repayable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be paid back; required to be paid back.
Vietnamese Meaning
Có thể trả lại; yêu cầu phải trả lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The loan is repayable over a period of five years."
"Khoản vay này có thể trả lại trong khoảng thời gian năm năm."
-
"The government offers repayable grants to students."
"Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp có thể trả lại cho sinh viên."
-
"The bond is repayable at par in 2025."
"Trái phiếu này có thể được trả lại ngang giá vào năm 2025."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pay | Trả tiền, thanh toán |
| Noun | pay | Tiền lương, tiền công |
| Noun | payer | Người trả tiền |
| Noun | payment | Sự thanh toán, khoản thanh toán |
| Verb | repay | Hoàn trả, trả nợ |
| Noun | repayment | Sự hoàn trả, khoản tiền hoàn trả |
| Adjective | payable | Phải trả, đến hạn thanh toán |
| Adjective | unpaid | Chưa thanh toán, chưa trả |
| Adjective | prepaid | Trả trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'repayable' thường được sử dụng để mô tả các khoản vay, nợ hoặc các khoản tiền khác mà người vay có nghĩa vụ phải trả lại cho người cho vay theo một thỏa thuận hoặc lịch trình đã định. Nó nhấn mạnh khả năng và nghĩa vụ hoàn trả.
Prepositions
* 'Repayable on': Cho biết thời điểm hoặc điều kiện cụ thể mà khoản tiền phải được trả lại. Ví dụ: 'The loan is repayable on demand.'
* 'Repayable over': Cho biết khoảng thời gian mà khoản tiền phải được trả lại. Ví dụ: 'The loan is repayable over five years.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully repayable (có thể hoàn trả đầy đủ)
-
non- non-repayable (không hoàn lại được)
-
easily easily repayable (dễ dàng hoàn trả)
-
partially partially repayable (có thể hoàn trả một phần)
-
loan loan repayable (khoản vay phải trả)
-
debt debt repayable (khoản nợ phải trả)
-
amount amount repayable (số tiền phải hoàn trả)
-
sum sum repayable (tổng số tiền phải hoàn trả)
-
repayable on repayable on demand (phải hoàn trả khi có yêu cầu)
-
repayable over repayable over five years (hoàn trả trong vòng năm năm)
-
repayable in repayable in installments (hoàn trả theo từng đợt)
Idioms
-
repayable on demand
Phải hoàn trả ngay khi được yêu cầu
"This loan is repayable on demand, meaning the lender can ask for the money back at any time."
(Khoản vay này phải hoàn trả ngay khi được yêu cầu, nghĩa là bên cho vay có thể đòi lại tiền bất cứ lúc nào.)
-
fully repayable
Có thể hoàn trả đầy đủ
"The student loan is fully repayable once you graduate."
(Khoản vay sinh viên có thể hoàn trả đầy đủ sau khi bạn tốt nghiệp.)
-
non-repayable grant
Khoản trợ cấp không hoàn lại
"Many scholarships are non-repayable grants, providing financial aid without the need to pay it back."
(Nhiều học bổng là các khoản trợ cấp không hoàn lại, cung cấp hỗ trợ tài chính mà không cần phải trả lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repayable
AdjectiveCó thể trả lại; yêu cầu phải trả lại.
"The loan is repayable over a period of five years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repayable".
