(Top Banner Ad)
non-significance
C1
noun C1 Thống kê, Khoa học

non-significance

UK: /ˌnɒn.sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/ • US: /ˌnɑːn.sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự không có ý nghĩa thống kê kết quả không có ý nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being not statistically significant.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có ý nghĩa thống kê; sự không có ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-significance of the p-value suggests that the observed effect may be due to chance."

    "Sự không có ý nghĩa của giá trị p cho thấy rằng hiệu ứng quan sát được có thể là do ngẫu nhiên."

  • "The study found non-significance in the correlation between diet and cancer risk."

    "Nghiên cứu cho thấy không có ý nghĩa trong mối tương quan giữa chế độ ăn uống và nguy cơ ung thư."

  • "Despite the large sample size, the results still showed non-significance."

    "Mặc dù kích thước mẫu lớn, kết quả vẫn cho thấy không có ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Adjective significant quan trọng, có ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Adjective insignificant không đáng kể, nhỏ nhặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
significare
Old French
signifiance
English
significance
English
non-significance

Nguồn gốc của 'non-significance'

Từ 'non-significance' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'non-' vào từ 'significance'. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', có nghĩa là 'không'. Trong khi đó, 'significance' có nghĩa là 'tầm quan trọng' hoặc 'ý nghĩa', bắt nguồn từ động từ 'significare' trong tiếng Latin (chỉ ra, biểu thị) thông qua tiếng Pháp cổ. Do đó, 'non-significance' ghép lại mang ý nghĩa 'sự không đáng kể', 'sự vô nghĩa' hoặc 'sự thiếu tầm quan trọng'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong thống kê, để chỉ ra rằng kết quả thu được không đủ mạnh để bác bỏ giả thuyết null. Nó không nhất thiết có nghĩa là không có tác động, mà chỉ là tác động đó không đủ lớn hoặc không đủ bằng chứng để chứng minh nó là có thật.

Prepositions

of

Thường dùng để chỉ ra bản chất của sự không có ý nghĩa: 'the non-significance of the result' (sự không có ý nghĩa của kết quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-significance
  • statistical statistical non-significance
    (sự không đáng kể về mặt thống kê)
  • complete complete non-significance
    (sự hoàn toàn không đáng kể)
  • relative relative non-significance
    (sự không đáng kể tương đối)
Verb + non-significance
  • demonstrate demonstrate non-significance
    (chứng minh sự không đáng kể)
  • indicate indicate non-significance
    (chỉ ra sự không đáng kể)
  • attribute attribute non-significance to something
    (quy sự không đáng kể cho điều gì)
Noun + of non-significance
  • level level of non-significance
    (mức độ không đáng kể)
  • area area of non-significance
    (lĩnh vực không đáng kể)

Idioms

  • to reach statistical non-significance

    đạt đến mức không có ý nghĩa thống kê (trong nghiên cứu)

    "The study's findings failed to reach statistical non-significance, meaning no strong conclusion could be drawn."

    (Các phát hiện của nghiên cứu đã không đạt đến mức không có ý nghĩa thống kê, có nghĩa là không thể đưa ra kết luận mạnh mẽ nào.)

  • to border on non-significance

    gần như không đáng kể, suýt soát vô nghĩa

    "His contribution to the project was so minor it bordered on non-significance."

    (Đóng góp của anh ấy cho dự án quá nhỏ nên gần như không đáng kể.)

  • to dismiss something as non-significance

    bỏ qua điều gì đó vì cho là không quan trọng/không đáng kể

    "The committee decided to dismiss the minor discrepancies as non-significance."

    (Ủy ban quyết định bỏ qua những khác biệt nhỏ vì cho là không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-significance

noun
Lật mặt

Trạng thái không có ý nghĩa thống kê; sự không có ý nghĩa.

"The non-significance of the p-value suggests that the observed effect may be due to chance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-significance".

Trong nghiên cứu khoa học: Khái niệm về 'non-significance'

Trong lĩnh vực thống kê và nghiên cứu khoa học, 'non-significance' (thường được gọi là 'không có ý nghĩa thống kê' hay p-value cao) là một khái niệm quan trọng nhưng thường bị hiểu lầm. Khi một kết quả được báo cáo là 'non-significant', điều đó không có nghĩa là hoàn toàn không có ảnh hưởng hay mối liên hệ nào tồn tại. Thay vào đó, nó chỉ ra rằng dữ liệu được thu thập không đủ mạnh hoặc không đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết vô hiệu (null hypothesis) với một mức độ tự tin nhất định. Việc hiểu đúng khái niệm này giúp các nhà khoa học và công chúng tránh đưa ra những kết luận sai lầm hoặc bỏ qua những ảnh hưởng tiềm tàng chỉ vì chúng chưa đạt ngưỡng 'significant' trong một nghiên cứu cụ thể.