(Top Banner Ad)
non-standard form
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

non-standard form

UK: /ˌnɒnˈstændəd fɔːm/ • US: /ˌnɑnˈstændərd fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng không chuẩn hình thức không chuẩn biến thể không chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of language that deviates from the standard or accepted norms of grammar, pronunciation, or usage.

Vietnamese Meaning

Một dạng ngôn ngữ đi lệch khỏi các chuẩn mực hoặc quy tắc được chấp nhận về ngữ pháp, phát âm hoặc cách sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher corrected the student's use of a non-standard form of verb conjugation."

    "Giáo viên đã sửa lỗi sử dụng một dạng chia động từ không chuẩn của học sinh."

  • "Using 'ain't' is generally considered a non-standard form in formal English."

    "Sử dụng 'ain't' thường được coi là một dạng không chuẩn trong tiếng Anh trang trọng."

  • "The researcher studied the prevalence of non-standard forms in the local dialect."

    "Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phổ biến của các dạng không chuẩn trong phương ngữ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective standard có tính tiêu chuẩn, chuẩn mực
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective non-standard phi tiêu chuẩn, không theo chuẩn
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Noun form dạng, hình thức
Verb form hình thành, tạo thành

Synonyms

unconventional form (dạng không theo quy ước)non-normative form (dạng không chuẩn tắc)

Antonyms

standard form (dạng chuẩn)correct form (dạng đúng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
non
English
non-
Proto-Germanic
Old French
estandard
Middle English
standard
Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
Modern English
non-standard form

Nguồn gốc của 'phi tiêu chuẩn'

Từ "non-standard form" là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba yếu tố chính. "Non-" có nghĩa là "không", có nguồn gốc từ tiếng Latin. "Standard" có nghĩa là "tiêu chuẩn", đến từ tiếng Pháp cổ và có gốc Germanic, chỉ một quy tắc hay mẫu mực được chấp nhận. Cuối cùng, "form" có nghĩa là "dạng" hoặc "hình thức", bắt nguồn từ tiếng Latin "forma". Khi ghép lại, "non-standard form" mô tả bất kỳ dạng thức nào không tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực đã được thiết lập, đặc biệt phổ biến trong ngôn ngữ học để chỉ những cách dùng từ, cấu trúc ngữ pháp không theo chuẩn chính thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học và giáo dục để mô tả các biến thể ngôn ngữ không tuân thủ các quy tắc chính thức hoặc được coi là 'chuẩn'. Nó có thể bao gồm phương ngữ, tiếng lóng, lỗi ngữ pháp hoặc phát âm không chuẩn. 'Non-standard' không nhất thiết có nghĩa là 'sai', mà chỉ đơn giản là khác với chuẩn mực được thiết lập. Ví dụ, một số cách phát âm hoặc cấu trúc câu có thể phổ biến trong một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể nhưng không được chấp nhận trong văn bản chính thức hoặc phát biểu công khai.

Prepositions

of

Đi với giới từ 'of' để chỉ ra cái gì đó là một 'non-standard form' của ngôn ngữ. Ví dụ: 'This is a non-standard form of English.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-standard form
  • highly highly non-standard form
    (dạng thức phi tiêu chuẩn ở mức độ cao)
  • slightly slightly non-standard form
    (dạng thức hơi phi tiêu chuẩn)
  • common common non-standard form
    (dạng thức phi tiêu chuẩn phổ biến)
  • archaic archaic non-standard form
    (dạng thức phi tiêu chuẩn cổ xưa)
  • dialectal dialectal non-standard form
    (dạng thức phi tiêu chuẩn mang tính phương ngữ)
Verb + non-standard form
  • use use a non-standard form
    (sử dụng một dạng thức phi tiêu chuẩn)
  • contain contain a non-standard form
    (chứa một dạng thức phi tiêu chuẩn)
  • identify identify a non-standard form
    (nhận diện một dạng thức phi tiêu chuẩn)
  • avoid avoid non-standard forms
    (tránh các dạng thức phi tiêu chuẩn)
Phrases involving 'non-standard form'
  • presented presented in a non-standard form
    (được trình bày dưới dạng phi tiêu chuẩn)
  • considered considered a non-standard form
    (được xem là một dạng thức phi tiêu chuẩn)

Idioms

  • to be in a non-standard form

    ở dạng thức không theo chuẩn, không chính thống

    "The document was submitted in a non-standard form, so it was rejected."

    (Tài liệu được nộp dưới dạng không theo chuẩn nên đã bị từ chối.)

  • to use a non-standard form of language

    sử dụng một dạng ngôn ngữ phi tiêu chuẩn

    "Many local dialects include non-standard forms of common words."

    (Nhiều phương ngữ địa phương bao gồm các dạng phi tiêu chuẩn của các từ thông dụng.)

  • to identify a non-standard form in a text

    xác định một dạng thức phi tiêu chuẩn trong văn bản

    "Linguists often identify non-standard forms to study language evolution."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường xác định các dạng phi tiêu chuẩn để nghiên cứu sự tiến hóa của ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-standard form

Danh từ
Lật mặt

Một dạng ngôn ngữ đi lệch khỏi các chuẩn mực hoặc quy tắc được chấp nhận về ngữ pháp, phát âm hoặc cách sử dụng.

"The teacher corrected the student's use of a non-standard form of verb conjugation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this is a non-standard form of English!
Ồ, đây là một dạng tiếng Anh không chuẩn!
Phủ định
Well, that isn't a non-standard form; it's simply incorrect.
Chà, đó không phải là một dạng không chuẩn; nó chỉ đơn giản là không chính xác.
Nghi vấn
Hey, is that a non-standard form or just a typo?
Này, đó là một dạng không chuẩn hay chỉ là lỗi đánh máy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-standard form".

Ngôn ngữ chuẩn và phi chuẩn

Trong ngôn ngữ học, "non-standard form" thường không có nghĩa là "sai" mà chỉ là "khác với chuẩn mực đã được chấp nhận rộng rãi". Các dạng phi tiêu chuẩn thường tồn tại trong các phương ngữ địa phương, tiếng lóng, hay cách nói thông tục, và chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện bản sắc văn hóa và sự đa dạng ngôn ngữ. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp hoặc chính thức, việc sử dụng các dạng thức chuẩn mực (standard forms) thường được khuyến khích để đảm bảo sự rõ ràng, dễ hiểu và tính trang trọng.

Sự linh hoạt và quy tắc

Khái niệm "non-standard form" phản ánh sự căng thẳng giữa tính linh hoạt tự nhiên của ngôn ngữ và nhu cầu về các quy tắc để giao tiếp hiệu quả. Trong khi các dạng phi tiêu chuẩn mang lại sự phong phú và thể hiện tính sáng tạo, chúng cũng có thể gây khó khăn trong việc hiểu hoặc chấp nhận trong những bối cảnh đòi hỏi sự chính xác cao. Việc hiểu biết về "non-standard form" giúp người học tiếng Anh nhận thức được sự đa dạng của ngôn ngữ và biết khi nào nên sử dụng dạng thức nào cho phù hợp.