(Top Banner Ad)
non-essential help
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tổng quát/Quản lý

non-essential help

UK: /ˌnɒn ɪˈsenʃəl help/ • US: /ˌnɑːn ɪˈsenʃəl help/

Nghĩa tiếng Việt

sự giúp đỡ không thiết yếu sự hỗ trợ không cần thiết trợ giúp không mang tính sống còn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance or support that is not strictly necessary or crucial.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ không thực sự cần thiết hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the crisis, we focused on providing essential services and minimized non-essential help."

    "Trong suốt cuộc khủng hoảng, chúng tôi tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu và giảm thiểu sự giúp đỡ không thiết yếu."

  • "The company decided to cut back on non-essential help to reduce costs."

    "Công ty quyết định cắt giảm sự giúp đỡ không thiết yếu để giảm chi phí."

  • "We appreciate the offer, but it's non-essential help at this stage of the project."

    "Chúng tôi cảm kích lời đề nghị, nhưng đó là sự giúp đỡ không thiết yếu ở giai đoạn này của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adjective essential thiết yếu, quan trọng
Adverb essentially về cơ bản, bản chất là
Noun (plural) non-essentials những thứ không thiết yếu
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Noun help sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Noun helper người giúp đỡ, phụ tá
Adjective helpful có ích, hữu ích
Adjective unhelpful vô ích, không giúp được gì

Synonyms

unnecessary assistance (sự hỗ trợ không cần thiết)optional support (sự hỗ trợ tùy chọn)

Antonyms

essential help (sự giúp đỡ thiết yếu)critical assistance (sự hỗ trợ quan trọng)

Related Words

supplemental aid (viện trợ bổ sung)

Subject Area

Tổng quát/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
esse (to be)
Latin
essentia (essence)
Old French
essentiel
English
essential
Proto-Germanic
*helpanan
Old English
helpan
English
help
English
non-essential help (modern compound phrase)

Nguồn gốc của 'non-essential help'

'Non-essential help' là một cụm từ ghép hiện đại, không có lịch sử dài như một từ đơn lẻ. Nó được hình thành từ tiền tố 'non-' (không) có gốc từ tiếng Latin, kết hợp với tính từ 'essential' (thiết yếu) – cũng có nguồn gốc Latin qua tiếng Pháp cổ, và danh từ 'help' (sự giúp đỡ) xuất phát từ tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sự giúp đỡ không thiết yếu', thường được sử dụng để chỉ loại hỗ trợ không phải là cốt lõi hoặc không cần thiết để duy trì hoạt động cơ bản, đặc biệt trong các bối cảnh phân bổ nguồn lực, quản lý ngân sách hoặc ứng phó khủng hoảng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa những loại trợ giúp bắt buộc phải có để đạt được một mục tiêu hoặc duy trì một hoạt động, và những loại trợ giúp có thể thiếu mà không gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh tính chất không thiết yếu, tức là có cũng được mà không có cũng không sao, hoặc có thì tốt hơn nhưng không phải là yếu tố quyết định. Khác với 'essential help' (sự giúp đỡ thiết yếu) là điều kiện tiên quyết để thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-essential help
  • reduce reduce non-essential help
    (cắt giảm sự giúp đỡ không thiết yếu)
  • cut cut non-essential help
    (cắt bỏ sự giúp đỡ không thiết yếu)
  • provide provide non-essential help
    (cung cấp sự giúp đỡ không thiết yếu)
  • suspend suspend non-essential help
    (tạm ngừng sự giúp đỡ không thiết yếu)
Adjective + non-essential help
  • minimal minimal non-essential help
    (sự giúp đỡ không thiết yếu tối thiểu)
  • additional additional non-essential help
    (sự giúp đỡ không thiết yếu bổ sung)
  • temporary temporary non-essential help
    (sự giúp đỡ không thiết yếu tạm thời)

Idioms

  • cut down on non-essential help

    cắt giảm/hạn chế sự hỗ trợ không thiết yếu

    "During the financial crisis, many companies had to cut down on non-essential help to survive."

    (Trong cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều công ty đã phải cắt giảm sự hỗ trợ không thiết yếu để tồn tại.)

  • distinguish between essential and non-essential help

    phân biệt giữa sự hỗ trợ thiết yếu và không thiết yếu

    "It's crucial for organizations to distinguish between essential and non-essential help during budget planning."

    (Điều quan trọng là các tổ chức phải phân biệt giữa sự hỗ trợ thiết yếu và không thiết yếu khi lập kế hoạch ngân sách.)

  • prioritize essential over non-essential help

    ưu tiên sự hỗ trợ thiết yếu hơn sự hỗ trợ không thiết yếu

    "In emergencies, governments must prioritize essential over non-essential help to ensure public safety."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, chính phủ phải ưu tiên sự hỗ trợ thiết yếu hơn sự hỗ trợ không thiết yếu để đảm bảo an toàn công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential help

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ không thực sự cần thiết hoặc quan trọng.

"During the crisis, we focused on providing essential services and minimized non-essential help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered various perks to its employees: non-essential help such as free coffee, gym memberships, and catered lunches.
Công ty cung cấp nhiều đặc quyền cho nhân viên: những hỗ trợ không thiết yếu như cà phê miễn phí, thẻ thành viên phòng gym và bữa trưa được phục vụ.
Phủ định
The government decided to cut certain benefits: not non-essential help, but critical services like healthcare and education.
Chính phủ quyết định cắt giảm một số phúc lợi nhất định: không phải những hỗ trợ không thiết yếu, mà là các dịch vụ quan trọng như chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
Nghi vấn
Does the new policy affect employee support: specifically, is non-essential help like team-building activities still being funded?
Chính sách mới có ảnh hưởng đến việc hỗ trợ nhân viên không: cụ thể, những hỗ trợ không thiết yếu như các hoạt động xây dựng đội nhóm có còn được tài trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential help".

Phân biệt 'Thiết yếu' và 'Không thiết yếu' trong Khủng hoảng

Khái niệm 'non-essential help' (sự giúp đỡ không thiết yếu) đã trở nên cực kỳ phổ biến và dễ hiểu hơn đối với người dân trên toàn thế giới, đặc biệt là trong đại dịch COVID-19. Khi đó, chính phủ và các tổ chức buộc phải phân loại và ưu tiên các dịch vụ, hoạt động và sự hỗ trợ nào là 'thiết yếu' (essential) để duy trì xã hội và nền kinh tế, và cái nào là 'không thiết yếu' (non-essential) có thể tạm ngừng hoặc cắt giảm. Điều này ảnh hưởng đến từ việc đóng cửa các 'doanh nghiệp không thiết yếu' đến việc cắt giảm 'hỗ trợ không thiết yếu' trong ngân sách nhà nước.

Quản lý Ngân sách và Phân bổ Nguồn lực

Trong quản lý tài chính công và cá nhân ở các nước phương Tây, việc phân biệt 'non-essential help' đóng vai trò quan trọng. Các chính phủ thường xem xét cắt giảm 'non-essential help' hoặc 'non-essential spending' (chi tiêu không thiết yếu) khi đối mặt với thâm hụt ngân sách hoặc cần tái phân bổ nguồn lực cho các ưu tiên cấp bách hơn. Đối với cá nhân, việc 'cắt giảm sự giúp đỡ không thiết yếu' có thể liên quan đến việc hạn chế chi tiêu cho các dịch vụ không cần thiết để tiết kiệm hoặc đầu tư vào những thứ quan trọng hơn.