(Top Banner Ad)
stan
B2
Danh từ B2 Văn hóa đại chúng, Internet

stan

UK: /stæn/ • US: /stæn/

Nghĩa tiếng Việt

fan cuồng người hâm mộ cuồng nhiệt con chiên (nghĩa bóng, mang tính tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An overzealous or obsessive fan of a particular celebrity.

Vietnamese Meaning

Một người hâm mộ cuồng nhiệt hoặc ám ảnh một người nổi tiếng cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's such a stan for that K-pop group; she buys all their merchandise and knows everything about them."

    "Cô ấy là một fan cuồng của nhóm nhạc K-pop đó; cô ấy mua tất cả các sản phẩm của họ và biết mọi thứ về họ."

  • "The internet is full of stans arguing about which celebrity is the best."

    "Internet đầy rẫy những fan cuồng tranh cãi về việc người nổi tiếng nào là giỏi nhất."

  • "Don't be a stan; it's important to have a balanced perspective."

    "Đừng trở thành một fan cuồng; điều quan trọng là phải có một cái nhìn cân bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stan Người hâm mộ cuồng nhiệt, người ủng hộ mù quáng
Verb to stan Ngưỡng mộ, ủng hộ một cách cuồng nhiệt; trở thành người hâm mộ cuồng nhiệt
Noun stanning Hành động hâm mộ cuồng nhiệt, sự ủng hộ mù quáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

English
Eminem's song 'Stan' (2000)
English (Slang)
stan (verb/noun)

Nguồn gốc từ bài hát 'Stan' của Eminem

Từ 'stan' bắt nguồn từ tựa đề bài hát nổi tiếng 'Stan' của rapper người Mỹ Eminem, phát hành vào năm 2000. Bài hát kể về một người hâm mộ cuồng nhiệt tên là Stan, người đã trở nên quá ám ảnh với Eminem đến mức bi kịch xảy ra. Sau đó, tên 'Stan' được sử dụng để chỉ những người hâm mộ cực kỳ nhiệt tình, đôi khi đến mức ám ảnh với một người nổi tiếng, một nhóm nhạc, hoặc một tác phẩm nghệ thuật nào đó.

Usage Note

Từ 'stan' xuất phát từ bài hát 'Stan' của Eminem năm 2000, kể về một người hâm mộ cuồng nhiệt của rapper này. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự hâm mộ thái quá, đôi khi vượt quá giới hạn và gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stan
  • to stan to stan for someone/something
    (ủng hộ, ngưỡng mộ ai/cái gì một cách cuồng nhiệt)
  • to stan to stan hard (for someone/something)
    (ủng hộ/hâm mộ cực kỳ nhiệt tình (ai đó/cái gì đó))
Adjective + stan
  • A huge A huge stan
    (một người hâm mộ cuồng nhiệt, một fan bự)
  • A dedicated A dedicated stan
    (một người hâm mộ tận tụy)
  • An obsessive An obsessive stan
    (một người hâm mộ ám ảnh)
Noun + stan
  • K-pop K-pop stan
    (người hâm mộ cuồng nhiệt K-pop)
  • a BTS a BTS stan
    (một fan cuồng của BTS)

Idioms

  • I stan (for) [someone/something].

    Tôi cuồng/ủng hộ [ai đó/cái gì đó] hết mình.

    "I stan for Zendaya, her style is impeccable!"

    (Tôi cuồng Zendaya, phong cách của cô ấy thật hoàn hảo!)

  • to be a stan of [someone/something]

    là một người hâm mộ cuồng nhiệt của [ai đó/cái gì đó]

    "My sister is a huge stan of Taylor Swift."

    (Chị gái tôi là một fan cuồng của Taylor Swift.)

  • stan culture

    văn hóa fan cuồng, văn hóa 'stan'

    "Stan culture can be very supportive, but also toxic sometimes."

    (Văn hóa stan có thể rất ủng hộ nhưng đôi khi cũng độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stan

Danh từ
Lật mặt

Một người hâm mộ cuồng nhiệt hoặc ám ảnh một người nổi tiếng cụ thể nào đó.

"She's such a stan for that K-pop group; she buys all their merchandise and knows everything about them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known him better, she would have staned him.
Nếu cô ấy biết anh ấy rõ hơn, cô ấy đã hâm mộ anh ấy.
Phủ định
If they hadn't staned that company so blindly, they wouldn't have lost so much money.
Nếu họ không hâm mộ công ty đó một cách mù quáng, họ đã không mất nhiều tiền đến vậy.
Nghi vấn
Would he have achieved such fame if his fans hadn't staned him so passionately?
Liệu anh ấy có đạt được danh tiếng như vậy nếu người hâm mộ không hâm mộ anh ấy một cách cuồng nhiệt?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She stans that K-pop group.
Cô ấy hâm mộ cuồng nhiệt nhóm nhạc K-pop đó.
Phủ định
I don't stan any particular celebrity.
Tôi không hâm mộ cuồng nhiệt bất kỳ người nổi tiếng cụ thể nào.
Nghi vấn
Who stans the new singer?
Ai là người hâm mộ cuồng nhiệt ca sĩ mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stan".

Sự phát triển của văn hóa fan hâm mộ

Thuật ngữ 'stan' phản ánh sự gia tăng của văn hóa fan hâm mộ cuồng nhiệt, đặc biệt trong thời đại internet và mạng xã hội. Nó mô tả mức độ gắn bó mạnh mẽ, đôi khi vượt quá giới hạn với thần tượng, nhóm nhạc, hoặc thậm chí là các chương trình truyền hình và thương hiệu.

Hai mặt của 'stan'

Mặc dù 'stan' thường được dùng để chỉ sự ngưỡng mộ nồng nhiệt và ủng hộ hết mình (thường mang nghĩa tích cực), nó cũng có thể ám chỉ những hành vi ám ảnh, quá khích, hoặc bảo vệ thần tượng một cách mù quáng, đôi khi dẫn đến xung đột với những fan khác hoặc gây phiền toái cho người nổi tiếng.