private insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Insurance coverage offered by non-governmental entities. It is typically funded through premiums paid by individuals or employers.
Vietnamese Meaning
Bảo hiểm được cung cấp bởi các tổ chức phi chính phủ. Thông thường được tài trợ thông qua phí bảo hiểm do cá nhân hoặc người sử dụng lao động trả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people choose private insurance to get faster access to medical treatment."
"Nhiều người chọn bảo hiểm tư nhân để được tiếp cận nhanh hơn với điều trị y tế."
-
"She has private insurance that covers dental care."
"Cô ấy có bảo hiểm tư nhân chi trả cho việc chăm sóc răng miệng."
-
"Our company offers private insurance as part of the benefits package."
"Công ty chúng tôi cung cấp bảo hiểm tư nhân như một phần của gói phúc lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privacy | sự riêng tư |
| Noun | privatization | sự tư nhân hóa |
| Verb | privatize | tư nhân hóa |
| Adverb | privately | một cách riêng tư |
| Verb | insure | mua bảo hiểm cho, bảo hiểm |
| Noun | insurer | công ty bảo hiểm, người bảo hiểm |
| Adjective | insured | được bảo hiểm |
| Noun | insurance policy | hợp đồng bảo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với bảo hiểm công (public insurance), vốn được chính phủ tài trợ và quản lý. Bảo hiểm tư nhân thường cung cấp các gói bảo hiểm đa dạng hơn, linh hoạt hơn nhưng có thể đắt hơn.
Prepositions
‘for’ dùng để chỉ mục đích của bảo hiểm (e.g., private insurance for health). ‘with’ thường đi kèm để chỉ công ty bảo hiểm (e.g., have private insurance with ABC company).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive private insurance (bảo hiểm tư nhân toàn diện)
-
affordable affordable private insurance (bảo hiểm tư nhân giá phải chăng)
-
adequate adequate private insurance (bảo hiểm tư nhân đầy đủ)
-
health private health insurance (bảo hiểm y tế tư nhân)
-
medical private medical insurance (bảo hiểm y tế tư nhân (thường dùng ở Anh))
-
purchase purchase private insurance (mua bảo hiểm tư nhân)
-
obtain obtain private insurance (có được bảo hiểm tư nhân)
-
take out take out private insurance (tham gia/mua bảo hiểm tư nhân)
-
cancel cancel private insurance (hủy bảo hiểm tư nhân)
-
claim on claim on private insurance (yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm tư nhân)
-
policy private insurance policy (hợp đồng bảo hiểm tư nhân)
-
company private insurance company (công ty bảo hiểm tư nhân)
-
plan private insurance plan (gói bảo hiểm tư nhân)
-
coverage private insurance coverage (phạm vi bảo hiểm tư nhân)
-
provider private insurance provider (nhà cung cấp bảo hiểm tư nhân)
Idioms
-
take out private insurance
tham gia/mua bảo hiểm tư nhân (thường dùng khi nói về việc bắt đầu một hợp đồng bảo hiểm mới)
"Many people take out private insurance to cover expenses not included in public healthcare."
(Nhiều người mua bảo hiểm tư nhân để chi trả cho các khoản không nằm trong dịch vụ chăm sóc sức khỏe công cộng.)
-
rely on private insurance
phụ thuộc vào bảo hiểm tư nhân (dùng để nói về việc sử dụng bảo hiểm tư nhân làm nguồn chi trả chính)
"In some countries, citizens heavily rely on private insurance for medical treatment."
(Ở một số quốc gia, công dân phụ thuộc nhiều vào bảo hiểm tư nhân để điều trị y tế.)
-
private insurance premium
phí bảo hiểm tư nhân (khoản tiền định kỳ phải trả để duy trì hợp đồng bảo hiểm)
"The private insurance premium varies based on age, health, and coverage level."
(Phí bảo hiểm tư nhân thay đổi dựa trên tuổi tác, sức khỏe và mức độ bảo hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private insurance
Danh từBảo hiểm được cung cấp bởi các tổ chức phi chính phủ. Thông thường được tài trợ thông qua phí bảo hiểm do cá nhân hoặc người sử dụng lao động trả.
"Many people choose private insurance to get faster access to medical treatment."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Get private insurance for your family. |
Mua bảo hiểm tư nhân cho gia đình bạn. |
| Phủ định | Don't delay getting private insurance; protect yourself now. |
Đừng trì hoãn việc mua bảo hiểm tư nhân; hãy bảo vệ bạn ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Please consider private insurance for better healthcare options. |
Vui lòng cân nhắc bảo hiểm tư nhân để có các lựa chọn chăm sóc sức khỏe tốt hơn. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had private insurance; it would cover these expensive medical bills. |
Tôi ước tôi có bảo hiểm tư nhân; nó sẽ chi trả cho những hóa đơn y tế đắt đỏ này. |
| Phủ định | If only she hadn't been so confident and had taken out private insurance before her trip. |
Giá mà cô ấy không quá tự tin và đã mua bảo hiểm tư nhân trước chuyến đi của mình. |
| Nghi vấn | Do you wish you could afford private insurance so you wouldn't have to wait so long for appointments? |
Bạn có ước mình có đủ khả năng mua bảo hiểm tư nhân để không phải chờ đợi quá lâu cho các cuộc hẹn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private insurance".
