(Top Banner Ad)
non-members
B1
Danh từ B1 Chung

non-members

UK: /ˌnɒnˈmembəz/ • US: /ˌnɑːnˈmembərz/

Nghĩa tiếng Việt

người không phải thành viên khách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are not members of a particular group, organization, or club.

Vietnamese Meaning

Những người không phải là thành viên của một nhóm, tổ chức hoặc câu lạc bộ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-members are required to pay an entrance fee."

    "Những người không phải là thành viên được yêu cầu trả phí vào cửa."

  • "The event is open to both members and non-members."

    "Sự kiện mở cửa cho cả thành viên và những người không phải là thành viên."

  • "Non-members can purchase a day pass."

    "Những người không phải là thành viên có thể mua vé ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member thành viên
Noun membership tư cách thành viên; hội viên
Verb dismember cắt rời, xé xác (theo nghĩa đen); chia cắt (một tổ chức, quốc gia)
Adjective non-member không phải là thành viên (ví dụ: giá dành cho người không phải thành viên)

Synonyms

outsiders (người ngoài cuộc)non-participants (người không tham gia)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
membrum
Old French
membre
English (prefix)
non-
English
member
English
non-members

Nguồn gốc của từ 'non-members'

Từ 'non-members' được cấu tạo từ tiền tố 'non-' và danh từ 'members'. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', mang nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. Danh từ 'member' (thành viên) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'membrum' (có nghĩa là chi, bộ phận cơ thể) thông qua tiếng Pháp cổ 'membre'. Do đó, 'non-members' dùng để chỉ những người không phải là thành viên, không thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể.

Usage Note

Sắc thái nghĩa của 'non-members' đơn giản là chỉ sự không phải thành viên. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái so với các cụm từ tương tự như 'outsiders' (người ngoài cuộc) nhưng 'non-members' mang tính trung lập và thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn. 'Outsiders' có thể mang hàm ý tiêu cực hoặc ám chỉ sự xa lạ.

Prepositions

to for

'Access to' (truy cập vào - thường được sử dụng để chỉ quyền truy cập vào một cái gì đó). 'Intended for' (dành cho - thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng). Ví dụ: This offer is intended for non-members.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-members
  • all all non-members
    (tất cả những người không phải thành viên)
  • current current non-members
    (những người hiện không phải thành viên)
  • interested interested non-members
    (những người không phải thành viên có quan tâm)
Verb + non-members
  • exclude exclude non-members
    (loại trừ những người không phải thành viên)
  • charge charge non-members
    (tính phí những người không phải thành viên)
  • allow allow non-members
    (cho phép những người không phải thành viên)
Noun/Prepositional Phrase + non-members
  • discounts discounts for non-members
    (giảm giá cho những người không phải thành viên)
  • access access for non-members
    (quyền truy cập cho những người không phải thành viên)

Idioms

  • Open to non-members

    Mở cửa/cho phép cả những người không phải thành viên

    "The workshop is open to non-members for a small fee."

    (Buổi hội thảo mở cửa cho cả những người không phải thành viên với một khoản phí nhỏ.)

  • A higher fee for non-members

    Mức phí cao hơn cho những người không phải thành viên

    "Membership provides benefits like a lower course fee, with a higher fee for non-members."

    (Tư cách thành viên mang lại nhiều lợi ích như phí khóa học thấp hơn, trong khi những người không phải thành viên phải trả phí cao hơn.)

  • No access for non-members

    Không có quyền truy cập cho những người không phải thành viên

    "The private lounge is for members only, there is no access for non-members."

    (Phòng chờ riêng chỉ dành cho thành viên, những người không phải thành viên sẽ không được phép truy cập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-members

Danh từ
Lật mặt

Những người không phải là thành viên của một nhóm, tổ chức hoặc câu lạc bộ cụ thể.

"Non-members are required to pay an entrance fee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have seen non-members using the gym equipment.
Chúng tôi đã thấy những người không phải là thành viên sử dụng thiết bị phòng tập thể dục.
Phủ định
The committee has not allowed non-members to attend the meeting.
Ủy ban đã không cho phép những người không phải là thành viên tham dự cuộc họp.
Nghi vấn
Has the organization offered any benefits to non-members?
Tổ chức có cung cấp bất kỳ lợi ích nào cho những người không phải là thành viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-members".

Tầm quan trọng của tư cách thành viên trong các tổ chức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tham gia các câu lạc bộ, hiệp hội hoặc tổ chức chuyên nghiệp là phổ biến. Tư cách thành viên thường đi kèm với những lợi ích độc quyền, quyền biểu quyết hoặc quyền truy cập đặc biệt, tạo ra sự phân biệt rõ ràng giữa 'members' (thành viên) và 'non-members' (người không phải thành viên). Sự phân biệt này nhấn mạnh giá trị của việc thuộc về một nhóm.

Quyền lợi và Sự phân biệt

Khái niệm 'non-members' thường được dùng để chỉ những người không được hưởng các đặc quyền hoặc ưu đãi mà thành viên có. Ví dụ, thành viên có thể được giảm giá, tham dự sự kiện miễn phí hoặc có quyền truy cập sớm vào thông tin độc quyền, trong khi 'non-members' sẽ phải trả phí cao hơn hoặc không được tham gia vào một số hoạt động nhất định. Điều này thúc đẩy mọi người trở thành thành viên để nhận được các quyền lợi.