non-fan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is not a fan of something or someone; a person who does not like or support a particular thing or person.
Vietnamese Meaning
Một người không phải là người hâm mộ của cái gì đó hoặc ai đó; một người không thích hoặc ủng hộ một điều hoặc một người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm a non-fan of reality TV shows."
"Tôi không phải là fan của các chương trình truyền hình thực tế."
-
"Many people are non-fans of the new policy."
"Nhiều người không phải là người ủng hộ chính sách mới."
-
"He admitted he was a non-fan of the singer's earlier work."
"Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy không phải là fan của các tác phẩm trước đây của ca sĩ đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những người không quan tâm đến một chủ đề, người, hoặc hoạt động cụ thể nào đó. Nó mang ý nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'hater' (người ghét) mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn, 'non-fan' đơn giản chỉ là không yêu thích hoặc quan tâm.
Prepositions
'non-fan of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà người đó không phải là fan. Ví dụ: 'He is a non-fan of football.' (Anh ấy không phải là fan của bóng đá.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
casual casual non-fan (một người không hâm mộ nhưng có quan tâm sơ qua)
-
general general non-fan (đại bộ phận những người không hâm mộ)
-
disinterested disinterested non-fan (người không hâm mộ và không quan tâm)
-
attract attract non-fans (thu hút những người không hâm mộ)
-
alienate alienate non-fans (làm xa lánh những người không hâm mộ)
-
appeal to appeal to non-fans (thu hút sự chú ý của những người không hâm mộ)
-
reaction non-fan reaction (phản ứng của những người không hâm mộ)
-
perspective non-fan perspective (góc nhìn của người không hâm mộ)
-
audience non-fan audience (đối tượng khán giả không phải người hâm mộ)
Idioms
-
even a non-fan can appreciate
ngay cả một người không hâm mộ cũng có thể đánh giá cao
"The special effects were so stunning, even a non-fan could appreciate the craftsmanship."
(Hiệu ứng đặc biệt quá choáng ngợp, ngay cả người không hâm mộ cũng có thể đánh giá cao sự khéo léo.)
-
targeted at non-fans
nhắm đến đối tượng không phải người hâm mộ
"The marketing campaign was specifically targeted at non-fans to broaden the appeal."
(Chiến dịch tiếp thị được nhắm mục tiêu cụ thể vào những người không hâm mộ để mở rộng sức hấp dẫn.)
-
win over non-fans
chinh phục những người không hâm mộ
"The band's new album managed to win over many non-fans with its fresh sound."
(Album mới của ban nhạc đã chinh phục được nhiều người không hâm mộ nhờ âm thanh tươi mới của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-fan
danh từMột người không phải là người hâm mộ của cái gì đó hoặc ai đó; một người không thích hoặc ủng hộ một điều hoặc một người cụ thể.
"I'm a non-fan of reality TV shows."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-fan".
