non-natives
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who were not born in a specific place or do not belong to a specific group by birth or origin.
Vietnamese Meaning
Những người không sinh ra ở một địa điểm cụ thể hoặc không thuộc về một nhóm cụ thể theo khai sinh hoặc nguồn gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study focused on the challenges faced by non-natives learning English."
"Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà người không phải bản xứ gặp phải khi học tiếng Anh."
-
"Many companies offer language training programs to help their non-native employees improve their communication skills."
"Nhiều công ty cung cấp các chương trình đào tạo ngôn ngữ để giúp nhân viên không phải người bản xứ cải thiện kỹ năng giao tiếp của họ."
-
"Non-natives often face cultural barriers when trying to integrate into a new society."
"Những người không phải bản xứ thường phải đối mặt với các rào cản văn hóa khi cố gắng hòa nhập vào một xã hội mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những người không phải là người bản xứ của một quốc gia, khu vực, hoặc ngôn ngữ. Trong bối cảnh ngôn ngữ học, nó đặc biệt dùng để chỉ những người học một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ của họ. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc, tùy ngữ cảnh, hơi tiêu cực nếu được sử dụng để phân biệt đối xử hoặc hạ thấp giá trị của người không phải bản xứ. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled non-natives (những người không phải dân bản xứ có tay nghề)
-
local local non-natives (những người không phải dân bản xứ tại địa phương)
-
immigrant immigrant non-natives (những người nhập cư không phải dân bản xứ)
-
support support non-natives (hỗ trợ những người không phải dân bản xứ)
-
integrate integrate non-natives (hòa nhập những người không phải dân bản xứ)
-
welcome welcome non-natives (chào đón những người không phải dân bản xứ)
-
non-native non-native speakers (người nói ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ)
-
non-native non-native species (loài ngoại lai, loài không bản địa)
-
non-native non-native population (dân số không phải người bản xứ)
Idioms
-
non-native speaker
người nói ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ
"Many non-native speakers achieve fluency through consistent practice."
(Nhiều người nói ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ đạt được sự trôi chảy thông qua việc luyện tập kiên trì.)
-
non-native species
loài ngoại lai, loài không bản địa (trong sinh học)
"The introduction of non-native species can disrupt local ecosystems."
(Sự du nhập của các loài ngoại lai có thể phá vỡ hệ sinh thái địa phương.)
-
non-native residents
cư dân không phải người bản xứ
"Local governments often have programs to assist non-native residents."
(Các chính quyền địa phương thường có các chương trình hỗ trợ cư dân không phải người bản xứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-natives
Danh từNhững người không sinh ra ở một địa điểm cụ thể hoặc không thuộc về một nhóm cụ thể theo khai sinh hoặc nguồn gốc.
"The study focused on the challenges faced by non-natives learning English."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school has enrolled many non-natives this year. |
Trường học đã tuyển sinh nhiều người không phải là người bản xứ trong năm nay. |
| Phủ định | The teacher hasn't helped non-natives adapt to the new curriculum. |
Giáo viên đã không giúp những người không phải là người bản xứ thích nghi với chương trình học mới. |
| Nghi vấn | Has the program supported non-natives in learning the local language? |
Chương trình đã hỗ trợ những người không phải là người bản xứ học ngôn ngữ địa phương chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-natives".
