(Top Banner Ad)
dismember
C1
verb C1 Pháp luật, Bạo lực

dismember

UK: /dɪsˈmembər/ • US: /dɪsˈmembər/

Nghĩa tiếng Việt

phân xác xẻ xác cắt rời các bộ phận cơ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cut off the limbs of (a person or animal); to tear or cut the limbs or parts from.

Vietnamese Meaning

Cắt cụt tay chân của (người hoặc động vật); xé hoặc cắt các chi hoặc bộ phận ra khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The murderer dismembered the body and hid the parts."

    "Kẻ giết người đã phân xác nạn nhân và giấu các bộ phận đi."

  • "The ritual involved dismembering the animal."

    "Nghi lễ bao gồm việc phân xác con vật."

  • "He threatened to dismember his enemies."

    "Hắn đe dọa sẽ phân xác kẻ thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dismember chặt rời, chia cắt, tháo rời
Noun dismemberment sự chặt rời, sự chia cắt, sự tháo rời
Adjective dismembered bị chặt rời, bị chia cắt, bị tháo rời (thường dùng cho các bộ phận cơ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
membrum
Old French
desmembrer
Middle English
dismembren
English
dismember

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'dismember' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh thông qua tiếng Pháp cổ. 'Desmembrer' trong tiếng Pháp cổ được tạo thành từ tiền tố 'des-' (nghĩa là 'tách ra', 'làm ngược lại') và 'membre' (nghĩa là 'chi', 'bộ phận cơ thể'), bắt nguồn từ 'membrum' trong tiếng La-tinh. Vì vậy, nghĩa đen của 'dismember' là 'tách rời các chi' hoặc 'cắt lìa bộ phận cơ thể'.

Usage Note

Từ 'dismember' thường mang sắc thái bạo lực, tàn ác, liên quan đến việc phân tách cơ thể sống hoặc xác chết thành nhiều mảnh. Nó nhấn mạnh hành động bạo lực và thường liên quan đến tội phạm hoặc chiến tranh. So với các từ như 'cut up' (cắt rời) hoặc 'separate' (tách rời), 'dismember' mang ý nghĩa mạnh mẽ và ghê rợn hơn.

Prepositions

from

Thường dùng để chỉ bộ phận bị tách ra khỏi cơ thể: 'dismember the body *from* its limbs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (object)
  • body dismember a body
    (chặt xác, phân xác (của một cơ thể))
  • corpse dismember a corpse
    (phân thây, chặt xác chết)
  • victim dismember a victim
    (chặt xác nạn nhân)
  • organization dismember an organization
    (chia tách một tổ chức (theo nghĩa bóng))
  • country dismember a country
    (chia cắt một quốc gia (theo nghĩa bóng))
Adverb + Verb
  • brutally brutally dismember
    (chặt rời một cách tàn bạo)
  • horribly horribly dismember
    (chặt rời một cách kinh khủng)

Idioms

  • to dismember an empire/nation

    chia cắt một đế chế/quốc gia (thành các phần nhỏ hơn, thường do xung đột hoặc sụp đổ)

    "After the war, the defeated empire was dismembered by the victorious powers."

    (Sau chiến tranh, đế chế bị đánh bại đã bị các cường quốc thắng trận chia cắt.)

  • to dismember a company/corporation

    chia nhỏ một công ty/tập đoàn (bán từng phần để thu hồi vốn hoặc tái cấu trúc)

    "The struggling conglomerate decided to dismember some of its less profitable divisions."

    (Tập đoàn đang gặp khó khăn đã quyết định chia nhỏ một số bộ phận kém lợi nhuận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dismember

verb
Lật mặt

Cắt cụt tay chân của (người hoặc động vật); xé hoặc cắt các chi hoặc bộ phận ra khỏi.

