non-educational materials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến giáo dục hoặc quá trình học tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells both educational and non-educational materials."
"Cửa hàng bán cả tài liệu giáo dục và tài liệu không mang tính giáo dục."
-
"The teacher asked the students to put away their non-educational materials during the lesson."
"Giáo viên yêu cầu học sinh cất những tài liệu không liên quan đến bài học trong suốt buổi học."
-
"She prefers reading non-educational materials like novels in her free time."
"Cô ấy thích đọc những tài liệu không mang tính giáo dục như tiểu thuyết vào thời gian rảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Adjective | educational | có tính giáo dục, thuộc về giáo dục |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục |
| Noun | material | vật liệu, tài liệu, chất liệu |
| Adjective | material | vật chất, thuộc về vật chất |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các loại tài liệu, hoạt động hoặc sản phẩm không có mục đích chính là giáo dục. Lưu ý sự khác biệt với 'uneducational', có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ những thứ có hại hoặc không đóng góp vào giáo dục.
Chỉ các vật phẩm, tài liệu không được tạo ra với mục đích giáo dục. Ví dụ, sách giải trí, đồ chơi, trò chơi điện tử (không có tính giáo dục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide non-educational materials (cung cấp các tài liệu không mang tính giáo dục)
-
restrict restrict non-educational materials (hạn chế các tài liệu không mang tính giáo dục)
-
allow allow non-educational materials (cho phép các tài liệu không mang tính giáo dục)
-
prohibit prohibit non-educational materials (cấm các tài liệu không mang tính giáo dục)
-
use use non-educational materials (sử dụng các tài liệu không mang tính giáo dục)
-
excessive excessive non-educational materials (các tài liệu không mang tính giáo dục quá mức)
-
inappropriate inappropriate non-educational materials (các tài liệu không mang tính giáo dục không phù hợp)
-
digital digital non-educational materials (các tài liệu kỹ thuật số không mang tính giáo dục)
-
collection of collection of non-educational materials (bộ sưu tập các tài liệu không mang tính giáo dục)
-
display of display of non-educational materials (sự trưng bày các tài liệu không mang tính giáo dục)
Idioms
-
strictly for non-educational purposes
chỉ dành riêng cho mục đích không giáo dục
"These games are strictly for non-educational purposes and should not be used during class time."
(Những trò chơi này chỉ dành riêng cho mục đích không giáo dục và không nên được sử dụng trong giờ học.)
-
separate educational from non-educational materials
tách biệt tài liệu giáo dục khỏi tài liệu không giáo dục
"Teachers often advise students to separate educational from non-educational materials on their devices."
(Giáo viên thường khuyên học sinh tách biệt tài liệu giáo dục khỏi tài liệu không giáo dục trên thiết bị của họ.)
-
limit access to non-educational materials
hạn chế quyền truy cập vào các tài liệu không mang tính giáo dục
"Parents should limit access to non-educational materials for their young children to encourage reading."
(Phụ huynh nên hạn chế quyền truy cập vào các tài liệu không mang tính giáo dục đối với trẻ nhỏ để khuyến khích đọc sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-educational materials
Tính từKhông liên quan đến giáo dục hoặc quá trình học tập.
"The store sells both educational and non-educational materials."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company sells non-educational materials. |
Công ty bán các tài liệu không mang tính giáo dục. |
| Phủ định | The teacher does not allow non-educational materials in the classroom. |
Giáo viên không cho phép các tài liệu không mang tính giáo dục trong lớp học. |
| Nghi vấn | Does the library contain non-educational materials? |
Thư viện có chứa các tài liệu không mang tính giáo dục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-educational materials".
