(Top Banner Ad)
repayable
B2
Adjective B2 Kinh tế, Tài chính

repayable

UK: /riˈpeɪ.ə.bəl/ • US: /riˈpeɪ.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể hoàn trả phải trả lại có nghĩa vụ hoàn trả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be paid back; required to be paid back.

Vietnamese Meaning

Có thể trả lại; yêu cầu phải trả lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loan is repayable over a period of five years."

    "Khoản vay này có thể trả lại trong khoảng thời gian năm năm."

  • "The government offers repayable grants to students."

    "Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp có thể trả lại cho sinh viên."

  • "The bond is repayable at par in 2025."

    "Trái phiếu này có thể được trả lại ngang giá vào năm 2025."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun pay Tiền lương, tiền công
Noun payer Người trả tiền
Noun payment Sự thanh toán, khoản thanh toán
Verb repay Hoàn trả, trả nợ
Noun repayment Sự hoàn trả, khoản tiền hoàn trả
Adjective payable Phải trả, đến hạn thanh toán
Adjective unpaid Chưa thanh toán, chưa trả
Adjective prepaid Trả trước

Synonyms

Antonyms

nonrepayable (không thể trả lại)irredeemable (không thể chuộc lại)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare
Old French
paier
English
pay
English
repay
English
repayable

Từ gốc Latin đến khoản nợ phải trả

Từ 'repayable' có gốc rễ sâu xa từ từ 'pacare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'xoa dịu' hoặc 'làm cho hòa bình'. Sau đó, từ này phát triển thành 'paier' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'thanh toán'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành 'pay'. Thêm tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) tạo thành 'repay' (trả lại). Cuối cùng, thêm hậu tố '-able' (có thể) tạo ra 'repayable', mô tả thứ gì đó 'có thể được trả lại', như một khoản vay hoặc nợ. Nguồn gốc này gợi nhớ rằng việc trả nợ là một cách để 'làm hòa' với người cho vay.

Usage Note

Từ 'repayable' thường được sử dụng để mô tả các khoản vay, nợ hoặc các khoản tiền khác mà người vay có nghĩa vụ phải trả lại cho người cho vay theo một thỏa thuận hoặc lịch trình đã định. Nó nhấn mạnh khả năng và nghĩa vụ hoàn trả.

Prepositions

on over

* 'Repayable on': Cho biết thời điểm hoặc điều kiện cụ thể mà khoản tiền phải được trả lại. Ví dụ: 'The loan is repayable on demand.'
* 'Repayable over': Cho biết khoảng thời gian mà khoản tiền phải được trả lại. Ví dụ: 'The loan is repayable over five years.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repayable
  • fully fully repayable
    (có thể hoàn trả đầy đủ)
  • non- non-repayable
    (không hoàn lại được)
  • easily easily repayable
    (dễ dàng hoàn trả)
  • partially partially repayable
    (có thể hoàn trả một phần)
Noun + repayable
  • loan loan repayable
    (khoản vay phải trả)
  • debt debt repayable
    (khoản nợ phải trả)
  • amount amount repayable
    (số tiền phải hoàn trả)
  • sum sum repayable
    (tổng số tiền phải hoàn trả)
repayable + Prepositional Phrase
  • repayable on repayable on demand
    (phải hoàn trả khi có yêu cầu)
  • repayable over repayable over five years
    (hoàn trả trong vòng năm năm)
  • repayable in repayable in installments
    (hoàn trả theo từng đợt)

Idioms

  • repayable on demand

    Phải hoàn trả ngay khi được yêu cầu

    "This loan is repayable on demand, meaning the lender can ask for the money back at any time."

    (Khoản vay này phải hoàn trả ngay khi được yêu cầu, nghĩa là bên cho vay có thể đòi lại tiền bất cứ lúc nào.)

  • fully repayable

    Có thể hoàn trả đầy đủ

    "The student loan is fully repayable once you graduate."

    (Khoản vay sinh viên có thể hoàn trả đầy đủ sau khi bạn tốt nghiệp.)

  • non-repayable grant

    Khoản trợ cấp không hoàn lại

    "Many scholarships are non-repayable grants, providing financial aid without the need to pay it back."

    (Nhiều học bổng là các khoản trợ cấp không hoàn lại, cung cấp hỗ trợ tài chính mà không cần phải trả lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repayable

Adjective
Lật mặt

Có thể trả lại; yêu cầu phải trả lại.

"The loan is repayable over a period of five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repayable".

Khái niệm nợ và trách nhiệm tài chính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các giao dịch tài chính, khái niệm 'repayable' (có thể hoàn trả) là cốt lõi của các khoản vay và tín dụng. Nó nhấn mạnh nghĩa vụ đạo đức và pháp lý của người mượn phải trả lại số tiền đã vay, thường kèm theo lãi suất. Điều này xây dựng niềm tin và sự ổn định trong hệ thống tài chính, đồng thời khuyến khích trách nhiệm cá nhân trong việc quản lý tài chính.

Phân biệt giữa trợ cấp và khoản vay

Việc hiểu 'repayable' cũng rất quan trọng khi phân biệt giữa 'grant' (trợ cấp) và 'loan' (khoản vay). Một 'grant' thường là 'non-repayable' (không hoàn lại), được cấp cho mục đích cụ thể mà không cần trả lại. Ngược lại, một 'loan' là 'repayable' (phải hoàn lại), tạo ra một nghĩa vụ tài chính mà người nhận phải thanh toán trong tương lai. Sự phân biệt này ảnh hưởng lớn đến cách các cá nhân và tổ chức quản lý tài chính và lập kế hoạch cho tương lai.