"The murderer dismembered the body and hid the parts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the butcher would dismember the animal was unsettling.
Việc người bán thịt sẽ phân xác con vật thật đáng lo ngại.
Phủ định
Whether the killer would dismember the body was not confirmed by the police.
Việc kẻ giết người có phân xác thi thể hay không vẫn chưa được cảnh sát xác nhận.
Nghi vấn
Why the cult would dismember the statue is still a mystery.
Tại sao giáo phái lại phân hủy bức tượng vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirates dismembered the captured ship.
Những tên cướp biển đã chặt xác con tàu bị bắt.
Phủ định
The police did not dismember the evidence.
Cảnh sát đã không phân mảnh bằng chứng.
Nghi vấn
Did the butcher dismember the carcass?
Người bán thịt có xẻ thịt con vật không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a pirate, he would dismember his enemies without mercy.
Nếu anh ta là một tên cướp biển, anh ta sẽ phân xác kẻ thù mà không thương xót.
Phủ định
If she didn't dismember the evidence, the police wouldn't arrest the suspect.
Nếu cô ấy không phân mảnh chứng cứ, cảnh sát sẽ không bắt giữ nghi phạm.
Nghi vấn
Would they dismember the statue if they had the tools?
Liệu họ có phá hủy bức tượng nếu họ có công cụ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dismember the model carefully for the anatomical study.
Hãy tháo rời mô hình một cách cẩn thận cho nghiên cứu giải phẫu.
Phủ định
Don't dismember the antique doll!
Đừng tháo rời con búp bê cổ!
Nghi vấn
Do dismember this dangerous weapon immediately!
Hãy tháo rời vũ khí nguy hiểm này ngay lập tức!

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the murderer will have dismembered the body.
Vào thời điểm cảnh sát đến, kẻ giết người sẽ đã phân xác nạn nhân.
Phủ định
By tomorrow, the archaeological team won't have dismembered the fragile artifact; they'll proceed with extreme care.
Trước ngày mai, đội khảo cổ sẽ không phân tách hiện vật dễ vỡ; họ sẽ tiến hành một cách cực kỳ cẩn thận.
Nghi vấn
Will the rebels have dismembered the statue of the dictator by the time the new government is formed?
Liệu quân nổi dậy đã phá hủy bức tượng của nhà độc tài vào thời điểm chính phủ mới được thành lập chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon had been dismembering the cadaver for hours before the autopsy officially began.
Vị bác sĩ phẫu thuật đã mổ xẻ tử thi hàng giờ trước khi cuộc khám nghiệm tử thi chính thức bắt đầu.
Phủ định
The protesters hadn't been dismembering the effigy; they were simply tearing it apart.
Những người biểu tình đã không xé xác hình nộm; họ chỉ đơn giản là xé nó ra.
Nghi vấn
Had the authorities been dismembering the illegal structure piece by piece before the demolition crew arrived?
Chính quyền đã tháo dỡ công trình bất hợp pháp từng mảnh trước khi đội phá dỡ đến phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirates dismembered the treasure chest to get to the gold faster.
Những tên cướp biển đã chặt rời rương kho báu để lấy vàng nhanh hơn.
Phủ định
The surgeon didn't dismember the patient's limb; he performed a complex reconstruction instead.
Bác sĩ phẫu thuật đã không cắt rời chi của bệnh nhân; thay vào đó, ông đã thực hiện một ca tái tạo phức tạp.
Nghi vấn
Did the investigators discover who dismembered the body?
Các nhà điều tra có khám phá ra ai là người đã phân xác thi thể không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butcher is dismembering the chicken for easier cooking.
Người bán thịt đang chặt gà ra để nấu ăn dễ hơn.
Phủ định
The surgeon is not dismembering the patient; he's trying to save the limb.
Bác sĩ phẫu thuật không cắt rời bệnh nhân; anh ấy đang cố gắng cứu lấy chi.
Nghi vấn
Are they dismembering the old furniture to make space for the new set?
Họ có đang tháo rời đồ đạc cũ để nhường chỗ cho bộ mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dismembers the toy robot every week.
Anh ấy tháo rời con rô bốt đồ chơi mỗi tuần.
Phủ định
She does not dismember the evidence after committing a crime.
Cô ấy không thủ tiêu chứng cứ sau khi phạm tội.
Nghi vấn
Do they dismember the animal carcass for research?
Họ có tháo rời xác động vật để nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismember".

Bạo lực và Tội ác

Trong văn hóa phương Tây, từ 'dismember' thường gắn liền với những hành vi bạo lực cực đoan, tội ác kinh hoàng và các hình thức tra tấn thời trung cổ. Nó gợi lên hình ảnh man rợ và phi nhân tính, thường xuất hiện trong các bộ phim kinh dị, tiểu thuyết trinh thám hoặc báo cáo về các vụ án giết người nghiêm trọng.

Chia tách chính trị và kinh tế

Ở một nghĩa bóng, 'dismember' cũng được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế để mô tả việc chia cắt một thực thể lớn (như một quốc gia, đế chế, hoặc tập đoàn) thành nhiều phần nhỏ hơn. Điều này thường hàm ý sự tan rã, mất mát sự thống nhất hoặc tái cấu trúc mạnh mẽ.