi giáo dục, chịu sự hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-educational material
tính từTài liệu không được thiết kế hoặc sử dụng cho mục đích giáo dục.
"The library has a section for non-educational material, including fiction and magazines."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He reads non-educational material in his free time. |
Anh ấy đọc tài liệu phi giáo dục vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | She does not consider those books to be non-educational material. |
Cô ấy không coi những cuốn sách đó là tài liệu phi giáo dục. |
| Nghi vấn | Does the library allow the purchase of non-educational material? |
Thư viện có cho phép mua tài liệu phi giáo dục không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy some non-educational material for her leisure reading. |
Cô ấy định mua một vài tài liệu không mang tính giáo dục để đọc giải trí. |
| Phủ định | They are not going to allow non-educational material in the classroom. |
Họ sẽ không cho phép tài liệu không mang tính giáo dục trong lớp học. |
| Nghi vấn | Are you going to spend all your money on non-educational things? |
Bạn định tiêu hết tiền vào những thứ không có tính giáo dục sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-educational material".
