(Top Banner Ad)
casual fan
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giải trí

casual fan

UK: /ˈkæʒuəl fæn/ • US: /ˈkæʒuəl fæn/

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ bình thường người hâm mộ phong trào fan phong trào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has a passing or superficial interest in something, especially a sport, team, or celebrity.

Vietnamese Meaning

Một người có sự quan tâm hời hợt hoặc không sâu sắc đến một điều gì đó, đặc biệt là một môn thể thao, đội tuyển hoặc người nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stadium was filled with both die-hard fans and casual fans."

    "Sân vận động chật kín cả những người hâm mộ cuồng nhiệt lẫn những người hâm mộ bình thường."

  • "He's just a casual fan of football, he doesn't know all the players."

    "Anh ấy chỉ là một người hâm mộ bóng đá bình thường, anh ấy không biết hết tất cả các cầu thủ."

  • "The band attracted both dedicated followers and casual fans."

    "Ban nhạc thu hút cả những người hâm mộ trung thành và những người hâm mộ bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual bình thường, không trang trọng, tình cờ
Adverb casually một cách tình cờ, một cách thoải mái
Noun casualness sự thoải mái, sự không trang trọng
Noun fan người hâm mộ
Noun fandom cộng đồng người hâm mộ
Noun fanatic người cuồng tín, người hâm mộ cuồng nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('chance, event, a fall')
Late Latin
casualis ('happening by chance')
Middle French
casuel
English
casual
Latin
fanaticus ('of a temple, frenzied')
English
fanatic -> fan (shortened form)
Modern English
casual fan (compound noun phrase)

Nguồn gốc của 'Casual'

Từ 'casual' bắt nguồn từ chữ Latin 'casus', có nghĩa là 'sự tình cờ' hoặc 'sự sa ngã'. Ban đầu, nó mô tả những sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ thái độ hoặc phong cách thoải mái, không trang trọng, giống như cách một người tình cờ quan tâm đến điều gì đó mà không quá đầu tư.

Nguồn gốc của 'Fan'

Từ 'fan' là viết tắt của 'fanatic'. 'Fanatic' lại xuất phát từ chữ Latin 'fanaticus', có nghĩa là 'thuộc về đền thờ'. Từ này ban đầu dùng để miêu tả các tín đồ tôn giáo có sự sùng bái cuồng nhiệt, đến mức như bị thần linh nhập vào. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ bất kỳ ai có sự đam mê mãnh liệt với một đội thể thao, một nghệ sĩ, hay một sở thích nào đó.

Usage Note

"Casual fan" chỉ một người hâm mộ không phải là người cuồng nhiệt, không theo dõi sát sao hoặc không có kiến thức chuyên sâu. Họ có thể xem một vài trận đấu hoặc biết đến tên của những người nổi tiếng nhưng không có sự gắn bó sâu sắc. Khác với 'die-hard fan' (người hâm mộ cuồng nhiệt) hoặc 'avid fan' (người hâm mộ nhiệt tình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual fan
  • be a casual fan
    (là một người hâm mộ bình thường)
  • become a casual fan
    (trở thành một người hâm mộ bình thường)
  • remain a casual fan
    (vẫn chỉ là một người hâm mộ bình thường)
Adverb/Determiner + casual fan
  • just a casual fan
    (chỉ là một người hâm mộ bình thường)
  • only a casual fan
    (chỉ là một người hâm mộ bình thường thôi)
  • more of a casual fan
    (thiên về làm một người hâm mộ bình thường hơn)
Used with Nouns
  • perspective of a casual fan
    (góc nhìn của một người hâm mộ bình thường)
  • appeal to the casual fan
    (sức hấp dẫn đối với người hâm mộ bình thường)

Idioms

  • just a casual fan

    Một cách nói khiêm tốn hoặc để khẳng định rằng mình không quá đam mê hay hiểu biết sâu về một lĩnh vực nào đó.

    "I enjoy watching the big matches, but I'm just a casual fan of tennis; I couldn't name most of the players."

    (Tôi thích xem các trận đấu lớn, nhưng tôi chỉ là một fan tennis bình thường thôi; tôi không thể kể tên hầu hết các tay vợt.)

  • more than a casual fan

    Dùng để chỉ một người có mức độ quan tâm và kiến thức vượt trên mức hâm mộ thông thường.

    "He owns every album and goes to every concert. He's definitely more than a casual fan of that band."

    (Anh ấy sở hữu mọi album và đi mọi buổi hòa nhạc. Anh ấy chắc chắn không chỉ là một fan bình thường của ban nhạc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual fan

Danh từ
Lật mặt

Một người có sự quan tâm hời hợt hoặc không sâu sắc đến một điều gì đó, đặc biệt là một môn thể thao, đội tuyển hoặc người nổi tiếng.

"The stadium was filled with both die-hard fans and casual fans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual fan".

Thang bậc của 'Fandom'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trên mạng, tồn tại một thang bậc không chính thức về mức độ hâm mộ. Nó trải dài từ 'casual fan' (người chỉ biết sơ sơ, theo dõi không thường xuyên) đến 'hardcore fan' hoặc 'stan' (người hâm mộ cuồng nhiệt, am hiểu sâu sắc). Việc là một 'casual fan' rất phổ biến và không mang ý nghĩa tiêu cực, mô tả mối quan tâm của hầu hết mọi người đối với thể thao, phim ảnh hoặc âm nhạc.

Hiện tượng 'Gatekeeping' (Gác cổng)

Đôi khi, những người hâm mộ cuồng nhiệt có thể 'gatekeep' (gác cổng) bằng cách xem thường các 'casual fan'. Họ thường kiểm tra kiến thức của người khác để xem họ có phải là 'fan chân chính' hay không. Đây là một hiện tượng xã hội phổ biến trong nhiều cộng đồng người hâm mộ, và thuật ngữ 'casual fan' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận này.