non-member
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or organization that is not a member of a particular group, club, or society.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc tổ chức không phải là thành viên của một nhóm, câu lạc bộ hoặc hiệp hội cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Non-members are welcome to attend the first meeting for free."
"Những người không phải là thành viên được hoan nghênh tham dự buổi họp đầu tiên miễn phí."
-
"The museum offers discounted rates for members, but non-members pay full price."
"Bảo tàng cung cấp giá ưu đãi cho các thành viên, nhưng những người không phải là thành viên phải trả giá đầy đủ."
-
"Non-members can access some of the website's content, but premium features are only available to subscribers."
"Những người không phải là thành viên có thể truy cập một số nội dung của trang web, nhưng các tính năng cao cấp chỉ dành cho người đăng ký."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | member | thành viên, hội viên |
| Noun | membership | tư cách thành viên, hội viên; số lượng thành viên |
| Noun | non-membership | tình trạng không phải là thành viên, việc không là hội viên |
| Adjective | non-member | (thuộc) người không phải thành viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'non-member' được sử dụng để chỉ một người hoặc tổ chức không có tư cách thành viên. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức, câu lạc bộ, hiệp hội, hoặc các chương trình thành viên. Sự khác biệt với 'outsider' là 'non-member' mang tính trung lập và chỉ đơn giản là không phải thành viên, trong khi 'outsider' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gợi ý sự xa lạ, không thân thiện.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ nhóm mà người đó không phải là thành viên (ví dụ: non-member of the club). 'to' được dùng khi đề cập đến quyền lợi hoặc nghĩa vụ đối với thành viên, ví dụ 'benefits available to members and non-members'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinguished distinguished non-member (khách không phải thành viên đáng kính)
-
potential potential non-member (người chưa phải thành viên tiềm năng)
-
registered registered non-member (người không phải thành viên đã đăng ký)
-
admit admit non-members (cho phép người không phải thành viên vào)
-
exclude exclude non-members (loại trừ người không phải thành viên)
-
charge charge non-members (tính phí người không phải thành viên)
-
non-member non-member rate (mức giá dành cho người không phải thành viên)
-
non-member non-member access (quyền truy cập của người không phải thành viên)
-
non-member non-member fee (phí dành cho người không phải thành viên)
Idioms
-
for non-members only
chỉ dành riêng cho người không phải thành viên
"This special exhibition is for non-members only."
(Triển lãm đặc biệt này chỉ dành riêng cho người không phải thành viên.)
-
open to non-members
mở cửa/cho phép người không phải thành viên
"The event is open to non-members at a higher fee."
(Sự kiện mở cửa cho người không phải thành viên với mức phí cao hơn.)
-
non-member discount
chiết khấu/giảm giá cho người không phải thành viên
"We offer a non-member discount on our online courses this month."
(Chúng tôi giảm giá cho người không phải thành viên đối với các khóa học trực tuyến trong tháng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-member
Danh từMột người hoặc tổ chức không phải là thành viên của một nhóm, câu lạc bộ hoặc hiệp hội cụ thể nào.
"Non-members are welcome to attend the first meeting for free."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had been a non-member of the club last year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã là một người không phải thành viên của câu lạc bộ năm ngoái. |
| Phủ định | He told me that he was not a non-member anymore. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn là người không phải thành viên nữa. |
| Nghi vấn | She asked if I knew whether he was a non-member. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết anh ấy có phải là người không phải thành viên hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-member".
