(Top Banner Ad)
non-punitive
C1
adjective C1 Giáo dục, Quản lý, Tâm lý học

non-punitive

UK: /ˌnɒnˈpjuːnɪtɪv/ • US: /ˌnɑːnˈpjuːnɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không mang tính trừng phạt không xử phạt không áp dụng hình phạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not involving punishment; aimed at correcting behavior without penalizing.

Vietnamese Meaning

Không mang tính trừng phạt; nhằm mục đích sửa chữa hành vi mà không áp dụng hình phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a non-punitive approach to employee errors, focusing on retraining instead of reprimands."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận không trừng phạt đối với những sai sót của nhân viên, tập trung vào việc đào tạo lại thay vì khiển trách."

  • "The school implemented a non-punitive discipline policy."

    "Trường học đã thực hiện một chính sách kỷ luật không trừng phạt."

  • "A non-punitive learning environment encourages students to take risks."

    "Một môi trường học tập không trừng phạt khuyến khích học sinh chấp nhận rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb punish trừng phạt, phạt
Noun punishment sự trừng phạt, hình phạt
Adjective punitive có tính trừng phạt, nhằm trừng phạt
Adverb punitively một cách trừng phạt
Noun impunity sự miễn trừ hình phạt, không bị trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punire
Latin
punitivus
English
punitive
English (prefix)
non-
English
non-punitive

Nguồn gốc của 'non-punitive'

Từ 'non-punitive' được hình thành từ tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' và tính từ 'punitive' có nghĩa là 'mang tính trừng phạt'. 'Punitive' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'punitivus' và 'punire', tức là 'trừng phạt'. Vì vậy, khi ghép lại, 'non-punitive' có nghĩa là 'không mang tính trừng phạt' hoặc 'không nhằm mục đích trừng phạt'.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-punitive' nhấn mạnh một phương pháp tiếp cận tập trung vào việc sửa đổi hành vi hoặc giải quyết vấn đề mà không sử dụng các biện pháp trừng phạt như một cách để đạt được sự tuân thủ hoặc sửa chữa. Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, quản lý và tâm lý học để mô tả các phương pháp khuyến khích sự thay đổi thông qua hiểu biết, hỗ trợ và các biện pháp khắc phục thay vì trừng phạt.

Prepositions

towards approach

Khi đi với 'towards', nó biểu thị thái độ hoặc cách tiếp cận không trừng phạt. Khi đi với 'approach', nó mô tả một phương pháp giải quyết vấn đề mà không trừng phạt.

Collocations (Từ đi kèm)

non-punitive + Noun
  • approach non-punitive approach
    (cách tiếp cận không trừng phạt)
  • measures non-punitive measures
    (các biện pháp không trừng phạt)
  • policy non-punitive policy
    (chính sách không trừng phạt)
  • environment non-punitive environment
    (môi trường không trừng phạt)
  • sanctions non-punitive sanctions
    (các biện pháp xử lý không trừng phạt (nhẹ nhàng hơn))
Verb + a non-punitive + Noun
  • adopt adopt a non-punitive approach
    (áp dụng một cách tiếp cận không trừng phạt)
  • seek seek non-punitive solutions
    (tìm kiếm các giải pháp không trừng phạt)
  • ensure ensure a non-punitive atmosphere
    (đảm bảo một bầu không khí không trừng phạt)

Idioms

  • a non-punitive approach

    một cách tiếp cận không mang tính trừng phạt, tập trung vào giải quyết vấn đề thay vì khiển trách

    "The HR department suggested a non-punitive approach to address performance issues, focusing on training and support."

    (Phòng nhân sự đề xuất một cách tiếp cận không trừng phạt để giải quyết các vấn đề về hiệu suất, tập trung vào đào tạo và hỗ trợ.)

  • non-punitive measures

    các biện pháp không trừng phạt, nhằm sửa đổi hành vi hoặc khắc phục hậu quả mà không gây ra hình phạt

    "Instead of suspensions, the school implemented non-punitive measures like peer mediation for minor conflicts."

    (Thay vì đình chỉ, trường đã áp dụng các biện pháp không trừng phạt như hòa giải giữa các bạn học cho những xung đột nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-punitive

adjective
Lật mặt

Không mang tính trừng phạt; nhằm mục đích sửa chữa hành vi mà không áp dụng hình phạt.

"The company adopted a non-punitive approach to employee errors, focusing on retraining instead of reprimands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new non-punitive attendance policy seems to be working well!
Ồ, chính sách điểm danh không mang tính trừng phạt mới dường như đang hoạt động tốt!
Phủ định
Oh no, is it true that the non-punitive approach isn't being implemented correctly?
Ôi không, có thật là cách tiếp cận không mang tính trừng phạt không được thực hiện đúng cách không?
Nghi vấn
Hey, is the program really non-punitive, or are there hidden consequences?
Này, chương trình có thực sự không mang tính trừng phạt không, hay là có những hậu quả tiềm ẩn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be non-punitive in your approach to teaching.
Hãy không trừng phạt trong cách tiếp cận giảng dạy của bạn.
Phủ định
Don't use punitive measures when addressing student errors.
Đừng sử dụng các biện pháp trừng phạt khi giải quyết các lỗi của học sinh.
Nghi vấn
Do be non-punitive with the new employees, please.
Xin hãy không trừng phạt với những nhân viên mới.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-punitive".

Công lý Phục hồi (Restorative Justice)

Trong nhiều hệ thống tư pháp và giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'non-punitive' gắn liền với khái niệm Công lý Phục hồi. Thay vì tập trung vào việc trừng phạt người gây ra lỗi, công lý phục hồi tìm cách hàn gắn thiệt hại, sửa chữa mối quan hệ và giúp người gây lỗi hiểu tác động hành vi của họ, đồng thời chịu trách nhiệm thông qua việc khắc phục hậu quả.

Nuôi dạy con cái và Giáo dục tích cực

Khái niệm 'non-punitive' rất quan trọng trong các phương pháp nuôi dạy con cái và giáo dục hiện đại. Thay vì sử dụng hình phạt thể chất hoặc lời nói, các phương pháp này khuyến khích cha mẹ và giáo viên tạo ra một môi trường hỗ trợ, nơi trẻ em được hướng dẫn, học hỏi từ sai lầm của mình và phát triển các kỹ năng tự điều chỉnh mà không sợ bị trừng phạt khắc nghiệt. Điều này giúp xây dựng sự tự tin và lòng tự trọng cho trẻ.