(Top Banner Ad)
state insurance
B2
noun B2 Bảo hiểm, Luật pháp, Kinh tế

state insurance

UK: /steɪt ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /steɪt ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm nhà nước bảo hiểm công chương trình bảo hiểm do nhà nước quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance provided or regulated by a state or government entity.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm do nhà nước hoặc một tổ chức chính phủ cung cấp hoặc quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many unemployed workers receive benefits through state insurance programs."

    "Nhiều người lao động thất nghiệp nhận được trợ cấp thông qua các chương trình bảo hiểm của nhà nước."

  • "State insurance provides a safety net for citizens in times of crisis."

    "Bảo hiểm nhà nước cung cấp một mạng lưới an toàn cho người dân trong thời kỳ khủng hoảng."

  • "The state insurance fund is used to pay out unemployment benefits."

    "Quỹ bảo hiểm nhà nước được sử dụng để chi trả trợ cấp thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state trạng thái, tiểu bang, quốc gia
Verb state tuyên bố, nêu rõ
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai
Noun status tình trạng, địa vị
Verb insure mua bảo hiểm, bảo đảm
Noun insurer công ty bảo hiểm
Noun insured người được bảo hiểm
Noun assurance sự đảm bảo, sự tin chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

social security (an sinh xã hội)medicare (chương trình chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi ở Mỹ)unemployment insurance (bảo hiểm thất nghiệp)

Subject Area

Bảo hiểm, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
Middle English
state
Old French
asseurance
Middle English
ensuren
English
insurance

Từ 'Đứng' đến 'Quốc gia'

Từ 'state' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*steh₂-), mang nghĩa 'đứng'. Qua tiếng Latin ('status' - tư thế, điều kiện), và tiếng Pháp cổ ('estat' - địa vị, vương quốc), từ này dần phát triển ý nghĩa thành 'tình trạng' hay 'vương quốc/quốc gia'. Ngày nay, khi nói 'state', chúng ta thường nghĩ đến một thực thể chính trị có chủ quyền.

Lời Hứa Bảo Đảm Trở Thành Bảo Hiểm

Từ 'insurance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asseurance', có nghĩa là 'sự đảm bảo' hoặc 'lời hứa chắc chắn'. Ý tưởng cốt lõi là 'làm cho điều gì đó chắc chắn' hoặc 'bảo vệ khỏi rủi ro'. Theo thời gian, khái niệm này phát triển thành hệ thống tài chính hiện đại mà chúng ta gọi là bảo hiểm, nơi mọi người đóng góp một khoản nhỏ để được bảo vệ trước những tổn thất lớn không lường trước được.

Usage Note

Cụm từ 'state insurance' thường đề cập đến các chương trình bảo hiểm do chính phủ điều hành hoặc quản lý nhằm cung cấp sự bảo vệ tài chính cho công dân trước các rủi ro khác nhau, chẳng hạn như thất nghiệp, bệnh tật hoặc thiên tai. Nó khác với bảo hiểm tư nhân, được cung cấp bởi các công ty tư nhân. 'State insurance' có thể mang tính bắt buộc (như bảo hiểm thất nghiệp ở nhiều quốc gia) hoặc tự nguyện (như một số chương trình bảo hiểm sức khỏe được nhà nước trợ cấp). Cần phân biệt với 'government insurance', có thể rộng hơn và bao gồm cả bảo hiểm cho các tài sản hoặc hoạt động của chính phủ.

Prepositions

under through

'Under state insurance' có nghĩa là được bảo vệ hoặc chi trả bởi chương trình bảo hiểm của nhà nước. Ví dụ: 'The repairs were covered under state insurance.' 'Through state insurance' chỉ cách thức tiếp cận hoặc tham gia vào chương trình. Ví dụ: 'You can apply for assistance through state insurance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state insurance
  • public public state insurance
    (bảo hiểm nhà nước công cộng)
  • national national state insurance
    (bảo hiểm nhà nước quốc gia)
  • social social state insurance
    (bảo hiểm xã hội nhà nước)
  • comprehensive comprehensive state insurance
    (bảo hiểm nhà nước toàn diện)
  • government-funded government-funded state insurance
    (bảo hiểm nhà nước do chính phủ tài trợ)
Verb + state insurance
  • provide provide state insurance
    (cung cấp bảo hiểm nhà nước)
  • receive receive state insurance
    (nhận bảo hiểm nhà nước)
  • apply for apply for state insurance
    (đăng ký bảo hiểm nhà nước)
  • fund fund state insurance
    (tài trợ bảo hiểm nhà nước)
  • rely on rely on state insurance
    (dựa vào bảo hiểm nhà nước)
  • be eligible for be eligible for state insurance
    (đủ điều kiện hưởng bảo hiểm nhà nước)
Noun + state insurance (modifier)
  • state insurance state insurance system
    (hệ thống bảo hiểm nhà nước)
  • state insurance state insurance program
    (chương trình bảo hiểm nhà nước)
  • state insurance state insurance benefits
    (các quyền lợi bảo hiểm nhà nước)
  • state insurance state insurance coverage
    (phạm vi bảo hiểm nhà nước)

Idioms

  • social state insurance

    bảo hiểm xã hội nhà nước (một loại bảo hiểm cụ thể do nhà nước quản lý)

    "Many countries have a robust social state insurance system to protect their citizens."

    (Nhiều quốc gia có hệ thống bảo hiểm xã hội nhà nước vững mạnh để bảo vệ công dân của họ.)

  • state-backed insurance

    bảo hiểm được nhà nước hỗ trợ/bảo lãnh (nhấn mạnh sự bảo trợ của chính phủ)

    "In times of crisis, state-backed insurance can provide vital support."

    (Trong thời kỳ khủng hoảng, bảo hiểm được nhà nước bảo lãnh có thể cung cấp hỗ trợ thiết yếu.)

  • state insurance as a safety net

    bảo hiểm nhà nước như một tấm lưới an toàn (ví von vai trò bảo vệ thiết yếu)

    "For many, state insurance acts as a crucial safety net against unforeseen hardships."

    (Đối với nhiều người, bảo hiểm nhà nước đóng vai trò như một tấm lưới an toàn quan trọng chống lại những khó khăn bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state insurance

noun
Lật mặt

Bảo hiểm do nhà nước hoặc một tổ chức chính phủ cung cấp hoặc quản lý.

"Many unemployed workers receive benefits through state insurance programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state insurance".

Nhà nước phúc lợi và an sinh xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước Bắc Âu và Tây Âu, khái niệm 'nhà nước phúc lợi' (welfare state) rất phổ biến. Nhà nước đóng vai trò chủ động trong việc cung cấp các dịch vụ xã hội thiết yếu như chăm sóc sức khỏe, trợ cấp thất nghiệp, lương hưu và giáo dục, thường thông qua các chương trình bảo hiểm nhà nước. Mục tiêu là đảm bảo một 'lưới an toàn xã hội' cho mọi công dân.

Chăm sóc sức khỏe toàn dân

Hệ thống 'bảo hiểm y tế nhà nước' là nền tảng của chăm sóc sức khỏe toàn dân (universal healthcare) ở nhiều nước như Canada, Vương quốc Anh và các nước châu Âu. Điều này có nghĩa là mọi công dân đều có quyền được tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết, không phụ thuộc vào khả năng chi trả của họ, vì chi phí được chi trả phần lớn từ quỹ bảo hiểm do nhà nước quản lý hoặc tài trợ từ thuế.