non-standard unit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of measurement that is not officially recognized or standardized within a particular system or field.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo lường không được chính thức công nhận hoặc tiêu chuẩn hóa trong một hệ thống hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using a 'bucket' as a non-standard unit of volume can lead to inconsistencies in recipes."
"Sử dụng 'cái xô' làm đơn vị thể tích không chuẩn có thể dẫn đến sự không nhất quán trong các công thức nấu ăn."
-
"The recipe calls for a 'pinch' of salt, a non-standard unit that varies from person to person."
"Công thức yêu cầu một 'nhúm' muối, một đơn vị không chuẩn và có thể khác nhau tùy theo người."
-
"In the past, people used body parts like 'foot' and 'hand' as non-standard units of measurement."
"Trong quá khứ, mọi người thường dùng các bộ phận cơ thể như 'bàn chân' và 'gang tay' như các đơn vị đo lường không chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | non-standard | phi tiêu chuẩn, không chuẩn |
| Noun | unit | đơn vị |
| Verb | unify | thống nhất, hợp nhất |
| Noun | unification | sự thống nhất, sự hợp nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các đơn vị đo lường tự chế, không chính thức, hoặc được sử dụng trong một phạm vi hẹp. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức, hoặc khi cần một đơn vị đo lường cụ thể hơn các đơn vị tiêu chuẩn. Lưu ý rằng việc sử dụng các đơn vị không chuẩn có thể gây nhầm lẫn và khó khăn trong việc so sánh và trao đổi thông tin.
Prepositions
* **of:** non-standard unit of measurement (đơn vị đo lường không chuẩn). Ví dụ: 'A 'hand' is a non-standard unit of length.'
* **in:** Used to describe its use within a specific context. Ví dụ: 'This non-standard unit is sometimes used in carpentry.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
informal informal non-standard unit (đơn vị phi tiêu chuẩn không chính thức)
-
traditional traditional non-standard unit (đơn vị phi tiêu chuẩn truyền thống)
-
personal personal non-standard unit (đơn vị phi tiêu chuẩn cá nhân)
-
arbitrary arbitrary non-standard unit (đơn vị phi tiêu chuẩn tùy ý)
-
use use non-standard units (sử dụng các đơn vị phi tiêu chuẩn)
-
measure with measure with a non-standard unit (đo bằng một đơn vị phi tiêu chuẩn)
-
compare using compare using non-standard units (so sánh bằng cách sử dụng các đơn vị phi tiêu chuẩn)
-
measurements non-standard unit measurements (các phép đo bằng đơn vị phi tiêu chuẩn)
Idioms
-
non-standard units of measurement
đơn vị đo lường phi tiêu chuẩn
"In elementary school, children often learn about non-standard units of measurement like hand spans."
(Trong trường tiểu học, trẻ em thường học về các đơn vị đo lường phi tiêu chuẩn như sải tay.)
-
to use non-standard units
sử dụng các đơn vị phi tiêu chuẩn
"Historically, people would use non-standard units such as paces for distance."
(Trong lịch sử, người ta thường sử dụng các đơn vị phi tiêu chuẩn như bước chân để đo khoảng cách.)
-
rely on non-standard units
dựa vào/phụ thuộc vào các đơn vị phi tiêu chuẩn
"Without proper tools, we might have to rely on non-standard units to estimate the length."
(Nếu không có công cụ phù hợp, chúng ta có thể phải dựa vào các đơn vị phi tiêu chuẩn để ước tính chiều dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-standard unit
nounMột đơn vị đo lường không được chính thức công nhận hoặc tiêu chuẩn hóa trong một hệ thống hoặc lĩnh vực cụ thể.
"Using a 'bucket' as a non-standard unit of volume can lead to inconsistencies in recipes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-standard unit".
