non-governmental insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Insurance provided by private companies or organizations, not by the government.
Vietnamese Meaning
Bảo hiểm được cung cấp bởi các công ty hoặc tổ chức tư nhân, không phải bởi chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Non-governmental insurance can offer more flexible options than state-run programs."
"Bảo hiểm phi chính phủ có thể cung cấp các lựa chọn linh hoạt hơn so với các chương trình do nhà nước điều hành."
-
"The company offers non-governmental insurance plans to its employees."
"Công ty cung cấp các gói bảo hiểm phi chính phủ cho nhân viên của mình."
-
"Many people prefer non-governmental insurance because of its perceived higher quality."
"Nhiều người thích bảo hiểm phi chính phủ vì họ cho rằng chất lượng của nó cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | government | chính phủ |
| Noun | governor | thống đốc, người cai trị |
| Verb | govern | cai trị, điều hành |
| Adjective | governmental | thuộc chính phủ |
| Noun | insurance | bảo hiểm |
| Noun | insurer | công ty bảo hiểm, người bảo hiểm |
| Verb | insure | bảo hiểm |
| Adjective | insurable | có thể bảo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính sách kinh tế, quản lý rủi ro và phúc lợi xã hội. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa các chương trình bảo hiểm do nhà nước quản lý và các chương trình do khu vực tư nhân cung cấp. Thường được sử dụng trong so sánh với các chương trình bảo hiểm do chính phủ quản lý hoặc hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private non-governmental insurance (bảo hiểm phi chính phủ tư nhân)
-
various various non-governmental insurance (các loại bảo hiểm phi chính phủ khác nhau)
-
comprehensive comprehensive non-governmental insurance (bảo hiểm phi chính phủ toàn diện)
-
supplementary supplementary non-governmental insurance (bảo hiểm phi chính phủ bổ sung)
-
provide provide non-governmental insurance (cung cấp bảo hiểm phi chính phủ)
-
obtain obtain non-governmental insurance (có được/mua bảo hiểm phi chính phủ)
-
rely on rely on non-governmental insurance (dựa vào bảo hiểm phi chính phủ)
-
offer offer non-governmental insurance (chào bán bảo hiểm phi chính phủ)
-
policy non-governmental insurance policy (chính sách bảo hiểm phi chính phủ)
-
provider non-governmental insurance provider (nhà cung cấp bảo hiểm phi chính phủ)
-
market non-governmental insurance market (thị trường bảo hiểm phi chính phủ)
-
scheme non-governmental insurance scheme (chương trình bảo hiểm phi chính phủ)
Idioms
-
the non-governmental insurance market
thị trường bảo hiểm phi chính phủ
"The non-governmental insurance market offers diverse products for various needs."
(Thị trường bảo hiểm phi chính phủ cung cấp các sản phẩm đa dạng cho nhiều nhu cầu khác nhau.)
-
access non-governmental insurance
tiếp cận bảo hiểm phi chính phủ
"Many self-employed individuals seek ways to access non-governmental insurance."
(Nhiều người tự kinh doanh tìm cách tiếp cận bảo hiểm phi chính phủ.)
-
non-governmental insurance provision
việc cung cấp bảo hiểm phi chính phủ
"The quality of non-governmental insurance provision varies greatly among providers."
(Chất lượng việc cung cấp bảo hiểm phi chính phủ khác nhau rất nhiều giữa các nhà cung cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-governmental insurance
danh từBảo hiểm được cung cấp bởi các công ty hoặc tổ chức tư nhân, không phải bởi chính phủ.
"Non-governmental insurance can offer more flexible options than state-run programs."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offers non-governmental insurance plans to its employees. |
Công ty cung cấp các gói bảo hiểm phi chính phủ cho nhân viên của mình. |
| Phủ định | We do not offer non-governmental insurance, as we only work with state-run programs. |
Chúng tôi không cung cấp bảo hiểm phi chính phủ, vì chúng tôi chỉ làm việc với các chương trình do nhà nước điều hành. |
| Nghi vấn | Does this policy cover non-governmental insurance claims? |
Chính sách này có bao gồm các yêu cầu bồi thường bảo hiểm phi chính phủ không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been offering non-governmental insurance policies to farmers for the past five years. |
Họ đã cung cấp các chính sách bảo hiểm phi chính phủ cho nông dân trong năm năm qua. |
| Phủ định | She hasn't been investing in non-governmental insurance because she doesn't trust private companies. |
Cô ấy đã không đầu tư vào bảo hiểm phi chính phủ vì cô ấy không tin tưởng các công ty tư nhân. |
| Nghi vấn | Has the government been promoting non-governmental insurance as an alternative option? |
Chính phủ có đang quảng bá bảo hiểm phi chính phủ như một lựa chọn thay thế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-governmental insurance".
