casual fan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has a passing or superficial interest in something, especially a sport, team, or celebrity.
Vietnamese Meaning
Một người có sự quan tâm hời hợt hoặc không sâu sắc đến một điều gì đó, đặc biệt là một môn thể thao, đội tuyển hoặc người nổi tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stadium was filled with both die-hard fans and casual fans."
"Sân vận động chật kín cả những người hâm mộ cuồng nhiệt lẫn những người hâm mộ bình thường."
-
"He's just a casual fan of football, he doesn't know all the players."
"Anh ấy chỉ là một người hâm mộ bóng đá bình thường, anh ấy không biết hết tất cả các cầu thủ."
-
"The band attracted both dedicated followers and casual fans."
"Ban nhạc thu hút cả những người hâm mộ trung thành và những người hâm mộ bình thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Casual fan" chỉ một người hâm mộ không phải là người cuồng nhiệt, không theo dõi sát sao hoặc không có kiến thức chuyên sâu. Họ có thể xem một vài trận đấu hoặc biết đến tên của những người nổi tiếng nhưng không có sự gắn bó sâu sắc. Khác với 'die-hard fan' (người hâm mộ cuồng nhiệt) hoặc 'avid fan' (người hâm mộ nhiệt tình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be a casual fan (là một người hâm mộ bình thường)
-
become a casual fan (trở thành một người hâm mộ bình thường)
-
remain a casual fan (vẫn chỉ là một người hâm mộ bình thường)
-
just a casual fan (chỉ là một người hâm mộ bình thường)
-
only a casual fan (chỉ là một người hâm mộ bình thường thôi)
-
more of a casual fan (thiên về làm một người hâm mộ bình thường hơn)
-
perspective of a casual fan (góc nhìn của một người hâm mộ bình thường)
-
appeal to the casual fan (sức hấp dẫn đối với người hâm mộ bình thường)
Idioms
-
just a casual fan
Một cách nói khiêm tốn hoặc để khẳng định rằng mình không quá đam mê hay hiểu biết sâu về một lĩnh vực nào đó.
"I enjoy watching the big matches, but I'm just a casual fan of tennis; I couldn't name most of the players."
(Tôi thích xem các trận đấu lớn, nhưng tôi chỉ là một fan tennis bình thường thôi; tôi không thể kể tên hầu hết các tay vợt.)
-
more than a casual fan
Dùng để chỉ một người có mức độ quan tâm và kiến thức vượt trên mức hâm mộ thông thường.
"He owns every album and goes to every concert. He's definitely more than a casual fan of that band."
(Anh ấy sở hữu mọi album và đi mọi buổi hòa nhạc. Anh ấy chắc chắn không chỉ là một fan bình thường của ban nhạc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual fan
Danh từMột người có sự quan tâm hời hợt hoặc không sâu sắc đến một điều gì đó, đặc biệt là một môn thể thao, đội tuyển hoặc người nổi tiếng.
"The stadium was filled with both die-hard fans and casual fans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual fan".
