(Top Banner Ad)
non-natives
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

non-natives

UK: /ˌnɒnˈneɪtɪvz/ • US: /ˌnɑːnˈneɪtɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

người không phải bản xứ người ngoại quốc người nước ngoài (không phải là người bản địa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who were not born in a specific place or do not belong to a specific group by birth or origin.

Vietnamese Meaning

Những người không sinh ra ở một địa điểm cụ thể hoặc không thuộc về một nhóm cụ thể theo khai sinh hoặc nguồn gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the challenges faced by non-natives learning English."

    "Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà người không phải bản xứ gặp phải khi học tiếng Anh."

  • "Many companies offer language training programs to help their non-native employees improve their communication skills."

    "Nhiều công ty cung cấp các chương trình đào tạo ngôn ngữ để giúp nhân viên không phải người bản xứ cải thiện kỹ năng giao tiếp của họ."

  • "Non-natives often face cultural barriers when trying to integrate into a new society."

    "Những người không phải bản xứ thường phải đối mặt với các rào cản văn hóa khi cố gắng hòa nhập vào một xã hội mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective native bản xứ, tự nhiên, thuộc về nơi sinh
Noun native người bản xứ, thổ dân
Noun nativity sự sinh nở; xuất xứ
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Verb naturalize nhập tịch; bản địa hóa (sinh học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

immigrants (dân nhập cư)expatriates (người nước ngoài sống và làm việc ở nước khác)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
nasci
Latin
nativus
Old French
natif
Middle English
native
English
non-native

Nguồn gốc của 'không phải người bản xứ'

Từ 'non-natives' được ghép từ tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không') và từ 'natives' (nghĩa là 'người bản xứ, người được sinh ra ở đây'). Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không'. Còn 'native' lại đến từ tiếng Latin 'nativus' có nghĩa là 'được sinh ra', bắt nguồn từ động từ 'nasci' - 'sinh ra'. Ghép lại, 'non-natives' chỉ những người không được sinh ra hoặc không có nguồn gốc từ một nơi cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những người không phải là người bản xứ của một quốc gia, khu vực, hoặc ngôn ngữ. Trong bối cảnh ngôn ngữ học, nó đặc biệt dùng để chỉ những người học một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ của họ. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc, tùy ngữ cảnh, hơi tiêu cực nếu được sử dụng để phân biệt đối xử hoặc hạ thấp giá trị của người không phải bản xứ. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-natives
  • skilled skilled non-natives
    (những người không phải dân bản xứ có tay nghề)
  • local local non-natives
    (những người không phải dân bản xứ tại địa phương)
  • immigrant immigrant non-natives
    (những người nhập cư không phải dân bản xứ)
Verb + non-natives
  • support support non-natives
    (hỗ trợ những người không phải dân bản xứ)
  • integrate integrate non-natives
    (hòa nhập những người không phải dân bản xứ)
  • welcome welcome non-natives
    (chào đón những người không phải dân bản xứ)
non-native (as modifier) + Noun
  • non-native non-native speakers
    (người nói ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ)
  • non-native non-native species
    (loài ngoại lai, loài không bản địa)
  • non-native non-native population
    (dân số không phải người bản xứ)

Idioms

  • non-native speaker

    người nói ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ

    "Many non-native speakers achieve fluency through consistent practice."

    (Nhiều người nói ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ đạt được sự trôi chảy thông qua việc luyện tập kiên trì.)

  • non-native species

    loài ngoại lai, loài không bản địa (trong sinh học)

    "The introduction of non-native species can disrupt local ecosystems."

    (Sự du nhập của các loài ngoại lai có thể phá vỡ hệ sinh thái địa phương.)

  • non-native residents

    cư dân không phải người bản xứ

    "Local governments often have programs to assist non-native residents."

    (Các chính quyền địa phương thường có các chương trình hỗ trợ cư dân không phải người bản xứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-natives

Danh từ
Lật mặt

Những người không sinh ra ở một địa điểm cụ thể hoặc không thuộc về một nhóm cụ thể theo khai sinh hoặc nguồn gốc.

"The study focused on the challenges faced by non-natives learning English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school has enrolled many non-natives this year.
Trường học đã tuyển sinh nhiều người không phải là người bản xứ trong năm nay.
Phủ định
The teacher hasn't helped non-natives adapt to the new curriculum.
Giáo viên đã không giúp những người không phải là người bản xứ thích nghi với chương trình học mới.
Nghi vấn
Has the program supported non-natives in learning the local language?
Chương trình đã hỗ trợ những người không phải là người bản xứ học ngôn ngữ địa phương chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-natives".

Thách thức và Đóng góp của Người không Bản xứ

Trong nhiều xã hội, 'người không bản xứ' (non-natives) thường phải đối mặt với các thách thức như rào cản ngôn ngữ, sốc văn hóa, hoặc đôi khi là phân biệt đối xử. Tuy nhiên, họ cũng mang lại sự đa dạng văn hóa, đóng góp vào lực lượng lao động và sự phát triển kinh tế của quốc gia sở tại, làm phong phú thêm đời sống xã hội.

Hội nhập và Nhận diện

Khái niệm 'người không bản xứ' làm nổi bật tầm quan trọng của việc hội nhập trong một xã hội mới. Quá trình này không chỉ giúp người nhập cư thích nghi mà còn tạo ra một cộng đồng gắn kết hơn. Sự đối xử và quan điểm của xã hội đối với người không bản xứ thường phản ánh các giá trị về sự khoan dung, đa văn hóa và nhân quyền.