(Top Banner Ad)
non-educational material
B1
tính từ B1 Giáo dục

non-educational material

UK: /ˌnɒnˌedʒuˈkeɪʃənəl məˈtɪəriəl/ • US: /ˌnɑːnˌedʒuˈkeɪʃənəl məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu phi giáo dục vật liệu không mang tính giáo dục tài liệu không dùng cho giáo dục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials that are not intended for or used in education.

Vietnamese Meaning

Tài liệu không được thiết kế hoặc sử dụng cho mục đích giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library has a section for non-educational material, including fiction and magazines."

    "Thư viện có một khu vực dành cho tài liệu phi giáo dục, bao gồm tiểu thuyết và tạp chí."

  • "The teacher asked the students to focus on the educational content and avoid non-educational material during study time."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh tập trung vào nội dung giáo dục và tránh tài liệu phi giáo dục trong thời gian học."

  • "The website offers both educational and non-educational material for different age groups."

    "Trang web cung cấp cả tài liệu giáo dục và phi giáo dục cho các nhóm tuổi khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix non- không, phi-
Verb educate giáo dục, rèn luyện
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Adjective educational có tính giáo dục, liên quan đến giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người dạy học
Noun material vật liệu, tài liệu, chất liệu
Adjective material vật chất, thuộc về vật chất
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa

Synonyms

recreational material (tài liệu giải trí)entertainment material (tài liệu giải trí)

Antonyms

educational material (tài liệu giáo dục)instructional material (tài liệu hướng dẫn)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
educare
Latin
materialis
Old English
non- (prefix), educate, material
Modern English
non-educational material

Nguồn gốc của 'non-educational material'

Cụm từ 'non-educational material' được hình thành từ ba yếu tố chính. 'Non-' là một tiền tố từ tiếng Latin 'non' có nghĩa là 'không', dùng để phủ định ý nghĩa của từ đi sau. 'Educational' bắt nguồn từ động từ 'educate' (giáo dục), mà bản thân nó lại từ tiếng Latin 'educare' mang nghĩa 'dẫn dắt ra ngoài, nuôi dưỡng'. 'Material' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materialis', chỉ những gì thuộc về vật chất hoặc là thành phần cấu tạo. Khi kết hợp lại, cụm từ này chỉ những tài liệu, nội dung không có mục đích giáo dục, học tập.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để phân biệt các loại tài liệu được sử dụng cho mục đích giải trí, thông tin chung hoặc các mục đích khác không liên quan trực tiếp đến việc học tập chính thức. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về mục đích sử dụng và nội dung so với các tài liệu giáo dục được thiết kế đặc biệt cho việc dạy và học.
Khi 'non-educational material' được sử dụng như một danh từ, nó ám chỉ đến tập hợp các tài liệu hoặc nguồn lực không dùng cho giáo dục. Nó nhấn mạnh tính chất đa dạng của các tài liệu này, bao gồm sách giải trí, video, trò chơi và nhiều loại nội dung khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-educational material
  • consume consume non-educational material
    (tiêu thụ tài liệu phi giáo dục)
  • limit limit non-educational material
    (hạn chế tài liệu phi giáo dục)
  • filter out filter out non-educational material
    (lọc bỏ tài liệu phi giáo dục)
  • distribute distribute non-educational material
    (phân phát tài liệu phi giáo dục)
Adjective + non-educational material
  • harmful harmful non-educational material
    (tài liệu phi giáo dục có hại)
  • inappropriate inappropriate non-educational material
    (tài liệu phi giáo dục không phù hợp)
  • excessive excessive non-educational material
    (tài liệu phi giáo dục quá mức)
Noun phrase containing non-educational material
  • exposure to exposure to non-educational material
    (sự tiếp xúc với tài liệu phi giáo dục)
  • amount of amount of non-educational material
    (lượng tài liệu phi giáo dục)

Idioms

  • distinguish between educational and non-educational material

    phân biệt giữa tài liệu giáo dục và phi giáo dục

    "Schools teach students to distinguish between educational and non-educational material online."

    (Các trường học dạy học sinh phân biệt giữa tài liệu giáo dục và phi giáo dục trên mạng.)

  • minimize exposure to non-educational material

    giảm thiểu việc tiếp xúc với tài liệu phi giáo dục

    "Parents try to minimize their children's exposure to non-educational material on tablets."

    (Phụ huynh cố gắng giảm thiểu sự tiếp xúc của con cái với tài liệu phi giáo dục trên máy tính bảng.)

  • classify content as non-educational material

    phân loại nội dung là tài liệu phi giáo dục

    "The new policy helps classify certain online content as non-educational material, subject to restrictions."

    (Chính sách mới giúp phân loại một số nội dung trực tuyến là tài liệu phi giáo dục, chịu sự hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-educational material

tính từ
Lật mặt

Tài liệu không được thiết kế hoặc sử dụng cho mục đích giáo dục.

"The library has a section for non-educational material, including fiction and magazines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He reads non-educational material in his free time.
Anh ấy đọc tài liệu phi giáo dục vào thời gian rảnh.
Phủ định
She does not consider those books to be non-educational material.
Cô ấy không coi những cuốn sách đó là tài liệu phi giáo dục.
Nghi vấn
Does the library allow the purchase of non-educational material?
Thư viện có cho phép mua tài liệu phi giáo dục không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy some non-educational material for her leisure reading.
Cô ấy định mua một vài tài liệu không mang tính giáo dục để đọc giải trí.
Phủ định
They are not going to allow non-educational material in the classroom.
Họ sẽ không cho phép tài liệu không mang tính giáo dục trong lớp học.
Nghi vấn
Are you going to spend all your money on non-educational things?
Bạn định tiêu hết tiền vào những thứ không có tính giáo dục sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-educational material".

Ảnh hưởng đến trẻ em và học sinh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có một mối lo ngại lớn về lượng 'non-educational material' mà trẻ em và thanh thiếu niên tiếp xúc hàng ngày, đặc biệt là qua internet và mạng xã hội. Các bậc phụ huynh và nhà giáo dục thường cố gắng hạn chế hoặc lọc bỏ những nội dung này để đảm bảo trẻ em tập trung vào học tập và phát triển lành mạnh, tránh xa các nội dung tiêu cực hoặc lãng phí thời gian.

Chủ đề tranh cãi trong giáo dục và truyền thông

Việc phân định ranh giới giữa 'educational material' và 'non-educational material' thường là một chủ đề tranh luận. Một số cho rằng nhiều hình thức giải trí cũng có thể mang lại giá trị giáo dục gián tiếp, trong khi những người khác lại ủng hộ việc phân biệt rõ ràng để bảo vệ môi trường học tập. Cuộc tranh luận này rất phổ biến khi bàn về thời gian sử dụng thiết bị điện tử của trẻ em hoặc nội dung trong chương trình giảng dạy của trường học.