permit-required confined space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A confined space that requires a permit to enter because it contains or has the potential to contain hazards such as oxygen deficiency, toxic gases, or flammable substances.
Vietnamese Meaning
Một không gian kín đòi hỏi phải có giấy phép để vào vì nó chứa hoặc có khả năng chứa các mối nguy hiểm như thiếu oxy, khí độc hoặc các chất dễ cháy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Entry into a permit-required confined space requires specialized training and equipment."
"Việc vào một không gian kín yêu cầu giấy phép đòi hỏi phải có đào tạo và thiết bị chuyên dụng."
-
"OSHA has specific regulations for working in permit-required confined spaces."
"OSHA có các quy định cụ thể cho việc làm việc trong các không gian kín yêu cầu giấy phép."
-
"Before entering the permit-required confined space, the air quality must be tested."
"Trước khi vào không gian kín yêu cầu giấy phép, chất lượng không khí phải được kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permit | giấy phép, sự cho phép |
| Verb | permit | cho phép, cấp phép |
| Noun | permission | sự cho phép, quyền được làm gì |
| Adjective | permissible | có thể chấp nhận, được phép |
| Verb | require | yêu cầu, đòi hỏi |
| Noun | requirement | yêu cầu, điều kiện bắt buộc |
| Adjective | required | được yêu cầu, cần thiết |
| Verb | confine | giới hạn, giam giữ |
| Adjective | confined | bị giới hạn, chật hẹp, bị nhốt |
| Noun | confinement | sự giam giữ, sự hạn chế |
| Noun | space | không gian, chỗ trống |
| Adjective | spacious | rộng rãi, có nhiều không gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các quy định và tiêu chuẩn an toàn lao động. 'Confined space' tự nó chỉ một không gian kín. Việc thêm 'permit-required' nhấn mạnh rằng không gian này nguy hiểm và cần phải có các biện pháp an toàn cụ thể trước khi vào. Phân biệt với 'enclosed space' là một không gian kín thông thường không nhất thiết mang các yếu tố nguy hiểm.
Prepositions
'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong không gian kín: 'Hazards in a permit-required confined space.' 'Within' có thể được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi mang ý nghĩa phạm vi hoặc giới hạn: 'Safety procedures within a permit-required confined space'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter a permit-required confined space (vào một không gian hạn chế cần giấy phép)
-
designate designate a permit-required confined space (chỉ định/xác định một không gian hạn chế cần giấy phép)
-
work in work in a permit-required confined space (làm việc trong một không gian hạn chế cần giấy phép)
-
assess assess a permit-required confined space (đánh giá một không gian hạn chế cần giấy phép)
-
entry permit-required confined space entry (việc vào không gian hạn chế cần giấy phép)
-
safety permit-required confined space safety (an toàn trong không gian hạn chế cần giấy phép)
-
training permit-required confined space training (đào tạo về không gian hạn chế cần giấy phép)
-
hazards permit-required confined space hazards (các mối nguy hiểm của không gian hạn chế cần giấy phép)
Idioms
-
Permit-Required Confined Space Program
Chương trình về Không gian Hạn chế cần Giấy phép
"Our company has implemented a comprehensive Permit-Required Confined Space Program to ensure worker safety."
(Công ty chúng tôi đã triển khai một Chương trình về Không gian Hạn chế cần Giấy phép toàn diện để đảm bảo an toàn cho người lao động.)
-
Permit-Required Confined Space Entry Procedures
Quy trình vào Không gian Hạn chế cần Giấy phép
"All personnel must follow the strict Permit-Required Confined Space Entry Procedures before accessing these areas."
(Tất cả nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt Quy trình vào Không gian Hạn chế cần Giấy phép trước khi tiếp cận các khu vực này.)
-
Authorized Entrant for a Permit-Required Confined Space
Người được ủy quyền vào Không gian Hạn chế cần Giấy phép
"Only an Authorized Entrant for a Permit-Required Confined Space may enter after all safety checks are complete."
(Chỉ người được ủy quyền vào Không gian Hạn chế cần Giấy phép mới được vào sau khi tất cả các kiểm tra an toàn đã hoàn tất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permit-required confined space
Noun PhraseMột không gian kín đòi hỏi phải có giấy phép để vào vì nó chứa hoặc có khả năng chứa các mối nguy hiểm như thiếu oxy, khí độc hoặc các chất dễ cháy.
"Entry into a permit-required confined space requires specialized training and equipment."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Entering that permit-required confined space is dangerous, isn't it? |
Việc đi vào không gian kín yêu cầu giấy phép đó là nguy hiểm, đúng không? |
| Phủ định | He hasn't inspected the confined space, has he? |
Anh ấy đã không kiểm tra không gian kín, phải không? |
| Nghi vấn | They don't need a permit for this confined space entry, do they? |
Họ không cần giấy phép cho việc vào không gian kín này, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permit-required confined space".
