(Top Banner Ad)
non-fan
B1
danh từ B1 Văn hóa đại chúng, Xã hội học

non-fan

UK: /ˈnɒn.fæn/ • US: /ˈnɑːn.fæn/

Nghĩa tiếng Việt

người không hâm mộ không phải fan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not a fan of something or someone; a person who does not like or support a particular thing or person.

Vietnamese Meaning

Một người không phải là người hâm mộ của cái gì đó hoặc ai đó; một người không thích hoặc ủng hộ một điều hoặc một người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm a non-fan of reality TV shows."

    "Tôi không phải là fan của các chương trình truyền hình thực tế."

  • "Many people are non-fans of the new policy."

    "Nhiều người không phải là người ủng hộ chính sách mới."

  • "He admitted he was a non-fan of the singer's earlier work."

    "Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy không phải là fan của các tác phẩm trước đây của ca sĩ đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fan người hâm mộ, người ái mộ
Noun fandom cộng đồng người hâm mộ, giới hâm mộ
Noun fanatic người cuồng tín, người say mê quá mức
Adjective fanatical cuồng tín, cực đoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
fanaticus
English
fanatic
English
fan
English
non-fan

Nguồn Gốc Của 'non-fan'

Từ 'non-fan' là một từ ghép, kết hợp tiền tố 'non-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non-', nghĩa là 'không') với danh từ 'fan'. Bản thân từ 'fan' là dạng rút gọn của 'fanatic' (người cuồng tín), có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fanaticus' nghĩa là 'thuộc về đền thờ' hoặc 'bị thần linh ám ảnh', sau này phát triển nghĩa thành 'quá nhiệt tình, cuồng tín'. Khi ghép lại, 'non-fan' mô tả chính xác một người không có sự hâm mộ hay quan tâm đặc biệt đến một cá nhân, nhóm, hoặc chủ đề cụ thể nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những người không quan tâm đến một chủ đề, người, hoặc hoạt động cụ thể nào đó. Nó mang ý nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'hater' (người ghét) mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn, 'non-fan' đơn giản chỉ là không yêu thích hoặc quan tâm.

Prepositions

of

'non-fan of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà người đó không phải là fan. Ví dụ: 'He is a non-fan of football.' (Anh ấy không phải là fan của bóng đá.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-fan
  • casual casual non-fan
    (một người không hâm mộ nhưng có quan tâm sơ qua)
  • general general non-fan
    (đại bộ phận những người không hâm mộ)
  • disinterested disinterested non-fan
    (người không hâm mộ và không quan tâm)
Verb + non-fan
  • attract attract non-fans
    (thu hút những người không hâm mộ)
  • alienate alienate non-fans
    (làm xa lánh những người không hâm mộ)
  • appeal to appeal to non-fans
    (thu hút sự chú ý của những người không hâm mộ)
non-fan + Noun
  • reaction non-fan reaction
    (phản ứng của những người không hâm mộ)
  • perspective non-fan perspective
    (góc nhìn của người không hâm mộ)
  • audience non-fan audience
    (đối tượng khán giả không phải người hâm mộ)

Idioms

  • even a non-fan can appreciate

    ngay cả một người không hâm mộ cũng có thể đánh giá cao

    "The special effects were so stunning, even a non-fan could appreciate the craftsmanship."

    (Hiệu ứng đặc biệt quá choáng ngợp, ngay cả người không hâm mộ cũng có thể đánh giá cao sự khéo léo.)

  • targeted at non-fans

    nhắm đến đối tượng không phải người hâm mộ

    "The marketing campaign was specifically targeted at non-fans to broaden the appeal."

    (Chiến dịch tiếp thị được nhắm mục tiêu cụ thể vào những người không hâm mộ để mở rộng sức hấp dẫn.)

  • win over non-fans

    chinh phục những người không hâm mộ

    "The band's new album managed to win over many non-fans with its fresh sound."

    (Album mới của ban nhạc đã chinh phục được nhiều người không hâm mộ nhờ âm thanh tươi mới của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-fan

danh từ
Lật mặt

Một người không phải là người hâm mộ của cái gì đó hoặc ai đó; một người không thích hoặc ủng hộ một điều hoặc một người cụ thể.

"I'm a non-fan of reality TV shows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-fan".

Sự Trung Lập trong Văn Hóa Thần Tượng

Trong văn hóa hâm mộ hiện đại (kpop, phim ảnh, game...), 'non-fan' thường chỉ những người không thuộc cộng đồng hâm mộ cụ thể nhưng vẫn có thể tiếp cận hoặc biết đến chủ thể đó (ví dụ: một người nghe nhạc K-pop nhưng không theo dõi nhóm nhạc nào cụ thể). Họ đại diện cho một góc nhìn khách quan hơn, không bị ảnh hưởng bởi sự yêu thích hay ghét bỏ của fan.

Thách Thức Tiếp Thị

Đối với các nhà sản xuất nội dung (phim, nhạc, game), việc thu hút 'non-fan' là một thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội để mở rộng đối tượng khán giả. Họ phải tạo ra sản phẩm đủ hấp dẫn để người không hâm mộ cũng muốn tìm hiểu, chứ không chỉ phục vụ riêng cộng đồng fan sẵn có.