(Top Banner Ad)
private insurance
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

private insurance

UK: /ˈpraɪ.vət ɪnˈʃɔː.rəns/ • US: /ˈpraɪ.vət ɪnˈʃʊr.əns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm tư nhân bảo hiểm cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance coverage offered by non-governmental entities. It is typically funded through premiums paid by individuals or employers.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm được cung cấp bởi các tổ chức phi chính phủ. Thông thường được tài trợ thông qua phí bảo hiểm do cá nhân hoặc người sử dụng lao động trả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people choose private insurance to get faster access to medical treatment."

    "Nhiều người chọn bảo hiểm tư nhân để được tiếp cận nhanh hơn với điều trị y tế."

  • "She has private insurance that covers dental care."

    "Cô ấy có bảo hiểm tư nhân chi trả cho việc chăm sóc răng miệng."

  • "Our company offers private insurance as part of the benefits package."

    "Công ty chúng tôi cung cấp bảo hiểm tư nhân như một phần của gói phúc lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Noun privatization sự tư nhân hóa
Verb privatize tư nhân hóa
Adverb privately một cách riêng tư
Verb insure mua bảo hiểm cho, bảo hiểm
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Adjective insured được bảo hiểm
Noun insurance policy hợp đồng bảo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
Old French
enseurer
Middle English
ensuren
English
private insurance

Nguồn gốc của 'Private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'được tách ra khỏi công chúng' hoặc 'thuộc về một cá nhân'. Điều này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của 'riêng tư' hoặc 'cá nhân' mà chúng ta vẫn sử dụng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Insurance'

Từ 'insurance' (bảo hiểm) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enseurer' hoặc 'asseurer', có nghĩa là 'đảm bảo' hoặc 'cam đoan'. Khái niệm bảo hiểm phát triển từ nhu cầu bảo vệ tài sản và tính mạng trước rủi ro, phổ biến ở các thương nhân hàng hải từ nhiều thế kỷ trước.

Usage Note

Khác với bảo hiểm công (public insurance), vốn được chính phủ tài trợ và quản lý. Bảo hiểm tư nhân thường cung cấp các gói bảo hiểm đa dạng hơn, linh hoạt hơn nhưng có thể đắt hơn.

Prepositions

for with

‘for’ dùng để chỉ mục đích của bảo hiểm (e.g., private insurance for health). ‘with’ thường đi kèm để chỉ công ty bảo hiểm (e.g., have private insurance with ABC company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private insurance
  • comprehensive comprehensive private insurance
    (bảo hiểm tư nhân toàn diện)
  • affordable affordable private insurance
    (bảo hiểm tư nhân giá phải chăng)
  • adequate adequate private insurance
    (bảo hiểm tư nhân đầy đủ)
  • health private health insurance
    (bảo hiểm y tế tư nhân)
  • medical private medical insurance
    (bảo hiểm y tế tư nhân (thường dùng ở Anh))
Verb + private insurance
  • purchase purchase private insurance
    (mua bảo hiểm tư nhân)
  • obtain obtain private insurance
    (có được bảo hiểm tư nhân)
  • take out take out private insurance
    (tham gia/mua bảo hiểm tư nhân)
  • cancel cancel private insurance
    (hủy bảo hiểm tư nhân)
  • claim on claim on private insurance
    (yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm tư nhân)
Private insurance + Noun
  • policy private insurance policy
    (hợp đồng bảo hiểm tư nhân)
  • company private insurance company
    (công ty bảo hiểm tư nhân)
  • plan private insurance plan
    (gói bảo hiểm tư nhân)
  • coverage private insurance coverage
    (phạm vi bảo hiểm tư nhân)
  • provider private insurance provider
    (nhà cung cấp bảo hiểm tư nhân)

Idioms

  • take out private insurance

    tham gia/mua bảo hiểm tư nhân (thường dùng khi nói về việc bắt đầu một hợp đồng bảo hiểm mới)

    "Many people take out private insurance to cover expenses not included in public healthcare."

    (Nhiều người mua bảo hiểm tư nhân để chi trả cho các khoản không nằm trong dịch vụ chăm sóc sức khỏe công cộng.)

  • rely on private insurance

    phụ thuộc vào bảo hiểm tư nhân (dùng để nói về việc sử dụng bảo hiểm tư nhân làm nguồn chi trả chính)

    "In some countries, citizens heavily rely on private insurance for medical treatment."

    (Ở một số quốc gia, công dân phụ thuộc nhiều vào bảo hiểm tư nhân để điều trị y tế.)

  • private insurance premium

    phí bảo hiểm tư nhân (khoản tiền định kỳ phải trả để duy trì hợp đồng bảo hiểm)

    "The private insurance premium varies based on age, health, and coverage level."

    (Phí bảo hiểm tư nhân thay đổi dựa trên tuổi tác, sức khỏe và mức độ bảo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private insurance

Danh từ
Lật mặt

Bảo hiểm được cung cấp bởi các tổ chức phi chính phủ. Thông thường được tài trợ thông qua phí bảo hiểm do cá nhân hoặc người sử dụng lao động trả.

"Many people choose private insurance to get faster access to medical treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Get private insurance for your family.
Mua bảo hiểm tư nhân cho gia đình bạn.
Phủ định
Don't delay getting private insurance; protect yourself now.
Đừng trì hoãn việc mua bảo hiểm tư nhân; hãy bảo vệ bạn ngay bây giờ.
Nghi vấn
Please consider private insurance for better healthcare options.
Vui lòng cân nhắc bảo hiểm tư nhân để có các lựa chọn chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had private insurance; it would cover these expensive medical bills.
Tôi ước tôi có bảo hiểm tư nhân; nó sẽ chi trả cho những hóa đơn y tế đắt đỏ này.
Phủ định
If only she hadn't been so confident and had taken out private insurance before her trip.
Giá mà cô ấy không quá tự tin và đã mua bảo hiểm tư nhân trước chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Do you wish you could afford private insurance so you wouldn't have to wait so long for appointments?
Bạn có ước mình có đủ khả năng mua bảo hiểm tư nhân để không phải chờ đợi quá lâu cho các cuộc hẹn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private insurance".

Hệ thống chăm sóc sức khỏe khác biệt

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ, bảo hiểm tư nhân đóng vai trò rất quan trọng trong việc chi trả chi phí y tế. Ngược lại, ở các nước như Anh hoặc Canada, hệ thống y tế công (do nhà nước điều hành) cung cấp dịch vụ miễn phí hoặc chi phí thấp cho người dân, và bảo hiểm tư nhân thường chỉ là lựa chọn bổ sung để có dịch vụ nhanh hơn hoặc cao cấp hơn.

Lợi ích và chi phí

Bảo hiểm tư nhân thường mang lại lợi ích như lựa chọn bệnh viện, bác sĩ, dịch vụ chuyên biệt (như nha khoa, mắt, vật lý trị liệu) và thời gian chờ đợi ngắn hơn. Tuy nhiên, chi phí của bảo hiểm tư nhân có thể rất cao, đặc biệt đối với người lớn tuổi hoặc người có bệnh nền, tạo ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng.