(Top Banner Ad)
non-standard unit
B2
noun B2 Khoa học, Kỹ thuật, Đo lường

non-standard unit

UK: /ˌnɒn ˈstændəd ˈjuːnɪt/ • US: /ˌnɑːn ˈstændərd ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị đo lường không chuẩn đơn vị đo lường phi tiêu chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of measurement that is not officially recognized or standardized within a particular system or field.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo lường không được chính thức công nhận hoặc tiêu chuẩn hóa trong một hệ thống hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using a 'bucket' as a non-standard unit of volume can lead to inconsistencies in recipes."

    "Sử dụng 'cái xô' làm đơn vị thể tích không chuẩn có thể dẫn đến sự không nhất quán trong các công thức nấu ăn."

  • "The recipe calls for a 'pinch' of salt, a non-standard unit that varies from person to person."

    "Công thức yêu cầu một 'nhúm' muối, một đơn vị không chuẩn và có thể khác nhau tùy theo người."

  • "In the past, people used body parts like 'foot' and 'hand' as non-standard units of measurement."

    "Trong quá khứ, mọi người thường dùng các bộ phận cơ thể như 'bàn chân' và 'gang tay' như các đơn vị đo lường không chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Adjective non-standard phi tiêu chuẩn, không chuẩn
Noun unit đơn vị
Verb unify thống nhất, hợp nhất
Noun unification sự thống nhất, sự hợp nhất

Synonyms

unconventional unit (đơn vị không quy ước)informal unit (đơn vị không chính thức)customary unit (đơn vị thông thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
estandart
Latin
unus
English
non-standard unit

Khởi nguồn các đơn vị đo lường

Thuật ngữ 'non-standard unit' (đơn vị phi tiêu chuẩn) được ghép từ ba thành phần chính trong tiếng Anh. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không'. 'Standard' (tiêu chuẩn) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estandart' chỉ lá cờ hoặc điểm mốc. Còn 'unit' (đơn vị) từ tiếng Latin 'unus' nghĩa là 'một'. Khi kết hợp, chúng tạo nên khái niệm về các đơn vị đo lường không chính thức, không được chấp nhận rộng rãi, thường là những thứ dễ tìm trong môi trường xung quanh như sải tay, bước chân, hay thậm chí là chiếc kẹp giấy.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các đơn vị đo lường tự chế, không chính thức, hoặc được sử dụng trong một phạm vi hẹp. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức, hoặc khi cần một đơn vị đo lường cụ thể hơn các đơn vị tiêu chuẩn. Lưu ý rằng việc sử dụng các đơn vị không chuẩn có thể gây nhầm lẫn và khó khăn trong việc so sánh và trao đổi thông tin.

Prepositions

of in

* **of:** non-standard unit of measurement (đơn vị đo lường không chuẩn). Ví dụ: 'A 'hand' is a non-standard unit of length.'
* **in:** Used to describe its use within a specific context. Ví dụ: 'This non-standard unit is sometimes used in carpentry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-standard unit
  • informal informal non-standard unit
    (đơn vị phi tiêu chuẩn không chính thức)
  • traditional traditional non-standard unit
    (đơn vị phi tiêu chuẩn truyền thống)
  • personal personal non-standard unit
    (đơn vị phi tiêu chuẩn cá nhân)
  • arbitrary arbitrary non-standard unit
    (đơn vị phi tiêu chuẩn tùy ý)
Verb + non-standard unit
  • use use non-standard units
    (sử dụng các đơn vị phi tiêu chuẩn)
  • measure with measure with a non-standard unit
    (đo bằng một đơn vị phi tiêu chuẩn)
  • compare using compare using non-standard units
    (so sánh bằng cách sử dụng các đơn vị phi tiêu chuẩn)
Non-standard unit + Noun
  • measurements non-standard unit measurements
    (các phép đo bằng đơn vị phi tiêu chuẩn)

Idioms

  • non-standard units of measurement

    đơn vị đo lường phi tiêu chuẩn

    "In elementary school, children often learn about non-standard units of measurement like hand spans."

    (Trong trường tiểu học, trẻ em thường học về các đơn vị đo lường phi tiêu chuẩn như sải tay.)

  • to use non-standard units

    sử dụng các đơn vị phi tiêu chuẩn

    "Historically, people would use non-standard units such as paces for distance."

    (Trong lịch sử, người ta thường sử dụng các đơn vị phi tiêu chuẩn như bước chân để đo khoảng cách.)

  • rely on non-standard units

    dựa vào/phụ thuộc vào các đơn vị phi tiêu chuẩn

    "Without proper tools, we might have to rely on non-standard units to estimate the length."

    (Nếu không có công cụ phù hợp, chúng ta có thể phải dựa vào các đơn vị phi tiêu chuẩn để ước tính chiều dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-standard unit

noun
Lật mặt

Một đơn vị đo lường không được chính thức công nhận hoặc tiêu chuẩn hóa trong một hệ thống hoặc lĩnh vực cụ thể.

"Using a 'bucket' as a non-standard unit of volume can lead to inconsistencies in recipes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-standard unit".

Từ bộ phận cơ thể đến chuẩn mực toàn cầu

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, con người thường dùng các bộ phận cơ thể như sải tay, bước chân, hoặc ngón tay để đo lường. Đây chính là những 'đơn vị phi tiêu chuẩn' đầu tiên. Tuy tiện lợi trong sinh hoạt hàng ngày, chúng lại gây khó khăn trong thương mại và khoa học do thiếu sự thống nhất. Nhu cầu về một hệ thống đo lường chung đã dẫn đến sự ra đời của các 'đơn vị tiêu chuẩn' như mét hay kilôgam, giúp giao tiếp và hợp tác toàn cầu dễ dàng hơn.

Phương pháp giảng dạy trong giáo dục

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong các chương trình giáo dục tiểu học, 'đơn vị phi tiêu chuẩn' được sử dụng như một công cụ giảng dạy ban đầu. Việc đo lường đồ vật bằng kẹp giấy, khối vuông hay bút chì giúp học sinh nhỏ tuổi dễ dàng nắm bắt khái niệm 'đo lường' và 'kích thước' trước khi chuyển sang các đơn vị tiêu chuẩn phức tạp hơn như centimet hay mét. Điều này giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học toán và khoa học.