(Top Banner Ad)
non-intuitive design
C1
Tính từ + Danh từ C1 Thiết kế, Công nghệ thông tin, Trải nghiệm người dùng (UX)

non-intuitive design

UK: /ˌnɒn ɪnˈtjuːɪtɪv dɪˈzaɪn/ • US: /ˌnɑːn ɪnˈtuːɪtɪv dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế thiếu trực quan thiết kế không trực quan thiết kế khó sử dụng thiết kế gây khó hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A design that is not easily understood or used without explicit instruction; a design that does not follow expected patterns or conventions.

Vietnamese Meaning

Một thiết kế không dễ hiểu hoặc sử dụng nếu không có hướng dẫn rõ ràng; một thiết kế không tuân theo các quy tắc hoặc khuôn mẫu thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software has a non-intuitive design, making it difficult for users to learn."

    "Phần mềm mới có một thiết kế không trực quan, gây khó khăn cho người dùng trong việc học cách sử dụng."

  • "The company received negative feedback on its website's non-intuitive design."

    "Công ty nhận được phản hồi tiêu cực về thiết kế không trực quan của trang web."

  • "A non-intuitive design can lead to user frustration and abandonment."

    "Một thiết kế không trực quan có thể dẫn đến sự thất vọng và bỏ ngang của người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intuitive trực quan, dễ hiểu ngay lập tức
Noun intuition trực giác, khả năng hiểu mà không cần lý luận
Noun designer nhà thiết kế
Verb redesign thiết kế lại, thay đổi thiết kế

Synonyms

unconventional design (thiết kế không theo quy ước)unfamiliar design (thiết kế xa lạ)complex design (thiết kế phức tạp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Công nghệ thông tin, Trải nghiệm người dùng (UX)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
intueri
Medieval Latin
intuitivus
English
intuitive
Latin
designare
Old French
desseigner
English
design

Nguồn gốc các yếu tố tạo thành

Cụm từ 'non-intuitive design' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Intuitive' (trực quan) xuất phát từ tiếng Latin 'intueri' có nghĩa là 'nhìn vào, chiêm nghiệm', sau đó phát triển thành 'hiểu biết hoặc hành động không cần lý luận hay hướng dẫn rõ ràng'. 'Design' (thiết kế) đến từ tiếng Latin 'designare' nghĩa là 'đánh dấu, vạch ra một kế hoạch'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một thiết kế mà người dùng khó có thể hiểu hoặc sử dụng một cách tự nhiên, đòi hỏi phải học hỏi hoặc suy luận nhiều.

Usage Note

"Non-intuitive" nhấn mạnh sự khó khăn trong việc học và sử dụng. Nó thường được dùng để chỉ các giao diện hoặc hệ thống mà người dùng phải mất nhiều thời gian và công sức để làm quen. Khác với "unclear" (không rõ ràng), "non-intuitive" tập trung vào khả năng suy luận và dự đoán của người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Hành động liên quan)
  • encounter encounter non-intuitive design
    (gặp phải thiết kế không trực quan)
  • struggle with struggle with non-intuitive design
    (vật lộn với thiết kế không trực quan)
  • overcome overcome non-intuitive design
    (vượt qua khó khăn do thiết kế không trực quan)
Adjectives (Tính chất của thiết kế)
  • poor poor non-intuitive design
    (thiết kế không trực quan kém chất lượng)
  • complex complex non-intuitive design
    (thiết kế không trực quan phức tạp)
  • frustratingly frustratingly non-intuitive design
    (thiết kế không trực quan một cách khó chịu)
Nouns (Danh từ đi kèm)
  • interface interface with non-intuitive design
    (giao diện có thiết kế không trực quan)
  • system system with non-intuitive design
    (hệ thống có thiết kế không trực quan)

Idioms

  • a steep learning curve

    một quá trình học hỏi khó khăn, tốn nhiều thời gian (thường do hệ thống/sản phẩm không trực quan)

    "The new software has a steep learning curve because of its non-intuitive design."

    (Phần mềm mới có một quá trình học hỏi khó khăn vì thiết kế không trực quan của nó.)

  • user-unfriendly interface

    giao diện khó sử dụng, không thân thiện với người dùng (thường là kết quả của thiết kế không trực quan)

    "Many users complain about the user-unfriendly interface, calling it a non-intuitive design."

    (Nhiều người dùng phàn nàn về giao diện không thân thiện, gọi đó là một thiết kế không trực quan.)

  • clunky design

    thiết kế cồng kềnh, không tinh tế hoặc khó sử dụng (gần nghĩa với không trực quan, thường dùng một cách không trang trọng)

    "The new operating system feels clunky due to its non-intuitive design choices."

    (Hệ điều hành mới có cảm giác cồng kềnh do các lựa chọn thiết kế không trực quan của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-intuitive design

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thiết kế không dễ hiểu hoặc sử dụng nếu không có hướng dẫn rõ ràng; một thiết kế không tuân theo các quy tắc hoặc khuôn mẫu thông thường.

"The new software has a non-intuitive design, making it difficult for users to learn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-intuitive design".

Tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng (UX)

Trong thời đại công nghệ số, trải nghiệm người dùng (User Experience - UX) trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một sản phẩm. Thiết kế không trực quan thường dẫn đến trải nghiệm người dùng kém, gây khó khăn và bực bội, khiến người dùng từ bỏ sản phẩm. Ngược lại, thiết kế trực quan giúp sản phẩm dễ tiếp cận và được yêu thích hơn, tối ưu hóa sự tương tác của người dùng.

Triết lý thiết kế của Apple

Apple là một ví dụ điển hình về công ty đã thành công rực rỡ nhờ tập trung vào thiết kế trực quan và dễ sử dụng. Các sản phẩm của họ thường được ca ngợi vì người dùng có thể làm quen nhanh chóng, ngay cả với người mới, trái ngược hẳn với các thiết kế không trực quan phổ biến trước đây. Điều này đã định hình một tiêu chuẩn mới cho ngành công nghiệp công nghệ và nâng cao kỳ vọng của người dùng về tính dễ sử dụng và tính thẩm mỹ.