foreigners
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những người đến từ một quốc gia hoặc vùng đất khác; người nước ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city attracts many foreigners every year."
"Thành phố thu hút nhiều người nước ngoài mỗi năm."
-
"Some foreigners find it difficult to adapt to the local customs."
"Một số người nước ngoài cảm thấy khó khăn để thích nghi với phong tục địa phương."
-
"The school has a large number of foreigners studying there."
"Trường học có một số lượng lớn người nước ngoài đang học tập ở đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | foreign | thuộc về nước ngoài, xa lạ |
| Noun | foreigner | người nước ngoài, người ngoại quốc |
| Noun | foreignness | sự xa lạ, sự ngoại quốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'foreigners' thường được dùng để chỉ một nhóm người nước ngoài, nhấn mạnh sự khác biệt về quốc tịch, văn hóa, hoặc ngôn ngữ so với người bản địa. Sắc thái của từ có thể trung lập, nhưng đôi khi mang hàm ý phân biệt đối xử hoặc không quen thuộc, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Prepositions
‘Among foreigners’ dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của một hoặc nhiều đối tượng/sự vật trong một nhóm người nước ngoài. ‘To foreigners’ thường sử dụng để thể hiện hành động hoặc thái độ hướng tới người nước ngoài. ‘With foreigners’ dùng để thể hiện mối quan hệ, sự tương tác với người nước ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegal illegal foreigners (người nước ngoài nhập cư bất hợp pháp)
-
resident resident foreigners (người nước ngoài đang cư trú)
-
young young foreigners (những người nước ngoài trẻ tuổi)
-
attract attract foreigners (thu hút người nước ngoài)
-
welcome welcome foreigners (chào đón người nước ngoài)
-
deport deport foreigners (trục xuất người nước ngoài)
-
influx influx of foreigners (dòng người nước ngoài đổ về)
-
community community of foreigners (cộng đồng người nước ngoài)
Idioms
-
feel like a foreigner
cảm thấy như một người xa lạ, lạc lõng
"Even after living here for years, I sometimes still feel like a foreigner."
(Dù đã sống ở đây nhiều năm, đôi khi tôi vẫn cảm thấy như một người xa lạ.)
-
welcome foreigners with open arms
chào đón người nước ngoài một cách nồng nhiệt, thân thiện
"The locals always welcome foreigners with open arms."
(Người dân địa phương luôn chào đón người nước ngoài một cách nồng nhiệt.)
-
strangers and foreigners
những người xa lạ và khách lạ (thường chỉ những người không thuộc cộng đồng/nhóm)
"In the ancient city, newcomers were often treated as strangers and foreigners."
(Ở thành phố cổ, những người mới đến thường bị đối xử như những người xa lạ và khách lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreigners
Danh từ (số nhiều)Những người đến từ một quốc gia hoặc vùng đất khác; người nước ngoài.
"The city attracts many foreigners every year."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had already met many foreigners before moving to London. |
Họ đã gặp nhiều người nước ngoài trước khi chuyển đến London. |
| Phủ định | She had not traveled to any foreign countries until she was 30. |
Cô ấy đã không đi du lịch đến bất kỳ quốc gia nước ngoài nào cho đến khi cô ấy 30 tuổi. |
| Nghi vấn | Had he ever seen so many foreign cars before visiting the auto show? |
Anh ấy đã từng thấy nhiều xe hơi nước ngoài như vậy trước khi đến thăm triển lãm ô tô chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreigners".
