(Top Banner Ad)
non-permit confined space
C1
noun phrase C1 An toàn lao động, Kỹ thuật

non-permit confined space

UK: nɒn pəˈmɪt kənˈfaɪnd speɪs • US: nɑn pərˈmɪt kənˈfaɪnd speɪs

Nghĩa tiếng Việt

không gian hạn chế không cần giấy phép không gian kín không yêu cầu giấy phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A confined space that does not require a permit for entry because it does not contain or have the potential to contain any hazard capable of causing death or serious physical harm.

Vietnamese Meaning

Một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép để ra vào vì nó không chứa hoặc không có khả năng chứa bất kỳ mối nguy hiểm nào có thể gây ra tử vong hoặc tổn hại thể chất nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storage tank was classified as a non-permit confined space after a thorough hazard assessment."

    "Bể chứa được phân loại là không gian hạn chế không cần giấy phép sau khi đánh giá kỹ lưỡng các mối nguy hiểm."

  • "Before entering the vault, ensure it is classified as a non-permit confined space."

    "Trước khi vào hầm, hãy đảm bảo nó được phân loại là không gian hạn chế không cần giấy phép."

  • "Training is still required for employees who work in non-permit confined spaces, though the entry procedure is less stringent."

    "Đào tạo vẫn được yêu cầu cho nhân viên làm việc trong không gian hạn chế không cần giấy phép, mặc dù quy trình ra vào ít nghiêm ngặt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permit giấy phép, sự cho phép
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permission sự cho phép
Adjective permissible được phép, có thể chấp nhận được
Verb confine giam giữ, hạn chế, giam hãm
Noun confinement sự giam giữ, sự hạn chế
Adjective confined bị giam giữ, hạn chế, kín
Noun space không gian, khoảng trống
Verb space đặt cách khoảng, chia khoảng
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
non-
Latin
permittere
Old French
permettre
English
permit
Latin
confinare
Old French
confiner
English
confined
Latin
spatium
Old French
espace
English
space

Nguồn gốc thuật ngữ an toàn lao động

Cụm từ 'non-permit confined space' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được xây dựng từ các từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Nó không có một lịch sử phát triển ngôn ngữ lâu dài mà thay vào đó, ra đời từ nhu cầu quy định hóa an toàn lao động trong các môi trường công nghiệp. Các từ 'non-' (không), 'permit' (giấy phép), 'confined' (hạn chế/kín) và 'space' (không gian) được ghép lại để chỉ một loại không gian làm việc đặc thù, ít nguy hiểm hơn nhưng vẫn cần được nhận diện và quản lý theo quy trình an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động và liên quan đến các quy định pháp lý. Nó đối lập với 'permit-required confined space', nơi cần có giấy phép để đảm bảo an toàn trước khi vào.

Prepositions

in into

Ví dụ: 'Workers can operate *in* a non-permit confined space.' hoặc 'The technician entered *into* a non-permit confined space'. Giới từ 'in' thường chỉ vị trí bên trong, còn 'into' chỉ sự di chuyển vào bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-permit confined space
  • enter enter a non-permit confined space
    (đi vào một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép)
  • work in work in a non-permit confined space
    (làm việc trong một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép)
  • assess assess a non-permit confined space
    (đánh giá một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép)
  • identify identify a non-permit confined space
    (xác định một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép)
Noun + non-permit confined space
  • entry into entry into a non-permit confined space
    (việc đi vào một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép)
  • hazards of hazards of a non-permit confined space
    (các mối nguy hiểm của một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép)

Idioms

  • Entry into a non-permit confined space is typically less regulated.

    Việc đi vào không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép thường ít bị quy định nghiêm ngặt hơn.

    "Unlike permit-required confined spaces, entry into a non-permit confined space might not need a specific written permit."

    (Không giống như không gian hạn chế cần giấy phép, việc đi vào không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép có thể không cần giấy phép bằng văn bản cụ thể.)

  • Understand the risks of a non-permit confined space.

    Hiểu rõ rủi ro của không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép.

    "Even if it's a non-permit confined space, workers should still understand the potential risks involved."

    (Ngay cả khi đó là không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép, người lao động vẫn nên hiểu các rủi ro tiềm ẩn.)

  • Classifying a non-permit confined space is crucial for safety.

    Việc phân loại không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép là rất quan trọng đối với an toàn.

    "Proper classification ensures that safety protocols are correctly applied to a non-permit confined space."

    (Việc phân loại đúng đắn đảm bảo các quy trình an toàn được áp dụng chính xác cho một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-permit confined space

noun phrase
Lật mặt

Một không gian hạn chế không yêu cầu giấy phép để ra vào vì nó không chứa hoặc không có khả năng chứa bất kỳ mối nguy hiểm nào có thể gây ra tử vong hoặc tổn hại thể chất nghiêm trọng.

"The storage tank was classified as a non-permit confined space after a thorough hazard assessment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-permit confined space".

An toàn lao động và các quy định

Khái niệm 'non-permit confined space' phản ánh sự phát triển của các quy định an toàn lao động trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây và các nền kinh tế công nghiệp hóa. Tại nhiều quốc gia, như Hoa Kỳ với Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA), có những quy tắc nghiêm ngặt để bảo vệ công nhân làm việc trong các không gian kín. Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và quản lý rủi ro trong mọi môi trường làm việc, ngay cả khi không yêu cầu giấy phép phức tạp như 'permit-required confined space'.

Ý nghĩa trong ngành công nghiệp

Thuật ngữ này đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp như xây dựng, sản xuất, dầu khí và dịch vụ tiện ích. Nó giúp các tổ chức phân loại và thiết lập các giao thức an toàn phù hợp, đảm bảo rằng ngay cả những không gian được coi là 'ít nguy hiểm hơn' vẫn được xử lý một cách cẩn trọng. Điều này thể hiện một nền văn hóa làm việc coi trọng sức khỏe và sự an toàn của người lao động, một giá trị xã hội ngày càng được đề cao trên toàn cầu.