(Top Banner Ad)
non-governmental insurance
C1
danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

non-governmental insurance

UK: /ˌnɒn.ɡʌvənˈmentəl ɪnˈʃʊərəns/ • US: /ˌnɑːn.ɡʌvərnˈmentəl ɪnˈʃʊərəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm phi chính phủ bảo hiểm tư nhân (không thuộc nhà nước)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance provided by private companies or organizations, not by the government.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm được cung cấp bởi các công ty hoặc tổ chức tư nhân, không phải bởi chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-governmental insurance can offer more flexible options than state-run programs."

    "Bảo hiểm phi chính phủ có thể cung cấp các lựa chọn linh hoạt hơn so với các chương trình do nhà nước điều hành."

  • "The company offers non-governmental insurance plans to its employees."

    "Công ty cung cấp các gói bảo hiểm phi chính phủ cho nhân viên của mình."

  • "Many people prefer non-governmental insurance because of its perceived higher quality."

    "Nhiều người thích bảo hiểm phi chính phủ vì họ cho rằng chất lượng của nó cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ
Noun governor thống đốc, người cai trị
Verb govern cai trị, điều hành
Adjective governmental thuộc chính phủ
Noun insurance bảo hiểm
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Verb insure bảo hiểm
Adjective insurable có thể bảo hiểm

Synonyms

Antonyms

governmental insurance (bảo hiểm chính phủ)state insurance (bảo hiểm nhà nước)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κυβερνᾶν (kybernân)
Latin
gubernare
Old French
governer
Old French
enseurer
Latin
non-
English
government
English
insurance
English
non-governmental insurance

Nguồn gốc 'Government' (Chính phủ)

Từ 'government' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kybernân', có nghĩa là 'lái tàu' hoặc 'điều khiển'. Ý tưởng ban đầu là 'lái một con tàu', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'lái một nhà nước' hoặc 'điều hành một quốc gia'.

Nguồn gốc 'Insurance' (Bảo hiểm)

Từ 'insurance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enseurance', có nghĩa là 'đảm bảo' hoặc 'làm cho an toàn'. Nó phản ánh ý tưởng ban đầu về việc đảm bảo an toàn cho ai đó hoặc thứ gì đó khỏi rủi ro hoặc mất mát.

Tiếp đầu ngữ 'Non-'

Tiếp đầu ngữ 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, đơn giản có nghĩa là 'không'. Khi kết hợp với các từ khác, nó tạo ra ý nghĩa phủ định, như trong 'non-governmental' (phi chính phủ) tức là 'không thuộc về chính phủ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính sách kinh tế, quản lý rủi ro và phúc lợi xã hội. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa các chương trình bảo hiểm do nhà nước quản lý và các chương trình do khu vực tư nhân cung cấp. Thường được sử dụng trong so sánh với các chương trình bảo hiểm do chính phủ quản lý hoặc hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-governmental insurance
  • private private non-governmental insurance
    (bảo hiểm phi chính phủ tư nhân)
  • various various non-governmental insurance
    (các loại bảo hiểm phi chính phủ khác nhau)
  • comprehensive comprehensive non-governmental insurance
    (bảo hiểm phi chính phủ toàn diện)
  • supplementary supplementary non-governmental insurance
    (bảo hiểm phi chính phủ bổ sung)
Verb + non-governmental insurance
  • provide provide non-governmental insurance
    (cung cấp bảo hiểm phi chính phủ)
  • obtain obtain non-governmental insurance
    (có được/mua bảo hiểm phi chính phủ)
  • rely on rely on non-governmental insurance
    (dựa vào bảo hiểm phi chính phủ)
  • offer offer non-governmental insurance
    (chào bán bảo hiểm phi chính phủ)
Non-governmental insurance + Noun
  • policy non-governmental insurance policy
    (chính sách bảo hiểm phi chính phủ)
  • provider non-governmental insurance provider
    (nhà cung cấp bảo hiểm phi chính phủ)
  • market non-governmental insurance market
    (thị trường bảo hiểm phi chính phủ)
  • scheme non-governmental insurance scheme
    (chương trình bảo hiểm phi chính phủ)

Idioms

  • the non-governmental insurance market

    thị trường bảo hiểm phi chính phủ

    "The non-governmental insurance market offers diverse products for various needs."

    (Thị trường bảo hiểm phi chính phủ cung cấp các sản phẩm đa dạng cho nhiều nhu cầu khác nhau.)

  • access non-governmental insurance

    tiếp cận bảo hiểm phi chính phủ

    "Many self-employed individuals seek ways to access non-governmental insurance."

    (Nhiều người tự kinh doanh tìm cách tiếp cận bảo hiểm phi chính phủ.)

  • non-governmental insurance provision

    việc cung cấp bảo hiểm phi chính phủ

    "The quality of non-governmental insurance provision varies greatly among providers."

    (Chất lượng việc cung cấp bảo hiểm phi chính phủ khác nhau rất nhiều giữa các nhà cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-governmental insurance

danh từ
Lật mặt

Bảo hiểm được cung cấp bởi các công ty hoặc tổ chức tư nhân, không phải bởi chính phủ.

"Non-governmental insurance can offer more flexible options than state-run programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers non-governmental insurance plans to its employees.
Công ty cung cấp các gói bảo hiểm phi chính phủ cho nhân viên của mình.
Phủ định
We do not offer non-governmental insurance, as we only work with state-run programs.
Chúng tôi không cung cấp bảo hiểm phi chính phủ, vì chúng tôi chỉ làm việc với các chương trình do nhà nước điều hành.
Nghi vấn
Does this policy cover non-governmental insurance claims?
Chính sách này có bao gồm các yêu cầu bồi thường bảo hiểm phi chính phủ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been offering non-governmental insurance policies to farmers for the past five years.
Họ đã cung cấp các chính sách bảo hiểm phi chính phủ cho nông dân trong năm năm qua.
Phủ định
She hasn't been investing in non-governmental insurance because she doesn't trust private companies.
Cô ấy đã không đầu tư vào bảo hiểm phi chính phủ vì cô ấy không tin tưởng các công ty tư nhân.
Nghi vấn
Has the government been promoting non-governmental insurance as an alternative option?
Chính phủ có đang quảng bá bảo hiểm phi chính phủ như một lựa chọn thay thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-governmental insurance".

Lựa chọn cá nhân và Cạnh tranh thị trường

Ở nhiều nước phương Tây, bảo hiểm phi chính phủ được xem là biểu hiện của trách nhiệm cá nhân và niềm tin vào lợi ích của cạnh tranh thị trường. Nó cho phép người dân có nhiều lựa chọn hơn, các sản phẩm bảo hiểm được thiết kế riêng phù hợp với nhu cầu và khả năng chi trả khác nhau, từ đó thúc đẩy sự đổi mới và hiệu quả trong ngành.

Bổ trợ hoặc Thay thế cho Dịch vụ công

Bảo hiểm phi chính phủ thường đóng vai trò bổ trợ cho các hệ thống an sinh xã hội công cộng ở các nước phương Tây, lấp đầy những khoảng trống hoặc cung cấp các dịch vụ cao cấp hơn. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể là một lựa chọn thay thế chính yếu cho những người không đủ điều kiện hoặc chọn không tham gia các chương trình công, đặc biệt trong lĩnh vực y tế và hưu trí.