non-permit confined space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A confined space that does not require a permit for entry because it does not contain or have the potential to contain any hazard capable of causing death or serious physical harm.
Vietnamese Meaning
Một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép để ra vào vì nó không chứa hoặc không có khả năng chứa bất kỳ mối nguy hiểm nào có thể gây ra tử vong hoặc tổn hại thể chất nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storage tank was classified as a non-permit confined space after a thorough hazard assessment."
"Bể chứa được phân loại là không gian hạn chế không cần giấy phép sau khi đánh giá kỹ lưỡng các mối nguy hiểm."
-
"Before entering the vault, ensure it is classified as a non-permit confined space."
"Trước khi vào hầm, hãy đảm bảo nó được phân loại là không gian hạn chế không cần giấy phép."
-
"Training is still required for employees who work in non-permit confined spaces, though the entry procedure is less stringent."
"Đào tạo vẫn được yêu cầu cho nhân viên làm việc trong không gian hạn chế không cần giấy phép, mặc dù quy trình ra vào ít nghiêm ngặt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permit | giấy phép, sự cho phép |
| Verb | permit | cho phép, cấp phép |
| Noun | permission | sự cho phép |
| Adjective | permissible | được phép, có thể chấp nhận được |
| Verb | confine | giam giữ, hạn chế, giam hãm |
| Noun | confinement | sự giam giữ, sự hạn chế |
| Adjective | confined | bị giam giữ, hạn chế, kín |
| Noun | space | không gian, khoảng trống |
| Verb | space | đặt cách khoảng, chia khoảng |
| Adjective | spacious | rộng rãi, có nhiều không gian |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động và liên quan đến các quy định pháp lý. Nó đối lập với 'permit-required confined space', nơi cần có giấy phép để đảm bảo an toàn trước khi vào.
Prepositions
Ví dụ: 'Workers can operate *in* a non-permit confined space.' hoặc 'The technician entered *into* a non-permit confined space'. Giới từ 'in' thường chỉ vị trí bên trong, còn 'into' chỉ sự di chuyển vào bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter a non-permit confined space (đi vào một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép)
-
work in work in a non-permit confined space (làm việc trong một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép)
-
assess assess a non-permit confined space (đánh giá một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép)
-
identify identify a non-permit confined space (xác định một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép)
-
entry into entry into a non-permit confined space (việc đi vào một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép)
-
hazards of hazards of a non-permit confined space (các mối nguy hiểm của một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép)
Idioms
-
Entry into a non-permit confined space is typically less regulated.
Việc đi vào không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép thường ít bị quy định nghiêm ngặt hơn.
"Unlike permit-required confined spaces, entry into a non-permit confined space might not need a specific written permit."
(Không giống như không gian hạn chế cần giấy phép, việc đi vào không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép có thể không cần giấy phép bằng văn bản cụ thể.)
-
Understand the risks of a non-permit confined space.
Hiểu rõ rủi ro của không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép.
"Even if it's a non-permit confined space, workers should still understand the potential risks involved."
(Ngay cả khi đó là không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép, người lao động vẫn nên hiểu các rủi ro tiềm ẩn.)
-
Classifying a non-permit confined space is crucial for safety.
Việc phân loại không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép là rất quan trọng đối với an toàn.
"Proper classification ensures that safety protocols are correctly applied to a non-permit confined space."
(Việc phân loại đúng đắn đảm bảo các quy trình an toàn được áp dụng chính xác cho một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-permit confined space
noun phraseMột không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép để ra vào vì nó không chứa hoặc không có khả năng chứa bất kỳ mối nguy hiểm nào có thể gây ra tử vong hoặc tổn hại thể chất nghiêm trọng.
"The storage tank was classified as a non-permit confined space after a thorough hazard assessment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-permit confined space".
