non-punitive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not involving punishment; aimed at correcting behavior without penalizing.
Vietnamese Meaning
Không mang tính trừng phạt; nhằm mục đích sửa chữa hành vi mà không áp dụng hình phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a non-punitive approach to employee errors, focusing on retraining instead of reprimands."
"Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận không trừng phạt đối với những sai sót của nhân viên, tập trung vào việc đào tạo lại thay vì khiển trách."
-
"The school implemented a non-punitive discipline policy."
"Trường học đã thực hiện một chính sách kỷ luật không trừng phạt."
-
"A non-punitive learning environment encourages students to take risks."
"Một môi trường học tập không trừng phạt khuyến khích học sinh chấp nhận rủi ro."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | punish | trừng phạt, phạt |
| Noun | punishment | sự trừng phạt, hình phạt |
| Adjective | punitive | có tính trừng phạt, nhằm trừng phạt |
| Adverb | punitively | một cách trừng phạt |
| Noun | impunity | sự miễn trừ hình phạt, không bị trừng phạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'non-punitive' nhấn mạnh một phương pháp tiếp cận tập trung vào việc sửa đổi hành vi hoặc giải quyết vấn đề mà không sử dụng các biện pháp trừng phạt như một cách để đạt được sự tuân thủ hoặc sửa chữa. Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, quản lý và tâm lý học để mô tả các phương pháp khuyến khích sự thay đổi thông qua hiểu biết, hỗ trợ và các biện pháp khắc phục thay vì trừng phạt.
Prepositions
Khi đi với 'towards', nó biểu thị thái độ hoặc cách tiếp cận không trừng phạt. Khi đi với 'approach', nó mô tả một phương pháp giải quyết vấn đề mà không trừng phạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
approach non-punitive approach (cách tiếp cận không trừng phạt)
-
measures non-punitive measures (các biện pháp không trừng phạt)
-
policy non-punitive policy (chính sách không trừng phạt)
-
environment non-punitive environment (môi trường không trừng phạt)
-
sanctions non-punitive sanctions (các biện pháp xử lý không trừng phạt (nhẹ nhàng hơn))
-
adopt adopt a non-punitive approach (áp dụng một cách tiếp cận không trừng phạt)
-
seek seek non-punitive solutions (tìm kiếm các giải pháp không trừng phạt)
-
ensure ensure a non-punitive atmosphere (đảm bảo một bầu không khí không trừng phạt)
Idioms
-
a non-punitive approach
một cách tiếp cận không mang tính trừng phạt, tập trung vào giải quyết vấn đề thay vì khiển trách
"The HR department suggested a non-punitive approach to address performance issues, focusing on training and support."
(Phòng nhân sự đề xuất một cách tiếp cận không trừng phạt để giải quyết các vấn đề về hiệu suất, tập trung vào đào tạo và hỗ trợ.)
-
non-punitive measures
các biện pháp không trừng phạt, nhằm sửa đổi hành vi hoặc khắc phục hậu quả mà không gây ra hình phạt
"Instead of suspensions, the school implemented non-punitive measures like peer mediation for minor conflicts."
(Thay vì đình chỉ, trường đã áp dụng các biện pháp không trừng phạt như hòa giải giữa các bạn học cho những xung đột nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-punitive
adjectiveKhông mang tính trừng phạt; nhằm mục đích sửa chữa hành vi mà không áp dụng hình phạt.
"The company adopted a non-punitive approach to employee errors, focusing on retraining instead of reprimands."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the new non-punitive attendance policy seems to be working well! |
Ồ, chính sách điểm danh không mang tính trừng phạt mới dường như đang hoạt động tốt! |
| Phủ định | Oh no, is it true that the non-punitive approach isn't being implemented correctly? |
Ôi không, có thật là cách tiếp cận không mang tính trừng phạt không được thực hiện đúng cách không? |
| Nghi vấn | Hey, is the program really non-punitive, or are there hidden consequences? |
Này, chương trình có thực sự không mang tính trừng phạt không, hay là có những hậu quả tiềm ẩn? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be non-punitive in your approach to teaching. |
Hãy không trừng phạt trong cách tiếp cận giảng dạy của bạn. |
| Phủ định | Don't use punitive measures when addressing student errors. |
Đừng sử dụng các biện pháp trừng phạt khi giải quyết các lỗi của học sinh. |
| Nghi vấn | Do be non-punitive with the new employees, please. |
Xin hãy không trừng phạt với những nhân viên mới. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-punitive".
