non-significance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being not statistically significant.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không có ý nghĩa thống kê; sự không có ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The non-significance of the p-value suggests that the observed effect may be due to chance."
"Sự không có ý nghĩa của giá trị p cho thấy rằng hiệu ứng quan sát được có thể là do ngẫu nhiên."
-
"The study found non-significance in the correlation between diet and cancer risk."
"Nghiên cứu cho thấy không có ý nghĩa trong mối tương quan giữa chế độ ăn uống và nguy cơ ung thư."
-
"Despite the large sample size, the results still showed non-significance."
"Mặc dù kích thước mẫu lớn, kết quả vẫn cho thấy không có ý nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Adjective | significant | quan trọng, có ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, có ý nghĩa |
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa |
| Adjective | insignificant | không đáng kể, nhỏ nhặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong thống kê, để chỉ ra rằng kết quả thu được không đủ mạnh để bác bỏ giả thuyết null. Nó không nhất thiết có nghĩa là không có tác động, mà chỉ là tác động đó không đủ lớn hoặc không đủ bằng chứng để chứng minh nó là có thật.
Prepositions
Thường dùng để chỉ ra bản chất của sự không có ý nghĩa: 'the non-significance of the result' (sự không có ý nghĩa của kết quả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
statistical statistical non-significance (sự không đáng kể về mặt thống kê)
-
complete complete non-significance (sự hoàn toàn không đáng kể)
-
relative relative non-significance (sự không đáng kể tương đối)
-
demonstrate demonstrate non-significance (chứng minh sự không đáng kể)
-
indicate indicate non-significance (chỉ ra sự không đáng kể)
-
attribute attribute non-significance to something (quy sự không đáng kể cho điều gì)
-
level level of non-significance (mức độ không đáng kể)
-
area area of non-significance (lĩnh vực không đáng kể)
Idioms
-
to reach statistical non-significance
đạt đến mức không có ý nghĩa thống kê (trong nghiên cứu)
"The study's findings failed to reach statistical non-significance, meaning no strong conclusion could be drawn."
(Các phát hiện của nghiên cứu đã không đạt đến mức không có ý nghĩa thống kê, có nghĩa là không thể đưa ra kết luận mạnh mẽ nào.)
-
to border on non-significance
gần như không đáng kể, suýt soát vô nghĩa
"His contribution to the project was so minor it bordered on non-significance."
(Đóng góp của anh ấy cho dự án quá nhỏ nên gần như không đáng kể.)
-
to dismiss something as non-significance
bỏ qua điều gì đó vì cho là không quan trọng/không đáng kể
"The committee decided to dismiss the minor discrepancies as non-significance."
(Ủy ban quyết định bỏ qua những khác biệt nhỏ vì cho là không đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-significance
nounTrạng thái không có ý nghĩa thống kê; sự không có ý nghĩa.
"The non-significance of the p-value suggests that the observed effect may be due to chance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-significance".
